(Top Banner Ad)
hairsalon
A2
danh từ A2 Dịch vụ, Làm đẹp

hairsalon

UK: /ˈheəˌsælɒn/ • US: /ˈherˌsælɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm làm tóc salon tóc hair salon
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where hairdressers cut, style, and treat people's hair.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi thợ làm tóc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the hairsalon every month to get her hair dyed."

    "Cô ấy đến tiệm làm tóc mỗi tháng để nhuộm tóc."

  • "The hairsalon offers a wide range of services, from simple haircuts to complex styling."

    "Tiệm làm tóc cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, từ cắt tóc đơn giản đến tạo kiểu phức tạp."

  • "I made an appointment at the hairsalon for a trim and a blow-dry."

    "Tôi đã đặt lịch hẹn ở tiệm làm tóc để tỉa và sấy tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hairdresser thợ làm tóc, người cắt tóc
Noun hairstylist nhà tạo mẫu tóc, chuyên gia tạo kiểu tóc
Noun haircut việc cắt tóc; kiểu tóc
Noun hairdressing nghề làm tóc; việc tạo kiểu tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
English
hair
Italian
salone
French
salon
English
hairsalon

Nguồn gốc 'Hair'

Từ 'hair' (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', mang ý nghĩa tương tự như ngày nay. Đây là một trong những từ cơ bản nhất để chỉ bộ phận sinh học này trên cơ thể người và động vật.

Nguồn gốc 'Salon'

Từ 'salon' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'salone', nghĩa là 'phòng lớn'. Nó được tiếng Pháp tiếp nhận và dùng để chỉ một căn phòng tiếp khách sang trọng, nơi mọi người tụ họp để giao lưu. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra các cơ sở kinh doanh chuyên biệt.

Sự kết hợp 'Hairsalon'

'Hairsalon' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'hair' (tóc) và 'salon' (nơi chuyên phục vụ), để mô tả rõ ràng một cơ sở kinh doanh chuyên cung cấp các dịch vụ liên quan đến tóc như cắt, uốn, nhuộm và tạo kiểu.

Usage Note

Từ 'hairsalon' dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên cung cấp dịch vụ liên quan đến tóc. Khác với 'barbershop' thường chỉ dành cho nam giới, 'hairsalon' phục vụ cả nam và nữ, cung cấp nhiều dịch vụ hơn như nhuộm, uốn, duỗi, phục hồi tóc,...

Prepositions

at in to

‘at’/‘in’ dùng để chỉ vị trí của một hairsalon (e.g., at/in the hairsalon). ‘to’ dùng khi nói về việc đi đến một hairsalon (e.g., go to the hairsalon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairsalon
  • busy a busy hairsalon
    (một tiệm cắt tóc đông khách)
  • modern a modern hairsalon
    (một tiệm cắt tóc hiện đại)
  • local the local hairsalon
    (tiệm cắt tóc ở địa phương)
  • luxury a luxury hairsalon
    (một tiệm cắt tóc sang trọng)
Verb + hairsalon
  • go to go to a hairsalon
    (đi đến tiệm cắt tóc)
  • visit visit a hairsalon
    (ghé thăm tiệm cắt tóc)
  • open open a hairsalon
    (mở một tiệm cắt tóc)
  • own own a hairsalon
    (sở hữu một tiệm cắt tóc)

Idioms

  • a trip to the hairsalon

    một chuyến đi đến tiệm cắt tóc (như một hoạt động thông thường)

    "I'm looking forward to my trip to the hairsalon this weekend for a new look."

    (Tôi rất mong chờ chuyến đi đến tiệm cắt tóc vào cuối tuần này để có một diện mạo mới.)

  • get your hair done at the hairsalon

    đi làm tóc ở tiệm cắt tóc (bao gồm cắt, uốn, nhuộm, tạo kiểu)

    "She decided to get her hair done at the hairsalon for the wedding."

    (Cô ấy quyết định đi làm tóc ở tiệm cắt tóc để chuẩn bị cho đám cưới.)

  • work at a hairsalon

    làm việc tại tiệm cắt tóc

    "My sister used to work at a hairsalon as an apprentice stylist."

    (Chị gái tôi từng làm việc tại một tiệm cắt tóc với vai trò thợ học việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairsalon

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi thợ làm tóc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho mọi người.

"She goes to the hairsalon every month to get her hair dyed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite place to relax: the hairsalon where they give the best head massages.
Nơi tôi thích thư giãn nhất: tiệm làm tóc, nơi họ mát-xa đầu tuyệt vời nhất.
Phủ định
This isn't just any building: it's a renowned hairsalon that's been featured in magazines.
Đây không chỉ là một tòa nhà bình thường: mà là một tiệm làm tóc nổi tiếng đã được giới thiệu trên các tạp chí.
Nghi vấn
Is there anything more luxurious: a full day spent at the hairsalon getting pampered?
Có điều gì xa xỉ hơn không: một ngày trọn vẹn tại tiệm làm tóc để được chăm sóc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairsalon".

Nơi giao lưu xã hội và tin tức

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tiệm cắt tóc không chỉ là nơi làm đẹp mà còn là trung tâm giao tiếp xã hội. Khách hàng và thợ làm tóc thường chia sẻ câu chuyện cá nhân, tin tức địa phương và thậm chí cả những tin đồn. Đây được xem là một không gian thư giãn và trò chuyện, đôi khi còn quan trọng hơn cả việc làm tóc.

Chăm sóc bản thân và sự biến đổi

Việc đi tiệm cắt tóc thường được coi là một hình thức tự thưởng hoặc chăm sóc bản thân, mang lại cảm giác thư thái và tươi mới. Một kiểu tóc mới có thể tượng trưng cho sự thay đổi, một khởi đầu mới hoặc mong muốn làm mới hình ảnh cá nhân sau một sự kiện quan trọng trong đời.