(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hair growth
B1

hair growth

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sự mọc tóc quá trình mọc tóc tăng trưởng tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair growth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình tóc phát triển và tăng về độ dài.

Definition (English Meaning)

The process of hair developing and increasing in length.

Ví dụ Thực tế với 'Hair growth'

  • "The shampoo claims to promote hair growth."

    "Dầu gội này tuyên bố có tác dụng thúc đẩy sự mọc tóc."

  • "Many factors can affect hair growth, including diet and stress."

    "Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự mọc tóc, bao gồm chế độ ăn uống và căng thẳng."

  • "She's using a special oil to stimulate hair growth."

    "Cô ấy đang sử dụng một loại dầu đặc biệt để kích thích sự mọc tóc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hair growth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hair growth
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Thẩm mỹ

Ghi chú Cách dùng 'Hair growth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, làm đẹp, hoặc nghiên cứu về tóc. Nó đề cập đến cả tốc độ và chất lượng của sự phát triển tóc. Khác với 'hair development' (sự phát triển của tóc) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hình thành nang tóc ban đầu, 'hair growth' tập trung vào sự dài ra của sợi tóc đã có.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in on

'for' (vd: a treatment for hair growth): được dùng để chỉ mục đích của một hành động, ví dụ một phương pháp điều trị dùng để kích thích mọc tóc.
'in' (vd: research in hair growth): được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi nghiên cứu hoặc hoạt động liên quan đến sự mọc tóc.
'on' (vd: an expert on hair growth): được dùng để chỉ một người có kiến thức chuyên môn về sự mọc tóc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair growth'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother's hair growth has improved since she started using this shampoo.
Sự phát triển tóc của mẹ tôi đã được cải thiện kể từ khi bà ấy bắt đầu sử dụng loại dầu gội này.
Phủ định
The patient's hair growth wasn't affected by the medication.
Sự phát triển tóc của bệnh nhân không bị ảnh hưởng bởi thuốc.
Nghi vấn
Is your brother's hair growth normal for his age?
Sự phát triển tóc của anh trai bạn có bình thường so với tuổi của anh ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)