hair treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A procedure or product designed to improve the condition or appearance of hair.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc sản phẩm được thiết kế để cải thiện tình trạng hoặc vẻ ngoài của tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She goes to the salon for a hair treatment every month."
"Cô ấy đến salon để điều trị tóc mỗi tháng."
-
"This hair treatment will make your hair soft and shiny."
"Phương pháp điều trị tóc này sẽ làm cho tóc của bạn mềm mại và bóng mượt."
-
"The salon offers a range of hair treatments, from deep conditioning to scalp treatments."
"Salon cung cấp một loạt các phương pháp điều trị tóc, từ dưỡng ẩm sâu đến điều trị da đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hair treatment' được sử dụng rộng rãi để chỉ các phương pháp điều trị tóc khác nhau, từ việc sử dụng các sản phẩm dưỡng tóc tại nhà đến các liệu pháp chuyên nghiệp tại salon. Nó nhấn mạnh mục đích là cải thiện chất lượng và vẻ ngoài của tóc, có thể bao gồm việc giải quyết các vấn đề như tóc khô, hư tổn, xơ rối hoặc rụng tóc. Không giống như 'hair care' mang tính tổng quát hơn, 'hair treatment' thường ám chỉ một liệu pháp chuyên sâu và cụ thể hơn.
Prepositions
'- Hair treatment for [condition/problem]': Chỉ mục đích của việc điều trị, ví dụ: hair treatment for dry hair.
- Hair treatment with [product/method]': Chỉ phương pháp hoặc sản phẩm được sử dụng trong quá trình điều trị, ví dụ: hair treatment with keratin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep hair treatment (phương pháp điều trị tóc chuyên sâu)
-
intensive hair treatment (phương pháp điều trị tóc tăng cường)
-
professional hair treatment (liệu trình chăm sóc tóc chuyên nghiệp)
-
apply a hair treatment (thoa một liệu trình chăm sóc tóc)
-
get a hair treatment (đi làm liệu trình chăm sóc tóc)
-
recommend a hair treatment (khuyên dùng một liệu trình chăm sóc tóc)
Idioms
-
not a hair out of place
gọn gàng, ngăn nắp (thường nói về tóc)
"Even after running a marathon, her hair wasn't a hair out of place."
(Ngay cả sau khi chạy marathon, tóc cô ấy vẫn không hề bị xộc xệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair treatment
nounMột quy trình hoặc sản phẩm được thiết kế để cải thiện tình trạng hoặc vẻ ngoài của tóc.
"She goes to the salon for a hair treatment every month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair treatment".
