(Top Banner Ad)
hair treatment
B1
noun B1 Chăm sóc cá nhân/ Làm đẹp

hair treatment

UK: /ˈheə ˌtriːt.mənt/ • US: /ˈher ˌtriːt.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc tóc điều trị tóc dưỡng tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure or product designed to improve the condition or appearance of hair.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc sản phẩm được thiết kế để cải thiện tình trạng hoặc vẻ ngoài của tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the salon for a hair treatment every month."

    "Cô ấy đến salon để điều trị tóc mỗi tháng."

  • "This hair treatment will make your hair soft and shiny."

    "Phương pháp điều trị tóc này sẽ làm cho tóc của bạn mềm mại và bóng mượt."

  • "The salon offers a range of hair treatments, from deep conditioning to scalp treatments."

    "Salon cung cấp một loạt các phương pháp điều trị tóc, từ dưỡng ẩm sâu đến điều trị da đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb treat điều trị, đối xử
Noun treatment sự điều trị, phương pháp điều trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/ Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair treatment

Nguồn gốc của 'hair treatment'

Cụm từ 'hair treatment' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'hair' (tóc) và 'treatment' (sự điều trị, chăm sóc). Việc chăm sóc tóc đã có từ rất lâu đời, với các phương pháp và nguyên liệu khác nhau được sử dụng qua các nền văn hóa để giữ cho mái tóc khỏe mạnh và đẹp.

Usage Note

Cụm từ 'hair treatment' được sử dụng rộng rãi để chỉ các phương pháp điều trị tóc khác nhau, từ việc sử dụng các sản phẩm dưỡng tóc tại nhà đến các liệu pháp chuyên nghiệp tại salon. Nó nhấn mạnh mục đích là cải thiện chất lượng và vẻ ngoài của tóc, có thể bao gồm việc giải quyết các vấn đề như tóc khô, hư tổn, xơ rối hoặc rụng tóc. Không giống như 'hair care' mang tính tổng quát hơn, 'hair treatment' thường ám chỉ một liệu pháp chuyên sâu và cụ thể hơn.

Prepositions

for with

'- Hair treatment for [condition/problem]': Chỉ mục đích của việc điều trị, ví dụ: hair treatment for dry hair.
- Hair treatment with [product/method]': Chỉ phương pháp hoặc sản phẩm được sử dụng trong quá trình điều trị, ví dụ: hair treatment with keratin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair treatment
  • deep hair treatment
    (phương pháp điều trị tóc chuyên sâu)
  • intensive hair treatment
    (phương pháp điều trị tóc tăng cường)
  • professional hair treatment
    (liệu trình chăm sóc tóc chuyên nghiệp)
Verb + hair treatment
  • apply a hair treatment
    (thoa một liệu trình chăm sóc tóc)
  • get a hair treatment
    (đi làm liệu trình chăm sóc tóc)
  • recommend a hair treatment
    (khuyên dùng một liệu trình chăm sóc tóc)

Idioms

  • not a hair out of place

    gọn gàng, ngăn nắp (thường nói về tóc)

    "Even after running a marathon, her hair wasn't a hair out of place."

    (Ngay cả sau khi chạy marathon, tóc cô ấy vẫn không hề bị xộc xệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair treatment

noun
Lật mặt

Một quy trình hoặc sản phẩm được thiết kế để cải thiện tình trạng hoặc vẻ ngoài của tóc.

"She goes to the salon for a hair treatment every month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair treatment".

Tầm quan trọng của mái tóc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc khỏe mạnh và được chăm sóc kỹ lưỡng thường được coi là biểu tượng của sự tự tin, sức khỏe và vẻ đẹp. Việc sử dụng các sản phẩm 'hair treatment' (chăm sóc tóc) là một phần quan trọng trong thói quen làm đẹp của nhiều người.