(Top Banner Ad)
hair gel
A2
noun A2 Personal care

hair gel

UK: /heə(r) dʒel/ • US: /hɛr dʒɛl/

Nghĩa tiếng Việt

gel vuốt tóc keo vuốt tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jelly-like substance used to style hair and hold it in place.

Vietnamese Meaning

Một chất giống như thạch dùng để tạo kiểu tóc và giữ nếp tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used hair gel to spike up his hair."

    "Anh ấy dùng gel vuốt tóc để dựng tóc lên."

  • "She applied hair gel to tame her frizzy hair."

    "Cô ấy thoa gel vuốt tóc để làm dịu mái tóc xoăn xù của mình."

  • "The hairdresser used hair gel to create a sleek, professional look."

    "Nhà tạo mẫu tóc đã sử dụng gel vuốt tóc để tạo vẻ ngoài bóng mượt, chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to hair-gel dùng gel vuốt tóc
Adjective hair-gelled đã được vuốt gel tóc
Noun hair gelling hành động/việc vuốt gel tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Personal care

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hēraną
Old English
hǣr
Middle English
heer
Modern English
hair
Latin
gelu
Italian
gelare
French
geler
English (19th C.)
gel
English (20th C.)
hair gel

Nguồn gốc của 'Hair'

Từ 'hair' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hēraną', sau đó phát triển thành 'hǣr' trong tiếng Anh cổ, rồi 'heer' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'hair' như chúng ta biết ngày nay. Nó luôn được dùng để chỉ sợi lông mọc trên da động vật và da đầu người.

Nguồn gốc của 'Gel'

Phần 'gel' trong 'hair gel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gelu' có nghĩa là 'sương giá, lạnh'. Từ đó, nó đi vào tiếng Ý là 'gelare' và tiếng Pháp là 'geler', đều mang nghĩa 'đóng băng'. Đến thế kỷ 19, từ 'gel' du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ một chất hóa học dạng thạch, rồi sau đó được dùng rộng rãi để mô tả các chất sền sệt, đặc quánh giống thạch.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp của 'hair' và 'gel' để tạo ra 'hair gel' là một phát minh tương đối hiện đại, xuất hiện khi các sản phẩm tạo kiểu tóc dạng gel trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Từ đó, 'hair gel' trở thành một thuật ngữ quen thuộc để chỉ loại sản phẩm dùng để giữ nếp và tạo kiểu tóc.

Usage Note

Hair gel là sản phẩm tạo kiểu tóc phổ biến, có nhiều độ cứng khác nhau. Nó thường được sử dụng để tạo kiểu tóc dựng đứng, bóng mượt hoặc định hình các lọn tóc. So với hair spray (keo xịt tóc), hair gel tạo độ giữ nếp mạnh hơn và có thể tạo hiệu ứng ướt.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ việc sử dụng hair gel để tạo kiểu. Ví dụ: 'He styled his hair with hair gel.' (Anh ấy tạo kiểu tóc bằng gel vuốt tóc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair gel
  • strong strong hair gel
    (gel vuốt tóc giữ nếp mạnh)
  • light light hair gel
    (gel vuốt tóc giữ nếp nhẹ)
  • wet-look wet-look hair gel
    (gel vuốt tóc tạo kiểu ướt)
  • styling styling hair gel
    (gel tạo kiểu tóc)
Verb + hair gel
  • apply apply hair gel
    (thoa gel vuốt tóc)
  • use use hair gel
    (dùng gel vuốt tóc)
  • put on put on hair gel
    (bôi gel vuốt tóc)
  • style style hair with hair gel
    (tạo kiểu tóc bằng gel)
Noun + hair gel (quantity/container)
  • a tube of a tube of hair gel
    (một tuýp gel vuốt tóc)
  • a dab of a dab of hair gel
    (một chút/ít gel vuốt tóc)
  • a pot of a pot of hair gel
    (một hộp gel vuốt tóc)

Idioms

  • to slick back one's hair with hair gel

    vuốt tóc ngược ra sau bằng gel

    "He slicked back his hair with hair gel for the interview to look more professional."

    (Anh ấy vuốt tóc ngược ra sau bằng gel để trông chuyên nghiệp hơn khi phỏng vấn.)

  • to spike one's hair with hair gel

    vuốt tóc dựng đứng bằng gel (kiểu gai nhọn)

    "In the 90s, many teenagers liked to spike their hair with hair gel."

    (Vào những năm 90, nhiều thanh thiếu niên thích vuốt tóc dựng đứng bằng gel.)

  • a dab of hair gel

    một chút/ít gel vuốt tóc

    "She only needed a small dab of hair gel to control her flyaways."

    (Cô ấy chỉ cần một chút gel vuốt tóc để kiểm soát những sợi tóc con bị bay lòa xòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair gel

noun
Lật mặt

Một chất giống như thạch dùng để tạo kiểu tóc và giữ nếp tóc.

"He used hair gel to spike up his hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses hair gel, which gives his hair a shiny look, every morning.
Anh ấy sử dụng gel vuốt tóc, thứ giúp tóc anh ấy trông bóng bẩy, mỗi sáng.
Phủ định
The man, who rarely uses hair gel, has naturally messy hair.
Người đàn ông, người hiếm khi dùng gel vuốt tóc, có mái tóc rối tự nhiên.
Nghi vấn
Is hair gel, which you recommended, suitable for all hair types?
Gel vuốt tóc, cái mà bạn đã giới thiệu, có phù hợp với mọi loại tóc không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he uses a lot of hair gel.
Ồ, anh ấy dùng rất nhiều gel vuốt tóc.
Phủ định
Oh no, I don't have any hair gel with me!
Ôi không, tôi không mang theo gel vuốt tóc!
Nghi vấn
Hey, do you think I should buy hair gel?
Này, bạn có nghĩ tôi nên mua gel vuốt tóc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After showering and drying his hair, John applied hair gel, and his hairstyle stayed perfect all day.
Sau khi tắm và làm khô tóc, John thoa gel vuốt tóc, và kiểu tóc của anh ấy giữ được hoàn hảo cả ngày.
Phủ định
Despite trying various brands, he found that hair gel, regardless of its price, didn't work well with his hair type.
Mặc dù đã thử nhiều nhãn hiệu khác nhau, anh ấy thấy rằng gel vuốt tóc, bất kể giá cả, không phù hợp với loại tóc của mình.
Nghi vấn
Considering the humidity, do you think hair gel, a popular styling product, would keep my hair in place all day?
Xét đến độ ẩm, bạn có nghĩ rằng gel vuốt tóc, một sản phẩm tạo kiểu phổ biến, sẽ giữ cho tóc tôi vào nếp cả ngày không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use hair gel every day, your hair will become stiff.
Nếu bạn sử dụng gel vuốt tóc mỗi ngày, tóc bạn sẽ trở nên cứng.
Phủ định
If he doesn't use hair gel, his hair will be messy.
Nếu anh ấy không dùng gel vuốt tóc, tóc anh ấy sẽ rối bù.
Nghi vấn
Will your hair stay in place all day if you use hair gel?
Tóc bạn có giữ nếp cả ngày không nếu bạn dùng gel vuốt tóc?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to use hair gel for the party tonight.
Anh ấy sẽ dùng gel vuốt tóc cho bữa tiệc tối nay.
Phủ định
I am not going to buy hair gel because I already have some.
Tôi sẽ không mua gel vuốt tóc vì tôi đã có sẵn rồi.
Nghi vấn
Are you going to apply hair gel before the interview?
Bạn có định dùng gel vuốt tóc trước buổi phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair gel".

Biểu tượng phong cách và xu hướng

Gel vuốt tóc đã trở thành một sản phẩm tạo kiểu phổ biến từ thế kỷ 20, đặc biệt thịnh hành vào những năm 1980 và 1990. Nó gắn liền với nhiều phong cách tóc khác nhau, từ vẻ ngoài bóng bẩy, gọn gàng của doanh nhân cho đến những kiểu tóc dựng đứng, phá cách của giới trẻ và các nhóm văn hóa phụ như punk rock, gothic.

Từ sản phẩm làm đẹp đơn thuần đến tuyên ngôn cá nhân

Không chỉ là một sản phẩm giữ nếp tóc, gel vuốt tóc còn là công cụ giúp thể hiện cá tính. Việc lựa chọn loại gel (giữ nếp mạnh, nhẹ, tạo độ bóng...), cách vuốt gel và kiểu tóc tạo ra có thể nói lên nhiều điều về phong cách cá nhân, sự chỉn chu, sự nổi loạn hay thậm chí là thái độ đối với thời trang và xã hội.