(Top Banner Ad)
chicken-hearted
B2
adjective B2 Tính cách/Cảm xúc

chicken-hearted

UK: /ˌtʃɪkɪn ˈhɑːtɪd/ • US: /ˌtʃɪkɪn ˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhát gan hèn nhát yếu bóng vía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking courage; cowardly.

Vietnamese Meaning

Nhát gan; hèn nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too chicken-hearted to ask her for a date."

    "Anh ta quá nhát gan để mời cô ấy đi chơi."

  • "Don't be so chicken-hearted; go and talk to him."

    "Đừng nhát gan như vậy; hãy đến và nói chuyện với anh ấy đi."

  • "The chicken-hearted thief ran away when he saw the police."

    "Tên trộm nhát gan bỏ chạy khi nhìn thấy cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chickenheartedness sự hèn nhát, tính nhát gan
Adjective chicken nhát gan (từ lóng)
Verb chicken out rút lui hoặc không dám làm gì đó vì quá sợ hãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cicen
Middle English
herted
Early Modern English
chicken-hearted

Sự liên tưởng từ loài vật

Từ 'chicken-hearted' bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1540. Trong quan sát của người xưa, gà là loài vật dễ hoảng sợ và thường bỏ chạy trước bất kỳ mối đe dọa nào. Việc ghép 'chicken' (con gà) với 'hearted' (có trái tim) tạo ra một hình ảnh ẩn dụ về một người có trái tim yếu ớt, nhút nhát như một chú gà con.

Usage Note

Từ 'chicken-hearted' mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ người thiếu dũng khí, dễ sợ hãi và trốn tránh nguy hiểm. Nó mạnh hơn một chút so với 'timid' (rụt rè) và gần nghĩa với 'cowardly' (hèn nhát). Tuy nhiên, 'chicken-hearted' có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chicken-hearted
  • utterly utterly chicken-hearted
    (hoàn toàn hèn nhát)
  • rather rather chicken-hearted
    (khá là nhát gan)
Verb + chicken-hearted
  • be be chicken-hearted
    (có tính nhát gan)
  • appear appear chicken-hearted
    (tỏ ra hèn nhát)

Idioms

  • A chicken-hearted fellow

    Một kẻ nhát gan

    "He’s a chicken-hearted fellow who won't stand up for his rights."

    (Anh ta là một gã nhát gan, chẳng bao giờ dám đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.)

  • Too chicken-hearted to face something

    Quá hèn nhát để đối mặt với điều gì

    "They were too chicken-hearted to tell the truth to their boss."

    (Họ đã quá nhát gan nên không dám nói sự thật với sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken-hearted

adjective
Lật mặt

Nhát gan; hèn nhát.

"He was too chicken-hearted to ask her for a date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is too chicken-hearted to ask her out.
Anh ấy quá nhát gan để mời cô ấy đi chơi.
Phủ định
They are not chicken-hearted; they will stand up for what's right.
Họ không hề nhát gan; họ sẽ đứng lên vì điều đúng đắn.
Nghi vấn
Are you chicken-hearted or brave enough to face your fears?
Bạn nhát gan hay đủ dũng cảm để đối mặt với nỗi sợ của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken-hearted".

Con gà và sự hèn nhát trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa Anh-Mỹ, 'chicken' là biểu tượng phổ biến nhất cho sự thiếu dũng cảm. Một người bị gọi là 'chicken' thường cảm thấy bị xúc phạm nặng nề về lòng tự trọng. Hình ảnh này trái ngược với văn hóa của một số nước Á Đông, nơi gà trống đôi khi tượng trưng cho sự dũng cảm hoặc các đức tính tốt.