(Top Banner Ad)
hair oil
A2
noun A2 Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

hair oil

UK: /ˈheər ɔɪl/ • US: /ˈher ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu dưỡng tóc tinh dầu dưỡng tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic preparation used to condition or style hair, typically composed of natural or synthetic oils.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng hoặc tạo kiểu tóc, thường bao gồm các loại dầu tự nhiên hoặc tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses hair oil every night to keep her hair healthy."

    "Cô ấy sử dụng dầu dưỡng tóc mỗi tối để giữ cho mái tóc khỏe mạnh."

  • "This hair oil smells amazing and makes my hair so soft."

    "Loại dầu dưỡng tóc này có mùi rất thơm và làm cho tóc tôi rất mềm mượt."

  • "Applying a small amount of hair oil can prevent split ends."

    "Thoa một lượng nhỏ dầu dưỡng tóc có thể ngăn ngừa tình trạng chẻ ngọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun oil dầu
Adjective oily nhờn, dầu

Synonyms

hair serum (serum dưỡng tóc)hair elixir (tinh chất dưỡng tóc)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'hair oil' đơn giản là sự kết hợp của 'hair' (tóc) và 'oil' (dầu). Dầu đã được sử dụng để chăm sóc tóc từ thời cổ đại ở nhiều nền văn hóa khác nhau, vì vậy cụm từ này có lẽ đã xuất hiện một cách tự nhiên khi việc sử dụng dầu cho tóc trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Sản phẩm 'hair oil' thường được sử dụng để dưỡng ẩm, làm bóng tóc, giảm xơ rối và bảo vệ tóc khỏi nhiệt và các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó khác với 'hair serum' ở chỗ serum thường có kết cấu nhẹ hơn và chứa các thành phần tập trung hơn, trong khi oil tập trung vào việc dưỡng ẩm và làm mềm.

Prepositions

for on with

- 'Hair oil for dry hair' (dầu dưỡng tóc cho tóc khô - chỉ mục đích). 'Apply hair oil on your scalp' (thoa dầu dưỡng tóc lên da đầu - chỉ vị trí). 'Treat your hair with hair oil' (chăm sóc tóc bằng dầu dưỡng - chỉ phương tiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair oil
  • natural natural hair oil
    (dầu dưỡng tóc tự nhiên)
  • organic organic hair oil
    (dầu dưỡng tóc hữu cơ)
  • essential essential hair oil
    (dầu dưỡng tóc thiết yếu)
Verb + hair oil
  • apply apply hair oil
    (thoa dầu dưỡng tóc)
  • use use hair oil
    (sử dụng dầu dưỡng tóc)
  • massage massage hair oil
    (mát-xa dầu dưỡng tóc)

Idioms

  • slick as hair oil

    trơn tru, bóng bẩy (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc lừa dối)

    "The salesman was as slick as hair oil, but I didn't trust him."

    (Người bán hàng đó bóng bẩy như bôi dầu, nhưng tôi không tin anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair oil

noun
Lật mặt

Một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng hoặc tạo kiểu tóc, thường bao gồm các loại dầu tự nhiên hoặc tổng hợp.

"She uses hair oil every night to keep her hair healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair oil".

Dầu dưỡng tóc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, dầu dưỡng tóc được coi là một phần quan trọng của nghi thức làm đẹp. Các loại dầu tự nhiên như dầu dừa, dầu argan, và dầu ô liu thường được sử dụng để giữ cho tóc khỏe mạnh và bóng mượt.