(Top Banner Ad)
half-time
B1
Noun B1 Thể thao, Giải trí

half-time

UK: /ˈhɑːfˌtaɪm/ • US: /ˈhæfˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giữa hiệp giờ nghỉ giữa hiệp thời gian nghỉ giữa hiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief interval between the two halves of a sports game.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The score was tied at half-time."

    "Tỷ số hòa ở thời điểm giữa hiệp."

  • "The band performed at half-time."

    "Ban nhạc biểu diễn vào giờ nghỉ giữa hiệp."

  • "The coach gave a pep talk to the team during half-time."

    "Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu khích lệ tinh thần cho đội trong giờ nghỉ giữa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half-time Thời gian nghỉ giữa hai hiệp đấu (thể thao); tình trạng làm việc/học tập bán thời gian
Adjective half-time Bán thời gian, nửa ngày (liên quan đến công việc hoặc lịch trình)
Noun half-timer Người làm việc bán thời gian
Noun full-time Toàn thời gian (chỉ công việc, học tập)
Noun part-time Bán thời gian (chỉ công việc, học tập)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf
Old English
tīma
Modern English
half-time

Nguồn gốc của từ 'half-time'

Từ 'half-time' là một từ ghép, kết hợp 'half' (một nửa) và 'time' (thời gian). Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh thể thao như bóng đá hay bóng bầu dục, nó được dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ giữa hai hiệp đấu chính thức, cho phép các cầu thủ nghỉ ngơi và huấn luyện viên điều chỉnh chiến thuật.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục. Đây là thời gian để các đội nghỉ ngơi, thảo luận chiến thuật và thay người.

Prepositions

at during

‘At half-time’ dùng để chỉ thời điểm nghỉ giữa hiệp. ‘During half-time’ dùng để chỉ những hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + half-time
  • reach reach half-time
    (Đạt đến giữa hiệp (trong một trận đấu))
  • go into go into half-time
    (Vào giờ nghỉ giữa hiệp (thường với một kết quả cụ thể))
  • come out after come out after half-time
    (Ra sân sau giờ nghỉ giữa hiệp)
Adjective + half-time
  • short a short half-time break
    (Một khoảng nghỉ giữa hiệp ngắn)
  • extended an extended half-time
    (Thời gian nghỉ giữa hiệp kéo dài)
Noun + half-time
  • break half-time break
    (Thời gian nghỉ giữa hiệp)
  • score the half-time score
    (Tỷ số giữa hiệp)
  • show the half-time show
    (Màn biểu diễn giữa hiệp)
  • whistle the half-time whistle
    (Tiếng còi báo hiệu hết hiệp một)
Preposition + half-time
  • at at half-time
    (Vào giữa hiệp)
  • during during half-time
    (Trong thời gian nghỉ giữa hiệp)
  • before before half-time
    (Trước giờ nghỉ giữa hiệp)

Idioms

  • half-time talk

    Bài nói chuyện, huấn thị giữa giờ (thường là của huấn luyện viên cho đội bóng để động viên, chỉnh đốn chiến thuật)

    "The coach gave them a strong half-time talk to motivate the team after a poor first half."

    (Huấn luyện viên đã có một bài nói chuyện mạnh mẽ giữa giờ để thúc đẩy đội bóng sau một hiệp đầu kém cỏi.)

  • turn things around at half-time

    Thay đổi cục diện/tình thế sau giờ nghỉ giữa hiệp (từ tình trạng bất lợi sang có lợi)

    "Despite being two goals down, they managed to turn things around at half-time and won the match."

    (Mặc dù bị dẫn hai bàn, họ đã xoay chuyển tình thế sau giờ nghỉ giữa hiệp và thắng trận đấu.)

  • be ahead/behind at half-time

    Dẫn trước/bị dẫn sau khi kết thúc hiệp một

    "Liverpool were two goals ahead at half-time."

    (Liverpool dẫn trước hai bàn sau khi kết thúc hiệp một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-time

Noun
Lật mặt

Khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.

"The score was tied at half-time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-time".

Sức hút của Super Bowl Half-time Show

Tại Hoa Kỳ, chương trình biểu diễn giữa trận Super Bowl (Siêu Cúp Bóng bầu dục) là một trong những sự kiện truyền hình được xem nhiều nhất hằng năm, thu hút hàng triệu khán giả trên toàn cầu. Đây là nơi các nghệ sĩ âm nhạc hàng đầu thế giới trình diễn, và màn biểu diễn này thường trở thành tâm điểm bàn tán không kém gì chính trận đấu.

Tầm quan trọng của giờ nghỉ giải lao trong chiến thuật thể thao

Trong các môn thể thao đồng đội, 'half-time' không chỉ là khoảng thời gian để các vận động viên nghỉ ngơi và hồi phục năng lượng, mà còn là thời điểm vàng để huấn luyện viên đưa ra những điều chỉnh chiến thuật quan trọng, truyền đạt thông điệp và động viên tinh thần đồng đội, thường xuyên quyết định kết quả của trận đấu.