(Top Banner Ad)
half-hearted effort
B2
Danh từ B2 Chung

half-hearted effort

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực nửa vời cố gắng hời hợt làm việc qua loa không dốc hết sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attempt to do something that is done without much enthusiasm or effort.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực làm điều gì đó được thực hiện mà không có nhiều nhiệt huyết hoặc cố gắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His half-hearted effort at cleaning the house was evident in the dusty furniture."

    "Nỗ lực nửa vời của anh ấy trong việc dọn dẹp nhà cửa được thể hiện rõ qua đồ đạc bám đầy bụi."

  • "She made a half-hearted effort to apologize, but I could tell she wasn't really sorry."

    "Cô ấy đã cố gắng xin lỗi một cách nửa vời, nhưng tôi có thể nhận ra rằng cô ấy không thực sự hối lỗi."

  • "The project failed because of a half-hearted effort from the team members."

    "Dự án thất bại vì sự nỗ lực nửa vời từ các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective half-hearted nửa vời, không nhiệt tình, không hết lòng
Adverb half-heartedly một cách nửa vời, không nhiệt tình
Noun half-heartedness sự nửa vời, sự thiếu nhiệt tình
Verb put in (a half-hearted effort) đặt vào (một nỗ lực nửa vời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*halbaz (half), *hertō (heart)
Old English
healf (half), heorte (heart)
Middle English
half, hert
Proto-Italic
*ef-fortis (strong, brave)
Old French
effort (exertion, struggle)
English
half (from OE), heart (from OE), effort (from OF); The adjective "half-hearted" appeared in the 17th century, leading to the common phrase "half-hearted effort".

Nguồn gốc của 'half-hearted'

Cụm từ 'half-hearted' (nửa vời) xuất hiện từ thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của 'half' (một nửa) và 'hearted' (có trái tim). Nghĩa đen là 'chỉ dùng một nửa trái tim', ngụ ý thiếu sự nhiệt tình, cam kết hoặc nỗ lực đầy đủ. Khi ghép với 'effort' (nỗ lực), nó tạo thành 'half-hearted effort' (nỗ lực nửa vời), mô tả hành động không dốc hết sức mình.

Usage Note

"Half-hearted" thường được dùng để mô tả sự thiếu nhiệt tình, động lực hoặc sự quyết tâm khi thực hiện một hành động. Nó ngụ ý rằng người thực hiện không thực sự tập trung hoặc đầu tư đầy đủ vào việc đó, dẫn đến kết quả không đạt yêu cầu hoặc không hiệu quả. So sánh với "wholehearted effort" (nỗ lực hết mình), "half-hearted effort" mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều. Nó gần nghĩa với "lukewarm effort" (nỗ lực hời hợt) nhưng "half-hearted" nhấn mạnh hơn vào sự thiếu động lực bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + half-hearted effort
  • make make a half-hearted effort
    (thực hiện một nỗ lực nửa vời)
  • put in put in a half-hearted effort
    (đặt vào một nỗ lực nửa vời)
  • dismiss with dismiss something with a half-hearted effort
    (bỏ qua điều gì đó với một nỗ lực qua loa)
Adjective + half-hearted effort
  • mere a mere half-hearted effort
    (chỉ là một nỗ lực nửa vời (nhấn mạnh sự thiếu thốn))
  • feeble a feeble half-hearted effort
    (một nỗ lực nửa vời yếu ớt)
  • pathetic a pathetic half-hearted effort
    (một nỗ lực nửa vời đáng thương/tội nghiệp)
Prepositional Phrase + half-hearted effort
  • despite despite a half-hearted effort
    (mặc dù chỉ là một nỗ lực nửa vời)
  • with with a half-hearted effort
    (với một nỗ lực nửa vời)

Idioms

  • make a half-hearted effort

    thực hiện một nỗ lực chiếu lệ, làm qua loa cho có

    "He made a half-hearted effort to clean his room, so it was still messy."

    (Anh ấy dọn phòng một cách qua loa, nên căn phòng vẫn bừa bộn.)

  • it was nothing more than a half-hearted effort

    đó chỉ là một nỗ lực nửa vời mà thôi (nhấn mạnh sự thiếu nhiệt huyết)

    "Her presentation was poorly researched; it was nothing more than a half-hearted effort."

    (Bài thuyết trình của cô ấy được nghiên cứu rất tệ; đó chỉ là một nỗ lực nửa vời mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-hearted effort

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực làm điều gì đó được thực hiện mà không có nhiều nhiệt huyết hoặc cố gắng.

"His half-hearted effort at cleaning the house was evident in the dusty furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a half-hearted effort to clean his room.
Anh ấy đã nỗ lực nửa vời để dọn dẹp phòng.
Phủ định
They didn't put a half-hearted effort into the project; they worked very hard.
Họ không hề nỗ lực nửa vời vào dự án; họ đã làm việc rất chăm chỉ.
Nghi vấn
Why did she make such a half-hearted effort to complete the assignment?
Tại sao cô ấy lại nỗ lực nửa vời như vậy để hoàn thành bài tập?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a half-hearted effort to clean his room yesterday.
Hôm qua anh ấy đã nỗ lực một cách hời hợt để dọn dẹp phòng của mình.
Phủ định
She didn't make a half-hearted effort; she dedicated all of her time to completing the project.
Cô ấy đã không nỗ lực một cách hời hợt; cô ấy đã dành toàn bộ thời gian của mình để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Did you make a half-hearted effort to finish the test, or did you really try your best?
Bạn đã nỗ lực hời hợt để hoàn thành bài kiểm tra, hay bạn đã thực sự cố gắng hết sức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-hearted effort".

Giá trị của sự tận tâm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng từ Đạo đức làm việc của đạo Tin lành, sự nỗ lực hết mình và cam kết hoàn toàn được đánh giá rất cao. 'Half-hearted effort' (nỗ lực nửa vời) thường bị xem là một thiếu sót nghiêm trọng, biểu thị sự thiếu tôn trọng đối với nhiệm vụ, đồng nghiệp hoặc bản thân, và thường dẫn đến kết quả kém hoặc thất bại.

Hậu quả của nỗ lực nửa vời

Khái niệm 'half-hearted effort' thường gắn liền với sự thiếu hiệu quả và bỏ lỡ cơ hội. Trong công việc, học tập hay thể thao, việc chỉ nỗ lực một cách chiếu lệ thường không mang lại kết quả mong muốn và có thể khiến một người không đạt được tiềm năng thực sự của mình, thậm chí còn mất đi sự tín nhiệm từ người khác.