(Top Banner Ad)
full-time
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Lao động

full-time

UK: /ˈfʊl.taɪm/ • US: /ˈfʊl.taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

toàn thời gian làm việc cả ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working the normal number of hours in a week

Vietnamese Meaning

Làm việc đủ số giờ tiêu chuẩn trong một tuần

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a full-time job as a teacher."

    "Cô ấy có một công việc toàn thời gian là một giáo viên."

  • "He's looking for a full-time position in the company."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một vị trí toàn thời gian trong công ty."

  • "Full-time employees receive health insurance benefits."

    "Nhân viên làm toàn thời gian được hưởng các quyền lợi bảo hiểm y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective part-time bán thời gian
Adverb full-time toàn thời gian (một cách làm việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Nguồn gốc của 'full-time'

Cụm từ 'full-time' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ công việc hoặc hoạt động chiếm toàn bộ thời gian làm việc tiêu chuẩn. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'full' (đầy đủ) và 'time' (thời gian), mô tả một cam kết thời gian trọn vẹn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một công việc hoặc vị trí làm việc mà người lao động làm việc toàn thời gian, thường là 40 giờ một tuần. Khác với 'part-time' (bán thời gian) khi số giờ làm việc ít hơn. 'Full-time' nhấn mạnh sự cam kết và tính chất lâu dài của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-time
  • permanent full-time job
    (công việc toàn thời gian cố định)
  • regular full-time employee
    (nhân viên toàn thời gian chính thức)
Verb + full-time
  • work full-time
    (làm việc toàn thời gian)
  • study full-time
    (học toàn thời gian)

Idioms

  • go full-time

    chuyển sang làm toàn thời gian

    "She decided to go full-time with her freelance business."

    (Cô ấy quyết định chuyển sang làm toàn thời gian với công việc kinh doanh tự do của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-time

Tính từ
Lật mặt

Làm việc đủ số giờ tiêu chuẩn trong một tuần

"She has a full-time job as a teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is looking for a full-time job that offers good benefits.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc toàn thời gian mà mang lại những phúc lợi tốt.
Phủ định
He isn't interested in part-time positions, which offer fewer hours than full-time ones.
Anh ấy không hứng thú với các vị trí bán thời gian, những vị trí mà cung cấp ít giờ làm hơn so với các vị trí toàn thời gian.
Nghi vấn
Is the company hiring full-time employees who are willing to relocate?
Công ty có đang tuyển dụng những nhân viên toàn thời gian, những người sẵn sàng chuyển địa điểm làm việc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work full-time before she had children.
Cô ấy từng làm việc toàn thời gian trước khi có con.
Phủ định
He didn't use to have a full-time job; he only worked part-time.
Anh ấy đã không từng có một công việc toàn thời gian; anh ấy chỉ làm bán thời gian.
Nghi vấn
Did you use to work full-time during the summer?
Bạn đã từng làm việc toàn thời gian vào mùa hè phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-time".

Full-time vs. Part-time

Ở nhiều nước phương Tây, làm việc full-time (toàn thời gian) thường đi kèm với các phúc lợi như bảo hiểm y tế, ngày nghỉ phép có lương và lương hưu, điều mà part-time (bán thời gian) có thể không có.