half-time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The score was tied at half-time."
"Tỷ số hòa ở thời điểm giữa hiệp."
-
"The band performed at half-time."
"Ban nhạc biểu diễn vào giờ nghỉ giữa hiệp."
-
"The coach gave a pep talk to the team during half-time."
"Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu khích lệ tinh thần cho đội trong giờ nghỉ giữa hiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | half-time | Thời gian nghỉ giữa hai hiệp đấu (thể thao); tình trạng làm việc/học tập bán thời gian |
| Adjective | half-time | Bán thời gian, nửa ngày (liên quan đến công việc hoặc lịch trình) |
| Noun | half-timer | Người làm việc bán thời gian |
| Noun | full-time | Toàn thời gian (chỉ công việc, học tập) |
| Noun | part-time | Bán thời gian (chỉ công việc, học tập) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục. Đây là thời gian để các đội nghỉ ngơi, thảo luận chiến thuật và thay người.
Prepositions
‘At half-time’ dùng để chỉ thời điểm nghỉ giữa hiệp. ‘During half-time’ dùng để chỉ những hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach half-time (Đạt đến giữa hiệp (trong một trận đấu))
-
go into go into half-time (Vào giờ nghỉ giữa hiệp (thường với một kết quả cụ thể))
-
come out after come out after half-time (Ra sân sau giờ nghỉ giữa hiệp)
-
short a short half-time break (Một khoảng nghỉ giữa hiệp ngắn)
-
extended an extended half-time (Thời gian nghỉ giữa hiệp kéo dài)
-
break half-time break (Thời gian nghỉ giữa hiệp)
-
score the half-time score (Tỷ số giữa hiệp)
-
show the half-time show (Màn biểu diễn giữa hiệp)
-
whistle the half-time whistle (Tiếng còi báo hiệu hết hiệp một)
-
at at half-time (Vào giữa hiệp)
-
during during half-time (Trong thời gian nghỉ giữa hiệp)
-
before before half-time (Trước giờ nghỉ giữa hiệp)
Idioms
-
half-time talk
Bài nói chuyện, huấn thị giữa giờ (thường là của huấn luyện viên cho đội bóng để động viên, chỉnh đốn chiến thuật)
"The coach gave them a strong half-time talk to motivate the team after a poor first half."
(Huấn luyện viên đã có một bài nói chuyện mạnh mẽ giữa giờ để thúc đẩy đội bóng sau một hiệp đầu kém cỏi.)
-
turn things around at half-time
Thay đổi cục diện/tình thế sau giờ nghỉ giữa hiệp (từ tình trạng bất lợi sang có lợi)
"Despite being two goals down, they managed to turn things around at half-time and won the match."
(Mặc dù bị dẫn hai bàn, họ đã xoay chuyển tình thế sau giờ nghỉ giữa hiệp và thắng trận đấu.)
-
be ahead/behind at half-time
Dẫn trước/bị dẫn sau khi kết thúc hiệp một
"Liverpool were two goals ahead at half-time."
(Liverpool dẫn trước hai bàn sau khi kết thúc hiệp một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
half-time
NounKhoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.
"The score was tied at half-time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-time".
