(Top Banner Ad)
hair mask
A2
noun A2 Cosmetics/Personal Care

hair mask

UK: /ˈheə mɑːsk/ • US: /ˈher mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ tóc kem ủ tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic treatment applied to hair to improve its condition, often left on for a period of time before being rinsed out.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm chăm sóc tóc được sử dụng để cải thiện tình trạng tóc, thường được thoa lên tóc và để trong một khoảng thời gian trước khi xả sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a hair mask once a week to keep her hair healthy and shiny."

    "Cô ấy sử dụng mặt nạ tóc mỗi tuần một lần để giữ cho mái tóc khỏe mạnh và bóng mượt."

  • "This hair mask is perfect for dry and damaged hair."

    "Loại mặt nạ tóc này rất phù hợp cho tóc khô và hư tổn."

  • "Apply the hair mask evenly from roots to ends."

    "Thoa đều mặt nạ tóc từ gốc đến ngọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Noun mask mặt nạ, vật che mặt
Adjective hairy có nhiều lông/tóc
Verb mask che giấu, đeo mặt nạ
Noun hairdresser thợ làm tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Personal Care

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Middle English
heer
Modern English
hair
Middle French
masque
Old Italian
maschera
Modern English
mask
Modern English
hair mask

Nguồn gốc từ "Tóc"

Từ "hair" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hær", dùng để chỉ những sợi mọc trên đầu hoặc cơ thể. Nó liên quan đến các từ trong tiếng German cổ, phản ánh vai trò cơ bản của tóc trong hình thể con người từ xa xưa.

Bí ẩn đằng sau "Mặt nạ"

Từ "mask" xuất phát từ tiếng Pháp Trung cổ "masque", sau đó từ tiếng Ý cổ "maschera", và xa hơn nữa có thể từ tiếng Ả Rập "maskharah" (nghĩa là "người hề" hoặc "trò hề"). Ban đầu, nó chỉ một vật dùng để che mặt. Trong ngữ cảnh làm đẹp, nó phát triển thành lớp phủ để che đi hoặc xử lý bề mặt.

Sự kết hợp hiện đại: "Mặt nạ tóc"

Cụm từ "hair mask" là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ra đời khi ngành công nghiệp mỹ phẩm phát triển các sản phẩm chăm sóc chuyên sâu. Nó kết hợp ý nghĩa của việc "phủ" hoặc "che" (mask) với "tóc" (hair) để tạo ra một sản phẩm dưỡng chất đậm đặc giúp phục hồi và nuôi dưỡng tóc.

Usage Note

Hair masks are typically thicker and more concentrated than conditioners, providing deeper hydration and repair. They often contain ingredients like oils, butters, and proteins to nourish and strengthen hair.

Prepositions

for on

"for" chỉ khoảng thời gian sử dụng (e.g., 'Leave the hair mask on for 20 minutes'). "on" chỉ vị trí thoa sản phẩm (e.g., 'Apply the hair mask on your hair').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair mask
  • nourishing nourishing hair mask
    (mặt nạ ủ tóc nuôi dưỡng)
  • hydrating hydrating hair mask
    (mặt nạ ủ tóc cấp ẩm)
  • reparative reparative hair mask
    (mặt nạ ủ tóc phục hồi)
  • deep conditioning deep conditioning hair mask
    (mặt nạ ủ tóc dưỡng sâu)
Verb + hair mask
  • apply apply a hair mask
    (thoa mặt nạ ủ tóc)
  • use use a hair mask
    (sử dụng mặt nạ ủ tóc)
  • leave on leave on a hair mask
    (để mặt nạ ủ tóc trên tóc)
  • rinse off rinse off the hair mask
    (xả sạch mặt nạ ủ tóc)

Idioms

  • deep conditioning hair mask

    mặt nạ ủ tóc dưỡng sâu

    "She uses a deep conditioning hair mask once a week to keep her hair soft."

    (Cô ấy dùng mặt nạ ủ tóc dưỡng sâu mỗi tuần một lần để giữ tóc mềm mượt.)

  • leave-in hair mask

    mặt nạ ủ tóc không cần xả lại

    "For extra hydration, try a leave-in hair mask overnight."

    (Để tăng cường độ ẩm, hãy thử dùng mặt nạ ủ tóc không cần xả lại qua đêm.)

  • apply a hair mask

    thoa mặt nạ ủ tóc

    "Remember to apply a hair mask evenly from roots to ends."

    (Hãy nhớ thoa mặt nạ ủ tóc đều từ chân đến ngọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair mask

noun
Lật mặt

Một sản phẩm chăm sóc tóc được sử dụng để cải thiện tình trạng tóc, thường được thoa lên tóc và để trong một khoảng thời gian trước khi xả sạch.

"She uses a hair mask once a week to keep her hair healthy and shiny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair mask".

Thói quen chăm sóc bản thân

Mặt nạ tóc là một phần quan trọng trong thói quen chăm sóc cá nhân và làm đẹp hiện đại. Nó thường được coi là một liệu pháp spa tại nhà, giúp thư giãn và nuôi dưỡng tóc chuyên sâu, phản ánh xu hướng ngày càng tăng về việc đầu tư vào sức khỏe và vẻ đẹp cá nhân.

Di sản từ các liệu pháp tự nhiên

Mặc dù mặt nạ tóc hiện đại là sản phẩm công nghiệp, ý tưởng sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như dầu, thảo mộc, hoặc thực phẩm (trứng, bơ) để dưỡng tóc đã có từ hàng nghìn năm trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Mặt nạ tóc ngày nay là sự phát triển tiếp nối của những truyền thống này, với công thức khoa học tiên tiến hơn.