(Top Banner Ad)
hair growth
B1
Noun B1 Y học/Thẩm mỹ

hair growth

UK: /ˈheə ɡrəʊθ/ • US: /ˈher ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mọc tóc quá trình mọc tóc tăng trưởng tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of hair developing and increasing in length.

Vietnamese Meaning

Quá trình tóc phát triển và tăng về độ dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shampoo claims to promote hair growth."

    "Dầu gội này tuyên bố có tác dụng thúc đẩy sự mọc tóc."

  • "Many factors can affect hair growth, including diet and stress."

    "Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự mọc tóc, bao gồm chế độ ăn uống và căng thẳng."

  • "She's using a special oil to stimulate hair growth."

    "Cô ấy đang sử dụng một loại dầu đặc biệt để kích thích sự mọc tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy nhiều lông, rậm lông
Verb grow mọc, phát triển
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun grower người trồng, nhà sản xuất (ít dùng cho tóc, chủ yếu cho cây trồng)
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hērą
Old English
hǣr
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Modern English
hair growth

Nguồn gốc của "hair growth"

Cụm từ 'hair growth' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'hair' (tóc) bắt nguồn từ 'hǣr' trong tiếng Anh cổ, với gốc gác xa hơn từ Proto-Germanic. Tương tự, 'growth' (sự phát triển) có nguồn gốc từ 'grōwan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mọc, phát triển', cũng từ gốc Proto-Germanic. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp quá trình tóc mọc và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, làm đẹp, hoặc nghiên cứu về tóc. Nó đề cập đến cả tốc độ và chất lượng của sự phát triển tóc. Khác với 'hair development' (sự phát triển của tóc) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hình thành nang tóc ban đầu, 'hair growth' tập trung vào sự dài ra của sợi tóc đã có.

Prepositions

for in on

'for' (vd: a treatment for hair growth): được dùng để chỉ mục đích của một hành động, ví dụ một phương pháp điều trị dùng để kích thích mọc tóc.
'in' (vd: research in hair growth): được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi nghiên cứu hoặc hoạt động liên quan đến sự mọc tóc.
'on' (vd: an expert on hair growth): được dùng để chỉ một người có kiến thức chuyên môn về sự mọc tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair growth
  • new new hair growth
    (sự mọc tóc mới)
  • healthy healthy hair growth
    (sự phát triển tóc khỏe mạnh)
  • thick thick hair growth
    (sự mọc tóc dày)
  • rapid rapid hair growth
    (sự mọc tóc nhanh)
  • slow slow hair growth
    (sự mọc tóc chậm)
  • excessive excessive hair growth
    (sự mọc lông/tóc quá mức)
  • natural natural hair growth
    (sự mọc tóc tự nhiên)
  • stunted stunted hair growth
    (sự mọc tóc còi cọc/kém phát triển)
Verb + hair growth
  • promote promote hair growth
    (thúc đẩy mọc tóc)
  • stimulate stimulate hair growth
    (kích thích mọc tóc)
  • encourage encourage hair growth
    (khuyến khích mọc tóc)
  • inhibit inhibit hair growth
    (ức chế sự mọc tóc)
  • achieve achieve hair growth
    (đạt được sự mọc tóc (mong muốn))
  • notice notice hair growth
    (nhận thấy tóc mọc)
  • experience experience hair growth
    (trải nghiệm/có sự mọc tóc)
Noun + hair growth
  • cycle hair growth cycle
    (chu kỳ mọc tóc)

Idioms

  • promote healthy hair growth

    thúc đẩy sự mọc tóc khỏe mạnh

    "Many shampoos claim to promote healthy hair growth."

    (Nhiều loại dầu gội tuyên bố thúc đẩy sự mọc tóc khỏe mạnh.)

  • stimulate hair growth

    kích thích mọc tóc

    "Certain oils are believed to stimulate hair growth."

    (Một số loại dầu được cho là có khả năng kích thích mọc tóc.)

  • notice new hair growth

    nhận thấy tóc mới mọc

    "After a few months, she started to notice new hair growth along her hairline."

    (Sau vài tháng, cô ấy bắt đầu nhận thấy tóc mới mọc dọc đường chân tóc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair growth

Noun
Lật mặt

Quá trình tóc phát triển và tăng về độ dài.

"The shampoo claims to promote hair growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new medication promotes hair growth.
Thuốc mới thúc đẩy sự phát triển của tóc.
Phủ định
Stress does not always inhibit hair growth.
Căng thẳng không phải lúc nào cũng ức chế sự phát triển của tóc.
Nghi vấn
Does proper nutrition affect hair growth?
Dinh dưỡng hợp lý có ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother's hair growth has improved since she started using this shampoo.
Sự phát triển tóc của mẹ tôi đã được cải thiện kể từ khi bà ấy bắt đầu sử dụng loại dầu gội này.
Phủ định
The patient's hair growth wasn't affected by the medication.
Sự phát triển tóc của bệnh nhân không bị ảnh hưởng bởi thuốc.
Nghi vấn
Is your brother's hair growth normal for his age?
Sự phát triển tóc của anh trai bạn có bình thường so với tuổi của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth".

Vẻ đẹp và sức sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc dài, dày và khỏe mạnh thường được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và vẻ đẹp. Ngược lại, rụng tóc hoặc tóc mọc thưa thớt có thể gây ra lo lắng và ảnh hưởng đến sự tự tin của một người, dẫn đến nhu cầu cao về các sản phẩm và phương pháp thúc đẩy mọc tóc.

Ngành công nghiệp chăm sóc tóc

Ngành công nghiệp chăm sóc tóc toàn cầu có giá trị hàng tỷ đô la, với vô số sản phẩm từ dầu gội, dầu xả đến các liệu pháp đặc trị và thuốc mọc tóc. Sự tồn tại của thị trường khổng lồ này phản ánh tầm quan trọng của mái tóc và sự mong muốn của con người trong việc duy trì, cải thiện hoặc phục hồi sự phát triển của tóc.