hair growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of hair developing and increasing in length.
Vietnamese Meaning
Quá trình tóc phát triển và tăng về độ dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shampoo claims to promote hair growth."
"Dầu gội này tuyên bố có tác dụng thúc đẩy sự mọc tóc."
-
"Many factors can affect hair growth, including diet and stress."
"Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự mọc tóc, bao gồm chế độ ăn uống và căng thẳng."
-
"She's using a special oil to stimulate hair growth."
"Cô ấy đang sử dụng một loại dầu đặc biệt để kích thích sự mọc tóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, làm đẹp, hoặc nghiên cứu về tóc. Nó đề cập đến cả tốc độ và chất lượng của sự phát triển tóc. Khác với 'hair development' (sự phát triển của tóc) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hình thành nang tóc ban đầu, 'hair growth' tập trung vào sự dài ra của sợi tóc đã có.
Prepositions
'for' (vd: a treatment for hair growth): được dùng để chỉ mục đích của một hành động, ví dụ một phương pháp điều trị dùng để kích thích mọc tóc.
'in' (vd: research in hair growth): được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi nghiên cứu hoặc hoạt động liên quan đến sự mọc tóc.
'on' (vd: an expert on hair growth): được dùng để chỉ một người có kiến thức chuyên môn về sự mọc tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new hair growth (sự mọc tóc mới)
-
healthy healthy hair growth (sự phát triển tóc khỏe mạnh)
-
thick thick hair growth (sự mọc tóc dày)
-
rapid rapid hair growth (sự mọc tóc nhanh)
-
slow slow hair growth (sự mọc tóc chậm)
-
excessive excessive hair growth (sự mọc lông/tóc quá mức)
-
natural natural hair growth (sự mọc tóc tự nhiên)
-
stunted stunted hair growth (sự mọc tóc còi cọc/kém phát triển)
-
promote promote hair growth (thúc đẩy mọc tóc)
-
stimulate stimulate hair growth (kích thích mọc tóc)
-
encourage encourage hair growth (khuyến khích mọc tóc)
-
inhibit inhibit hair growth (ức chế sự mọc tóc)
-
achieve achieve hair growth (đạt được sự mọc tóc (mong muốn))
-
notice notice hair growth (nhận thấy tóc mọc)
-
experience experience hair growth (trải nghiệm/có sự mọc tóc)
-
cycle hair growth cycle (chu kỳ mọc tóc)
Idioms
-
promote healthy hair growth
thúc đẩy sự mọc tóc khỏe mạnh
"Many shampoos claim to promote healthy hair growth."
(Nhiều loại dầu gội tuyên bố thúc đẩy sự mọc tóc khỏe mạnh.)
-
stimulate hair growth
kích thích mọc tóc
"Certain oils are believed to stimulate hair growth."
(Một số loại dầu được cho là có khả năng kích thích mọc tóc.)
-
notice new hair growth
nhận thấy tóc mới mọc
"After a few months, she started to notice new hair growth along her hairline."
(Sau vài tháng, cô ấy bắt đầu nhận thấy tóc mới mọc dọc đường chân tóc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair growth
NounQuá trình tóc phát triển và tăng về độ dài.
"The shampoo claims to promote hair growth."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new medication promotes hair growth. |
Thuốc mới thúc đẩy sự phát triển của tóc. |
| Phủ định | Stress does not always inhibit hair growth. |
Căng thẳng không phải lúc nào cũng ức chế sự phát triển của tóc. |
| Nghi vấn | Does proper nutrition affect hair growth? |
Dinh dưỡng hợp lý có ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother's hair growth has improved since she started using this shampoo. |
Sự phát triển tóc của mẹ tôi đã được cải thiện kể từ khi bà ấy bắt đầu sử dụng loại dầu gội này. |
| Phủ định | The patient's hair growth wasn't affected by the medication. |
Sự phát triển tóc của bệnh nhân không bị ảnh hưởng bởi thuốc. |
| Nghi vấn | Is your brother's hair growth normal for his age? |
Sự phát triển tóc của anh trai bạn có bình thường so với tuổi của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth".
