hair oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic preparation used to condition or style hair, typically composed of natural or synthetic oils.
Vietnamese Meaning
Một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng hoặc tạo kiểu tóc, thường bao gồm các loại dầu tự nhiên hoặc tổng hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses hair oil every night to keep her hair healthy."
"Cô ấy sử dụng dầu dưỡng tóc mỗi tối để giữ cho mái tóc khỏe mạnh."
-
"This hair oil smells amazing and makes my hair so soft."
"Loại dầu dưỡng tóc này có mùi rất thơm và làm cho tóc tôi rất mềm mượt."
-
"Applying a small amount of hair oil can prevent split ends."
"Thoa một lượng nhỏ dầu dưỡng tóc có thể ngăn ngừa tình trạng chẻ ngọn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Sản phẩm 'hair oil' thường được sử dụng để dưỡng ẩm, làm bóng tóc, giảm xơ rối và bảo vệ tóc khỏi nhiệt và các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó khác với 'hair serum' ở chỗ serum thường có kết cấu nhẹ hơn và chứa các thành phần tập trung hơn, trong khi oil tập trung vào việc dưỡng ẩm và làm mềm.
Prepositions
- 'Hair oil for dry hair' (dầu dưỡng tóc cho tóc khô - chỉ mục đích). 'Apply hair oil on your scalp' (thoa dầu dưỡng tóc lên da đầu - chỉ vị trí). 'Treat your hair with hair oil' (chăm sóc tóc bằng dầu dưỡng - chỉ phương tiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural hair oil (dầu dưỡng tóc tự nhiên)
-
organic organic hair oil (dầu dưỡng tóc hữu cơ)
-
essential essential hair oil (dầu dưỡng tóc thiết yếu)
-
apply apply hair oil (thoa dầu dưỡng tóc)
-
use use hair oil (sử dụng dầu dưỡng tóc)
-
massage massage hair oil (mát-xa dầu dưỡng tóc)
Idioms
-
slick as hair oil
trơn tru, bóng bẩy (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc lừa dối)
"The salesman was as slick as hair oil, but I didn't trust him."
(Người bán hàng đó bóng bẩy như bôi dầu, nhưng tôi không tin anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair oil
nounMột chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng hoặc tạo kiểu tóc, thường bao gồm các loại dầu tự nhiên hoặc tổng hợp.
"She uses hair oil every night to keep her hair healthy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair oil".
