hair mask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic treatment applied to hair to improve its condition, often left on for a period of time before being rinsed out.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm chăm sóc tóc được sử dụng để cải thiện tình trạng tóc, thường được thoa lên tóc và để trong một khoảng thời gian trước khi xả sạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a hair mask once a week to keep her hair healthy and shiny."
"Cô ấy sử dụng mặt nạ tóc mỗi tuần một lần để giữ cho mái tóc khỏe mạnh và bóng mượt."
-
"This hair mask is perfect for dry and damaged hair."
"Loại mặt nạ tóc này rất phù hợp cho tóc khô và hư tổn."
-
"Apply the hair mask evenly from roots to ends."
"Thoa đều mặt nạ tóc từ gốc đến ngọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair | tóc, lông |
| Noun | mask | mặt nạ, vật che mặt |
| Adjective | hairy | có nhiều lông/tóc |
| Verb | mask | che giấu, đeo mặt nạ |
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hair masks are typically thicker and more concentrated than conditioners, providing deeper hydration and repair. They often contain ingredients like oils, butters, and proteins to nourish and strengthen hair.
Prepositions
"for" chỉ khoảng thời gian sử dụng (e.g., 'Leave the hair mask on for 20 minutes'). "on" chỉ vị trí thoa sản phẩm (e.g., 'Apply the hair mask on your hair').
Collocations (Từ đi kèm)
-
nourishing nourishing hair mask (mặt nạ ủ tóc nuôi dưỡng)
-
hydrating hydrating hair mask (mặt nạ ủ tóc cấp ẩm)
-
reparative reparative hair mask (mặt nạ ủ tóc phục hồi)
-
deep conditioning deep conditioning hair mask (mặt nạ ủ tóc dưỡng sâu)
-
apply apply a hair mask (thoa mặt nạ ủ tóc)
-
use use a hair mask (sử dụng mặt nạ ủ tóc)
-
leave on leave on a hair mask (để mặt nạ ủ tóc trên tóc)
-
rinse off rinse off the hair mask (xả sạch mặt nạ ủ tóc)
Idioms
-
deep conditioning hair mask
mặt nạ ủ tóc dưỡng sâu
"She uses a deep conditioning hair mask once a week to keep her hair soft."
(Cô ấy dùng mặt nạ ủ tóc dưỡng sâu mỗi tuần một lần để giữ tóc mềm mượt.)
-
leave-in hair mask
mặt nạ ủ tóc không cần xả lại
"For extra hydration, try a leave-in hair mask overnight."
(Để tăng cường độ ẩm, hãy thử dùng mặt nạ ủ tóc không cần xả lại qua đêm.)
-
apply a hair mask
thoa mặt nạ ủ tóc
"Remember to apply a hair mask evenly from roots to ends."
(Hãy nhớ thoa mặt nạ ủ tóc đều từ chân đến ngọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair mask
nounMột sản phẩm chăm sóc tóc được sử dụng để cải thiện tình trạng tóc, thường được thoa lên tóc và để trong một khoảng thời gian trước khi xả sạch.
"She uses a hair mask once a week to keep her hair healthy and shiny."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair mask".
