(Top Banner Ad)
styling gel
B1
noun B1 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

styling gel

UK: /ˈstaɪlɪŋ dʒel/ • US: /ˈstaɪlɪŋ dʒel/

Nghĩa tiếng Việt

gel tạo kiểu tóc keo vuốt tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product used to stiffen hair into a particular style.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để làm cứng tóc và tạo kiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used styling gel to keep her hair in place."

    "Cô ấy dùng gel tạo kiểu để giữ cho tóc vào nếp."

  • "He applied styling gel to his hair before going out."

    "Anh ấy thoa gel tạo kiểu lên tóc trước khi ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style kiểu, phong cách; cách ăn mặc
Verb style tạo kiểu tóc; thiết kế, định kiểu
Adjective stylish sành điệu, có phong cách
Noun stylist nhà tạo mẫu (tóc, thời trang)
Noun gel gel (chất sền sệt)
Verb gel đông lại thành gel

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
English
style
English
styling
Latin
gelu
French
gel
English
gel
English
styling gel

Nguồn gốc của 'Gel'

Từ 'gel' trong 'styling gel' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gelu', có nghĩa là 'sương giá' hoặc 'lạnh'. Nó liên quan đến từ 'jelly' (thạch) và mô tả một chất đông đặc, sền sệt. Loại chất này đã được phát triển để tạo hình và giữ nếp tóc.

Sự phát triển của 'Style'

Phần 'styling' đến từ động từ 'to style' (tạo kiểu). Từ 'style' ban đầu trong tiếng Latinh ('stilus') có nghĩa là 'công cụ viết' hoặc 'cách viết'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'cách thức, phong cách, thời trang' và sau đó là hành động 'tạo kiểu' cho tóc hoặc quần áo.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'styling' và 'gel' kết hợp lại, chúng tạo thành 'styling gel' – một sản phẩm chuyên dụng, dạng gel, được dùng để tạo kiểu và giữ nếp cho tóc. Sự kết hợp này mô tả chính xác công dụng và đặc tính của sản phẩm.

Usage Note

Styling gel là một sản phẩm tạo kiểu tóc, thường có độ giữ nếp từ nhẹ đến mạnh. So với hairspray (keo xịt tóc), gel thường tạo độ bóng và độ cứng cao hơn, trong khi wax (sáp vuốt tóc) tạo độ giữ nếp mềm mại và tự nhiên hơn. Mousse (bọt vuốt tóc) tạo độ phồng và nhẹ cho tóc.

Prepositions

for on

- 'styling gel for': chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'styling gel for curly hair').
- 'styling gel on': chỉ vị trí sử dụng (ví dụ: 'apply styling gel on wet hair').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + styling gel
  • strong-hold strong-hold styling gel
    (gel tạo kiểu giữ nếp chắc chắn)
  • light-hold light-hold styling gel
    (gel tạo kiểu giữ nếp nhẹ)
  • wet-look wet-look styling gel
    (gel tạo kiểu tóc ướt)
  • clear clear styling gel
    (gel tạo kiểu trong suốt)
  • fragrance-free fragrance-free styling gel
    (gel tạo kiểu không mùi)
Verb + styling gel
  • apply apply styling gel
    (bôi/thoa gel tạo kiểu)
  • use use styling gel
    (sử dụng gel tạo kiểu)
  • put on put on styling gel
    (bôi gel tạo kiểu lên)
  • rub in rub in styling gel
    (xoa đều gel tạo kiểu)
Quantifier + of styling gel
  • a dab of a dab of styling gel
    (một chút/ít gel tạo kiểu)
  • a dollop of a dollop of styling gel
    (một lượng gel tạo kiểu (nhỏ))

Idioms

  • apply styling gel to hair

    thoa gel tạo kiểu lên tóc

    "He always applies styling gel to his hair before going out."

    (Anh ấy luôn thoa gel tạo kiểu lên tóc trước khi ra ngoài.)

  • use styling gel for a sleek look

    dùng gel tạo kiểu để có vẻ ngoài mượt mà, gọn gàng

    "She used styling gel for a sleek look at the office."

    (Cô ấy dùng gel tạo kiểu để có vẻ ngoài mượt mà khi đi làm.)

  • styling gel for strong hold

    gel tạo kiểu giữ nếp chắc

    "This styling gel for strong hold keeps my hair perfect all day."

    (Loại gel tạo kiểu giữ nếp chắc này giúp tóc tôi luôn hoàn hảo cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

styling gel

noun
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để làm cứng tóc và tạo kiểu.

"She used styling gel to keep her hair in place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply styling gel to your hair before the party.
Hãy thoa keo tạo kiểu lên tóc trước khi dự tiệc.
Phủ định
Don't use too much styling gel.
Đừng sử dụng quá nhiều keo tạo kiểu.
Nghi vấn
Please apply styling gel sparingly, please.
Làm ơn thoa keo tạo kiểu một cách tiết kiệm, làm ơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styling gel".

Xu hướng làm đẹp hiện đại

Styling gel là một phần không thể thiếu trong tủ đồ làm đẹp của nhiều người, đặc biệt là nam giới, trong việc tạo ra các kiểu tóc thời trang như tóc vuốt keo, tóc ướt, hoặc tóc gai. Nó phản ánh xu hướng cá nhân hóa và chăm sóc vẻ ngoài trong xã hội hiện đại.

Sự thay đổi từ các sản phẩm truyền thống

Trước khi gel tạo kiểu phổ biến, người ta thường dùng pomade, sáp, hoặc các loại dầu tự nhiên để giữ nếp tóc. Styling gel đánh dấu một bước tiến trong công nghệ mỹ phẩm, mang lại khả năng giữ nếp linh hoạt hơn và ít gây bết dính hơn so với một số sản phẩm tiền nhiệm, mở ra nhiều lựa chọn tạo kiểu tóc mới.