(Top Banner Ad)
hairdresser's
A2
Noun (singular possessive) A2 Dịch vụ

hairdresser's

UK: /ˈheəˌdresərz/ • US: /ˈherˌdresərz/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm làm tóc hiệu cắt tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hairdresser's is a shop where you can get your hair cut, styled, or dyed.

Vietnamese Meaning

Hiệu cắt tóc, tiệm làm tóc (thuộc sở hữu của thợ làm tóc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's gone to the hairdresser's to get a trim."

    "Cô ấy đã đến tiệm cắt tóc để tỉa tóc."

  • "I have an appointment at the hairdresser's tomorrow."

    "Tôi có hẹn ở tiệm làm tóc vào ngày mai."

  • "The hairdresser's was very busy."

    "Tiệm làm tóc rất đông khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun dress váy, trang phục; hành động mặc đồ
Noun hairdresser thợ làm tóc
Noun hairdressing nghề làm tóc, việc làm tóc
Noun dresser tủ ngăn kéo; người sắp xếp, người trang trí
Verb dress mặc quần áo, trang điểm; sắp xếp, tạo kiểu
Verb undress cởi quần áo
Adjective dressed đã mặc quần áo, đã trang điểm
Adjective undressed chưa mặc quần áo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Old French
dresser
English
hairdresser
English
hairdresser's

Nguồn gốc 'Hairdresser's'

Từ 'hairdresser' (thợ làm tóc) xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 ở Anh, kết hợp từ 'hair' (tóc) và 'dresser' (người sắp xếp, tạo kiểu). Ban đầu, nghề này chủ yếu phục vụ giới quý tộc để tạo ra những kiểu tóc cầu kỳ. Thêm dấu phẩy s ('s) vào sau biến 'hairdresser' thành sở hữu cách, 'hairdresser's' được dùng để chỉ nơi làm việc của thợ làm tóc, tức là tiệm làm tóc hay salon.

Usage Note

Dạng sở hữu cách 'hairdresser's' thường được sử dụng để chỉ địa điểm kinh doanh, ngụ ý rằng đó là tiệm thuộc sở hữu hoặc do thợ làm tóc điều hành. Khác với 'hair salon' (thường lớn hơn và cung cấp nhiều dịch vụ hơn) hay 'barber shop' (chủ yếu dành cho nam giới).

Prepositions

at to

'- at the hairdresser's': chỉ địa điểm, đang ở tiệm cắt tóc. Ví dụ: I am at the hairdresser's having my hair done.
- to the hairdresser's': chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: I'm going to the hairdresser's later.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hairdresser's
  • go go to the hairdresser's
    (đi đến tiệm làm tóc)
  • visit visit the hairdresser's
    (ghé thăm tiệm làm tóc)
  • book book an appointment at the hairdresser's
    (đặt lịch hẹn ở tiệm làm tóc)
  • be be at the hairdresser's
    (ở tiệm làm tóc)
Adjective + hairdresser's
  • local the local hairdresser's
    (tiệm làm tóc ở địa phương)
  • busy a busy hairdresser's
    (một tiệm làm tóc đông khách)
  • favourite my favourite hairdresser's
    (tiệm làm tóc yêu thích của tôi)
Prepositional Phrase + hairdresser's
  • at at the hairdresser's
    (tại tiệm làm tóc)
  • from from the hairdresser's
    (từ tiệm làm tóc)
  • to to the hairdresser's
    (đến tiệm làm tóc)

Idioms

  • go to the hairdresser's

    đi đến tiệm làm tóc (để cắt, nhuộm, tạo kiểu tóc)

    "I need to go to the hairdresser's next week; my hair is a mess."

    (Tuần tới tôi cần đi tiệm làm tóc; tóc tôi bù xù quá rồi.)

  • have an appointment at the hairdresser's

    có một cuộc hẹn ở tiệm làm tóc

    "She has an appointment at the hairdresser's at 2 PM."

    (Cô ấy có một cuộc hẹn ở tiệm làm tóc lúc 2 giờ chiều.)

  • come out of the hairdresser's

    rời khỏi tiệm làm tóc (thường ám chỉ đã làm tóc xong với một diện mạo mới)

    "She came out of the hairdresser's with a brand new look."

    (Cô ấy bước ra khỏi tiệm làm tóc với một diện mạo hoàn toàn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairdresser's

Noun (singular possessive)
Lật mặt

Hiệu cắt tóc, tiệm làm tóc (thuộc sở hữu của thợ làm tóc).

"She's gone to the hairdresser's to get a trim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She visits the hairdresser's every month.
Cô ấy đến tiệm làm tóc mỗi tháng.
Phủ định
He doesn't go to the hairdresser's as often as she does.
Anh ấy không đến tiệm làm tóc thường xuyên như cô ấy.
Nghi vấn
Do they own that hairdresser's?
Họ có sở hữu tiệm làm tóc đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I need a haircut, I always go to the hairdresser's.
Nếu tôi cần cắt tóc, tôi luôn đến tiệm làm tóc.
Phủ định
When the hairdresser's is closed, I don't cut my hair.
Khi tiệm làm tóc đóng cửa, tôi không tự cắt tóc.
Nghi vấn
If she wants a new hairstyle, does she go to the hairdresser's?
Nếu cô ấy muốn một kiểu tóc mới, cô ấy có đến tiệm làm tóc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairdresser's".

Nơi gặp gỡ xã hội và làm đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tiệm làm tóc không chỉ là nơi cắt hay tạo kiểu tóc mà còn là một trung tâm xã hội. Mọi người thường đến đây để thư giãn, trò chuyện với thợ làm tóc và những khách hàng khác, trao đổi tin tức hoặc đơn giản là để có chút thời gian 'cho riêng mình'. Đây là không gian vừa làm đẹp vừa kết nối cộng đồng.

Biểu tượng của sự thay đổi và tự tin

Việc đi tiệm làm tóc thường gắn liền với mong muốn thay đổi diện mạo, làm mới bản thân và tăng cường sự tự tin. Một kiểu tóc mới có thể mang lại cảm giác tươi mới, khởi đầu mới hoặc giúp thể hiện cá tính. Điều này đặc biệt quan trọng trước các sự kiện lớn như đám cưới, phỏng vấn xin việc hay các buổi tiệc.