(Top Banner Ad)
hair pin
A2
danh từ A2 Thời trang, Làm đẹp

hair pin

UK: /ˈheəˌpɪn/ • US: /ˈherˌpɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp ghim trâm cài tóc (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small U-shaped piece of wire or plastic used to hold hair in place.

Vietnamese Meaning

Một chiếc kẹp ghim nhỏ hình chữ U bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ tóc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used several hair pins to create an elegant updo."

    "Cô ấy đã dùng vài chiếc kẹp ghim để tạo kiểu tóc búi thanh lịch."

  • "She tucked a loose strand of hair behind her ear and secured it with a hair pin."

    "Cô ấy giắt một lọn tóc lòa xòa sau tai và cố định nó bằng một chiếc kẹp ghim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun pin kim, ghim, kẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair pin

Nguồn gốc giản dị

Khởi đầu từ những vật dụng giữ tóc đơn giản, kẹp tăm (hair pin) đã phát triển qua nhiều hình dạng và chất liệu. Ban đầu chỉ là những thanh kim loại uốn cong, chúng dần trở thành phụ kiện thời trang quan trọng, thể hiện phong cách và cá tính của người phụ nữ. Thật thú vị khi một vật dụng nhỏ bé lại có lịch sử lâu dài và đa dạng như vậy!

Usage Note

Hair pins thường được sử dụng để tạo kiểu tóc phức tạp hơn là các loại kẹp tóc khác. Chúng có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau. Trong khi 'bobby pin' (hoặc 'hairgrip' ở Anh) cũng là một loại kẹp tóc, 'hair pin' thường đề cập đến loại có hình chữ U đơn giản và thường dài hơn.

Prepositions

in with

* in: 'She secured her bun *in* place with hair pins.' (Cô ấy cố định búi tóc bằng kẹp ghim.)
* with: 'She fixed the hair with hair pins'. (Cô ấy cố định tóc bằng kẹp ghim.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair pin
  • bobby hair pin
    (kẹp tăm bobby)
  • metal hair pin
    (kẹp tăm kim loại)
Verb + hair pin
  • use a hair pin
    (sử dụng kẹp tăm)
  • lose a hair pin
    (làm mất kẹp tăm)
  • find a hair pin
    (tìm thấy kẹp tăm)

Idioms

  • Not worth a hair pin

    Không đáng một xu, vô giá trị

    "That old car isn't worth a hair pin."

    (Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair pin

danh từ
Lật mặt

Một chiếc kẹp ghim nhỏ hình chữ U bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ tóc cố định.

"She used several hair pins to create an elegant updo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair pin".

Sự đa dạng trong văn hóa

Kẹp tăm (hair pin) không chỉ là vật dụng hàng ngày mà còn là biểu tượng văn hóa. Ở nhiều nước, cách sử dụng và trang trí kẹp tăm thể hiện địa vị xã hội, tuổi tác và thậm chí là tôn giáo. Ví dụ, trong một số nền văn hóa châu Á, kẹp tăm được làm từ ngọc bích và vàng, tượng trưng cho sự giàu có và quyền lực.