hairsalon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi thợ làm tóc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She goes to the hairsalon every month to get her hair dyed."
"Cô ấy đến tiệm làm tóc mỗi tháng để nhuộm tóc."
-
"The hairsalon offers a wide range of services, from simple haircuts to complex styling."
"Tiệm làm tóc cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, từ cắt tóc đơn giản đến tạo kiểu phức tạp."
-
"I made an appointment at the hairsalon for a trim and a blow-dry."
"Tôi đã đặt lịch hẹn ở tiệm làm tóc để tỉa và sấy tóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc, người cắt tóc |
| Noun | hairstylist | nhà tạo mẫu tóc, chuyên gia tạo kiểu tóc |
| Noun | haircut | việc cắt tóc; kiểu tóc |
| Noun | hairdressing | nghề làm tóc; việc tạo kiểu tóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hairsalon' dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên cung cấp dịch vụ liên quan đến tóc. Khác với 'barbershop' thường chỉ dành cho nam giới, 'hairsalon' phục vụ cả nam và nữ, cung cấp nhiều dịch vụ hơn như nhuộm, uốn, duỗi, phục hồi tóc,...
Prepositions
‘at’/‘in’ dùng để chỉ vị trí của một hairsalon (e.g., at/in the hairsalon). ‘to’ dùng khi nói về việc đi đến một hairsalon (e.g., go to the hairsalon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy hairsalon (một tiệm cắt tóc đông khách)
-
modern a modern hairsalon (một tiệm cắt tóc hiện đại)
-
local the local hairsalon (tiệm cắt tóc ở địa phương)
-
luxury a luxury hairsalon (một tiệm cắt tóc sang trọng)
-
go to go to a hairsalon (đi đến tiệm cắt tóc)
-
visit visit a hairsalon (ghé thăm tiệm cắt tóc)
-
open open a hairsalon (mở một tiệm cắt tóc)
-
own own a hairsalon (sở hữu một tiệm cắt tóc)
Idioms
-
a trip to the hairsalon
một chuyến đi đến tiệm cắt tóc (như một hoạt động thông thường)
"I'm looking forward to my trip to the hairsalon this weekend for a new look."
(Tôi rất mong chờ chuyến đi đến tiệm cắt tóc vào cuối tuần này để có một diện mạo mới.)
-
get your hair done at the hairsalon
đi làm tóc ở tiệm cắt tóc (bao gồm cắt, uốn, nhuộm, tạo kiểu)
"She decided to get her hair done at the hairsalon for the wedding."
(Cô ấy quyết định đi làm tóc ở tiệm cắt tóc để chuẩn bị cho đám cưới.)
-
work at a hairsalon
làm việc tại tiệm cắt tóc
"My sister used to work at a hairsalon as an apprentice stylist."
(Chị gái tôi từng làm việc tại một tiệm cắt tóc với vai trò thợ học việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hairsalon
danh từMột địa điểm nơi thợ làm tóc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc cho mọi người.
"She goes to the hairsalon every month to get her hair dyed."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite place to relax: the hairsalon where they give the best head massages. |
Nơi tôi thích thư giãn nhất: tiệm làm tóc, nơi họ mát-xa đầu tuyệt vời nhất. |
| Phủ định | This isn't just any building: it's a renowned hairsalon that's been featured in magazines. |
Đây không chỉ là một tòa nhà bình thường: mà là một tiệm làm tóc nổi tiếng đã được giới thiệu trên các tạp chí. |
| Nghi vấn | Is there anything more luxurious: a full day spent at the hairsalon getting pampered? |
Có điều gì xa xỉ hơn không: một ngày trọn vẹn tại tiệm làm tóc để được chăm sóc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairsalon".
