part-time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm việc hoặc hoạt động chỉ một phần thời gian trong ngày hoặc tuần; không phải toàn thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a part-time job at the local supermarket."
"Cô ấy có một công việc bán thời gian tại siêu thị địa phương."
-
"Many students take part-time jobs to earn extra money."
"Nhiều sinh viên làm công việc bán thời gian để kiếm thêm tiền."
-
"The library offers part-time courses for adults."
"Thư viện cung cấp các khóa học bán thời gian cho người lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'part-time' thường được dùng để mô tả công việc, khóa học hoặc hoạt động mà người tham gia chỉ dành một phần thời gian so với toàn thời gian. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt về thời gian và thường liên quan đến số giờ làm việc ít hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
job a part-time job (một công việc bán thời gian)
-
student a part-time student (một sinh viên bán thời gian)
-
worker a part-time worker (một nhân viên bán thời gian)
-
contract a part-time contract (một hợp đồng bán thời gian)
-
work work part-time (làm việc bán thời gian)
-
study study part-time (học bán thời gian)
-
do do part-time work (làm công việc bán thời gian)
-
on on a part-time basis (trên cơ sở bán thời gian / theo hình thức bán thời gian)
Idioms
-
work part-time
làm việc bán thời gian
"She works part-time to have more flexibility for her family."
(Cô ấy làm việc bán thời gian để có thêm sự linh hoạt cho gia đình.)
-
a part-time student
một sinh viên bán thời gian (học không toàn thời gian)
"Many adults become part-time students to pursue further education."
(Nhiều người trưởng thành trở thành sinh viên bán thời gian để theo đuổi giáo dục cao hơn.)
-
on a part-time basis
trên cơ sở bán thời gian / theo hình thức bán thời gian
"The company decided to hire staff on a part-time basis."
(Công ty quyết định tuyển dụng nhân sự theo hình thức bán thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
part-time
AdjectiveLàm việc hoặc hoạt động chỉ một phần thời gian trong ngày hoặc tuần; không phải toàn thời gian.
"She has a part-time job at the local supermarket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part-time".
