(Top Banner Ad)
hair wash
A2
noun A2 Chăm sóc cá nhân

hair wash

UK: /ˈheə wɒʃ/ • US: /ˈher wɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

gội đầu việc gội đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of washing one's hair; shampooing.

Vietnamese Meaning

Hành động gội đầu; việc dùng dầu gội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a hair wash before I go out."

    "Tôi cần gội đầu trước khi ra ngoài."

  • "She gives her daughter a hair wash every week."

    "Cô ấy gội đầu cho con gái mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb wash rửa
Verb wash hair gội đầu
Noun hair washing việc gội đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Nguồn gốc giản dị

Cụm từ "hair wash" đơn giản chỉ sự kết hợp của "hair" (tóc) và "wash" (rửa). Việc gội đầu đã là một hoạt động vệ sinh cá nhân thiết yếu từ rất lâu, và tên gọi này phản ánh trực tiếp hành động đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động gội đầu nói chung. Nó có thể đề cập đến việc tự gội đầu hoặc được người khác gội cho. Không nên nhầm lẫn với "haircut" (cắt tóc) hay "hair styling" (tạo kiểu tóc).

Prepositions

after before

'after' thường đi kèm khi nói về việc sử dụng một sản phẩm nào đó sau khi gội đầu (ví dụ: sử dụng dầu xả after hair wash). 'before' thường được dùng để nhấn mạnh các bước chuẩn bị trước khi gội (ví dụ: chải tóc before hair wash).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair wash
  • quick hair wash
    (gội đầu nhanh)
  • thorough hair wash
    (gội đầu kỹ lưỡng)
  • deep hair wash
    (gội đầu sâu (làm sạch sâu da đầu))
Verb + hair wash
  • get a hair wash
    (đi gội đầu)
  • give someone a hair wash
    (gội đầu cho ai đó)
  • need a hair wash
    (cần gội đầu)

Idioms

  • give someone a hair wash

    mắng mỏ, trách mắng ai đó (một cách thậm tệ)

    "The boss gave him a hair wash for being late again."

    (Ông chủ đã mắng cho anh ta một trận vì lại đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair wash

noun
Lật mặt

Hành động gội đầu; việc dùng dầu gội.

"I need a hair wash before I go out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gives her dog a hair wash every week.
Cô ấy gội đầu cho chó của cô ấy mỗi tuần.
Phủ định
They do not give the baby a hair wash yet.
Họ vẫn chưa gội đầu cho em bé.
Nghi vấn
Does he need a hair wash before the party?
Anh ấy có cần gội đầu trước bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair wash".

Văn hóa Spa

Ở nhiều nước phương Tây, việc gội đầu thường được xem là một phần của liệu trình spa thư giãn. Các salon và spa cung cấp dịch vụ gội đầu chuyên nghiệp với các sản phẩm và kỹ thuật massage giúp thư giãn và chăm sóc tóc.