(Top Banner Ad)
haircare
B1
noun B1 Sức khỏe và Làm đẹp

haircare

UK: /ˈheəˌkeə/ • US: /ˈherˌker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc tóc dưỡng tóc bảo dưỡng tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of keeping one's hair clean, healthy, and attractive.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành giữ cho tóc sạch, khỏe mạnh và hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper haircare is essential for maintaining healthy hair."

    "Chăm sóc tóc đúng cách là điều cần thiết để duy trì mái tóc khỏe mạnh."

  • "The salon offers a wide range of haircare products."

    "Salon cung cấp nhiều loại sản phẩm chăm sóc tóc."

  • "She is very particular about her haircare routine."

    "Cô ấy rất kỹ tính về quy trình chăm sóc tóc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun care sự chăm sóc, quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun hairdresser thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
Noun shampoo dầu gội đầu
Noun conditioner dầu xả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers-
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Modern English
hair
Proto-Indo-European
*ǵher-
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Modern English
care
Modern English (compound)
hair + care = haircare

Nguồn gốc của “Haircare”

Từ “haircare” là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa “hair” (tóc) và “care” (chăm sóc). “Hair” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær' và 'care' từ 'caru'. Khi ghép lại, 'haircare' mô tả hành động hoặc sản phẩm dùng để chăm sóc tóc, phản ánh một nhu cầu và xu hướng quan tâm đến vẻ đẹp của mái tóc ngày càng tăng trong xã hội.

Usage Note

Haircare là một thuật ngữ bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như gội đầu, dưỡng tóc, tạo kiểu và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường. Nó nhấn mạnh đến việc duy trì sức khỏe và vẻ đẹp của tóc. Khác với "hair styling" chỉ tập trung vào tạo kiểu, "haircare" chú trọng đến việc chăm sóc từ gốc đến ngọn.

Prepositions

for

"Haircare for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc chăm sóc tóc hướng đến (ví dụ: "haircare for dry hair").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haircare
  • daily daily haircare
    (chăm sóc tóc hàng ngày)
  • effective effective haircare
    (chăm sóc tóc hiệu quả)
  • natural natural haircare
    (chăm sóc tóc tự nhiên)
Noun + haircare
  • haircare haircare products
    (sản phẩm chăm sóc tóc)
  • haircare haircare routine
    (thói quen chăm sóc tóc)
  • haircare haircare tips
    (mẹo chăm sóc tóc)
Verb + haircare
  • practice practice haircare
    (thực hiện việc chăm sóc tóc)
  • improve improve haircare
    (cải thiện việc chăm sóc tóc)
  • invest in invest in haircare
    (đầu tư vào việc chăm sóc tóc)

Idioms

  • the haircare industry

    ngành công nghiệp chăm sóc tóc

    "The haircare industry is constantly innovating with new products."

    (Ngành công nghiệp chăm sóc tóc không ngừng đổi mới với các sản phẩm mới.)

  • a complete haircare regimen

    một chế độ chăm sóc tóc toàn diện

    "For healthy hair, you need a complete haircare regimen."

    (Để có mái tóc khỏe mạnh, bạn cần một chế độ chăm sóc tóc toàn diện.)

  • haircare essentials

    những sản phẩm/bước chăm sóc tóc thiết yếu

    "Sunscreen for hair is one of my summer haircare essentials."

    (Kem chống nắng cho tóc là một trong những sản phẩm chăm sóc tóc thiết yếu của tôi vào mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haircare

noun
Lật mặt

Việc thực hành giữ cho tóc sạch, khỏe mạnh và hấp dẫn.

"Proper haircare is essential for maintaining healthy hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use high-quality haircare products, your hair will look healthier.
Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chăm sóc tóc chất lượng cao, tóc bạn sẽ trông khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you don't invest in proper haircare, you will experience more hair breakage.
Nếu bạn không đầu tư vào việc chăm sóc tóc đúng cách, bạn sẽ gặp phải tình trạng tóc gãy rụng nhiều hơn.
Nghi vấn
Will your hair shine if you use this new haircare routine?
Tóc của bạn có bóng mượt không nếu bạn sử dụng quy trình chăm sóc tóc mới này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been spending a lot of time on haircare lately.
Gần đây cô ấy đã dành rất nhiều thời gian cho việc chăm sóc tóc.
Phủ định
I haven't been neglecting my haircare routine, I've just been busy.
Tôi đã không bỏ bê thói quen chăm sóc tóc của mình, chỉ là tôi đang bận.
Nghi vấn
Has he been researching different haircare products for his damaged hair?
Anh ấy đã nghiên cứu các sản phẩm chăm sóc tóc khác nhau cho mái tóc hư tổn của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haircare".

Vẻ đẹp và Bản sắc cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc từ lâu đã được xem là một phần quan trọng của vẻ đẹp và bản sắc cá nhân. Kiểu tóc và cách chăm sóc tóc thường phản ánh phong cách, địa vị xã hội hoặc thậm chí là tuyên bố về chính trị, xã hội của một người. Việc giữ tóc sạch sẽ, khỏe mạnh và tạo kiểu phù hợp là một phần của tiêu chuẩn thẩm mỹ.

Sự phát triển của ngành công nghiệp chăm sóc tóc

Ngành công nghiệp chăm sóc tóc hiện đại là một thị trường toàn cầu trị giá hàng tỷ đô la. Nó đã phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người về các sản phẩm và dịch vụ làm đẹp, bảo vệ tóc. Từ dầu gội, dầu xả thông thường đến các liệu pháp chuyên sâu, sản phẩm tạo kiểu, ngành này không ngừng đổi mới để phục vụ các xu hướng và loại tóc khác nhau.