(Top Banner Ad)
half-hearted attempt
B2
Tính từ B2 Chung

half-hearted attempt

UK: /ˌhɑːfˈhɑː.tɪd/ • US: /ˌhæfˈhɑːr.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hời hợt nỗ lực nửa vời nỗ lực miễn cưỡng cố cho có lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no enthusiasm or interest

Vietnamese Meaning

Không nhiệt tình hoặc quan tâm; hời hợt, miễn cưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a half-hearted attempt to apologize."

    "Anh ta đã cố gắng xin lỗi một cách hời hợt."

  • "The government made a half-hearted attempt to deal with unemployment."

    "Chính phủ đã có một nỗ lực hời hợt để giải quyết tình trạng thất nghiệp."

  • "Her apology was just a half-hearted attempt to avoid trouble."

    "Lời xin lỗi của cô ấy chỉ là một nỗ lực hời hợt để tránh rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective half-hearted nửa vời, thiếu nhiệt tình, không toàn tâm toàn ý
Adverb half-heartedly một cách nửa vời, thiếu nhiệt tình
Noun half-heartedness sự nửa vời, sự thiếu nhiệt tình
Verb attempt cố gắng, nỗ lực, thử
Noun attempt sự cố gắng, nỗ lực, mưu toan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf (half)
Old English
heorte (heart)
Latin
attemptare (to try)
English (18th Century)
half-hearted (phrase)
English (Modern)
half-hearted attempt

Nguồn gốc của 'Half-hearted attempt'

Cụm từ 'half-hearted attempt' được ghép từ 'half-hearted' và 'attempt'. 'Half-hearted' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, ghép từ 'half' (một nửa) và 'heart' (trái tim). Nó có nghĩa là 'chỉ với một nửa trái tim', ngụ ý thiếu nhiệt huyết, cam kết hoặc sự cố gắng hoàn toàn. Khi kết hợp với 'attempt' (nỗ lực, cố gắng), nó mô tả một hành động được thực hiện mà không có đủ sự cống hiến hoặc quyết tâm, thường dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc thất bại.

Usage Note

Cụm từ 'half-hearted attempt' ám chỉ một nỗ lực được thực hiện mà không có sự quyết tâm, nhiệt huyết hoặc cam kết đầy đủ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy kết quả không tốt hoặc không thành công là do sự thiếu nỗ lực. So sánh với 'sincere attempt' (nỗ lực chân thành) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + half-hearted attempt
  • make make a half-hearted attempt
    (thực hiện một nỗ lực nửa vời)
  • abandon abandon a half-hearted attempt
    (từ bỏ một nỗ lực nửa vời)
  • dismiss dismiss a half-hearted attempt
    (gạt bỏ một nỗ lực nửa vời (coi thường))
Adjective + half-hearted attempt
  • feeble a feeble half-hearted attempt
    (một nỗ lực nửa vời yếu ớt)
  • weak a weak half-hearted attempt
    (một nỗ lực nửa vời kém cỏi)
  • mere a mere half-hearted attempt
    (chỉ là một nỗ lực nửa vời)
Prepositional Phrase + half-hearted attempt
  • with with a half-hearted attempt
    (với một nỗ lực nửa vời)

Idioms

  • make a half-hearted attempt at something

    thực hiện một nỗ lực thiếu nhiệt tình hoặc không đủ nghiêm túc để làm gì đó

    "He made a half-hearted attempt at cleaning his room, leaving most of the mess untouched."

    (Anh ấy dọn phòng một cách nửa vời, để lại hầu hết đống bừa bộn không động đến.)

  • it was just a half-hearted attempt

    đó chỉ là một nỗ lực thiếu nghiêm túc, không có sự cam kết đầy đủ

    "They didn't really try to win; it was just a half-hearted attempt."

    (Họ không thực sự cố gắng để thắng; đó chỉ là một nỗ lực nửa vời.)

  • anything more than a half-hearted attempt

    bất cứ điều gì đòi hỏi nhiều hơn một nỗ lực nửa vời, tức là cần sự cố gắng thực sự

    "To pass this exam, you'll need anything more than a half-hearted attempt."

    (Để vượt qua kỳ thi này, bạn sẽ cần nhiều hơn một nỗ lực nửa vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-hearted attempt

Tính từ
Lật mặt

Không nhiệt tình hoặc quan tâm; hời hợt, miễn cưỡng.

"He made a half-hearted attempt to apologize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which received only a half-hearted attempt, failed to meet its objectives.
Dự án, cái mà chỉ nhận được một nỗ lực nửa vời, đã không đạt được các mục tiêu của nó.
Phủ định
The student, who made a half-hearted attempt at the exam, didn't pass the course.
Học sinh, người đã nỗ lực nửa vời trong kỳ thi, đã không vượt qua khóa học.
Nghi vấn
Is this the candidate who made a half-hearted attempt, which resulted in a poor presentation?
Đây có phải là ứng cử viên đã nỗ lực nửa vời, dẫn đến một bài thuyết trình kém không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a half-hearted attempt to apologize, but she didn't accept it.
Anh ấy đã cố gắng xin lỗi một cách nửa vời, nhưng cô ấy không chấp nhận.
Phủ định
They didn't make a half-hearted attempt; they gave it their all.
Họ đã không cố gắng nửa vời; họ đã cống hiến hết mình.
Nghi vấn
Did you notice his half-hearted attempt to clean the kitchen?
Bạn có nhận thấy nỗ lực nửa vời của anh ấy để dọn dẹp nhà bếp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't made such a half-hearted attempt at learning Spanish; I would be fluent now.
Tôi ước gì tôi đã không cố gắng nửa vời trong việc học tiếng Tây Ban Nha; giờ tôi đã có thể nói lưu loát rồi.
Phủ định
If only he hadn't made a half-hearted attempt to fix the car, it wouldn't be broken down now.
Giá mà anh ấy đã không cố gắng một cách nửa vời để sửa chiếc xe, thì bây giờ nó đã không bị hỏng.
Nghi vấn
If only she hadn't made such a half-hearted attempt at her exams, would she have passed?
Giá mà cô ấy đã không cố gắng một cách nửa vời trong kỳ thi của mình, liệu cô ấy có đậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-hearted attempt".

Tầm quan trọng của nỗ lực toàn tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học tập, việc thể hiện 'nỗ lực nửa vời' (a half-hearted attempt) thường bị coi là tiêu cực. Nó ngụ ý thiếu cam kết, động lực, và sự tôn trọng đối với nhiệm vụ hoặc những người liên quan. Giá trị văn hóa này đề cao sự cống hiến hết mình, sự kiên trì và 'đặt cả trái tim vào việc mình làm' (putting your whole heart into it) như là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và thể hiện tính cách tốt.

Liên kết với khái niệm thất bại

Một 'nỗ lực nửa vời' thường được liên kết với khả năng thất bại cao hoặc kết quả kém chất lượng. Trong văn hóa phương Tây, đôi khi người ta thà không làm gì còn hơn là làm một cách hời hợt, bởi vì một nỗ lực nửa vời có thể gây lãng phí thời gian và nguồn lực mà không mang lại giá trị thực sự. Quan điểm này nhấn mạnh rằng nếu đã bắt đầu một việc gì, hãy làm nó một cách nghiêm túc và có trách nhiệm.