hair wash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động gội đầu; việc dùng dầu gội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a hair wash before I go out."
"Tôi cần gội đầu trước khi ra ngoài."
-
"She gives her daughter a hair wash every week."
"Cô ấy gội đầu cho con gái mỗi tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair | tóc |
| Verb | wash | rửa |
| Verb | wash hair | gội đầu |
| Noun | hair washing | việc gội đầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động gội đầu nói chung. Nó có thể đề cập đến việc tự gội đầu hoặc được người khác gội cho. Không nên nhầm lẫn với "haircut" (cắt tóc) hay "hair styling" (tạo kiểu tóc).
Prepositions
'after' thường đi kèm khi nói về việc sử dụng một sản phẩm nào đó sau khi gội đầu (ví dụ: sử dụng dầu xả after hair wash). 'before' thường được dùng để nhấn mạnh các bước chuẩn bị trước khi gội (ví dụ: chải tóc before hair wash).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick hair wash (gội đầu nhanh)
-
thorough hair wash (gội đầu kỹ lưỡng)
-
deep hair wash (gội đầu sâu (làm sạch sâu da đầu))
-
get a hair wash (đi gội đầu)
-
give someone a hair wash (gội đầu cho ai đó)
-
need a hair wash (cần gội đầu)
Idioms
-
give someone a hair wash
mắng mỏ, trách mắng ai đó (một cách thậm tệ)
"The boss gave him a hair wash for being late again."
(Ông chủ đã mắng cho anh ta một trận vì lại đi làm muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair wash
nounHành động gội đầu; việc dùng dầu gội.
"I need a hair wash before I go out."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gives her dog a hair wash every week. |
Cô ấy gội đầu cho chó của cô ấy mỗi tuần. |
| Phủ định | They do not give the baby a hair wash yet. |
Họ vẫn chưa gội đầu cho em bé. |
| Nghi vấn | Does he need a hair wash before the party? |
Anh ấy có cần gội đầu trước bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair wash".
