(Top Banner Ad)
part-time
A2
Adjective A2 Kinh tế, Việc làm

part-time

UK: /ˈpɑːt taɪm/ • US: /ˈpɑːrt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

bán thời gian làm việc bán thời gian
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working or operating for only some of the day or week; not full-time.

Vietnamese Meaning

Làm việc hoặc hoạt động chỉ một phần thời gian trong ngày hoặc tuần; không phải toàn thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a part-time job at the local supermarket."

    "Cô ấy có một công việc bán thời gian tại siêu thị địa phương."

  • "Many students take part-time jobs to earn extra money."

    "Nhiều sinh viên làm công việc bán thời gian để kiếm thêm tiền."

  • "The library offers part-time courses for adults."

    "Thư viện cung cấp các khóa học bán thời gian cho người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part-timer Người làm việc bán thời gian
Adjective part-time Bán thời gian (dùng để mô tả danh từ)
Adverb part-time Bán thời gian (dùng để mô tả động từ)
Adjective full-time Toàn thời gian (đối lập với part-time)
Adverb full-time Toàn thời gian (đối lập với part-time)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
part
English
part
Old English
tīma
English
time
English (compound)
part-time

Nguồn gốc 'part-time'

Từ 'part-time' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'part' (một phần) và 'time' (thời gian). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để mô tả các công việc hoặc hoạt động không yêu cầu toàn bộ thời gian làm việc hoặc học tập tiêu chuẩn (thường là 40 giờ một tuần). Ý nghĩa của nó rất trực quan: chỉ một 'phần' của 'thời gian' toàn diện.

Usage Note

Tính từ 'part-time' thường được dùng để mô tả công việc, khóa học hoặc hoạt động mà người tham gia chỉ dành một phần thời gian so với toàn thời gian. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt về thời gian và thường liên quan đến số giờ làm việc ít hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Định ngữ (part-time + Danh từ)
  • job a part-time job
    (một công việc bán thời gian)
  • student a part-time student
    (một sinh viên bán thời gian)
  • worker a part-time worker
    (một nhân viên bán thời gian)
  • contract a part-time contract
    (một hợp đồng bán thời gian)
Trạng ngữ (Động từ + part-time)
  • work work part-time
    (làm việc bán thời gian)
  • study study part-time
    (học bán thời gian)
  • do do part-time work
    (làm công việc bán thời gian)
Cụm từ thông dụng
  • on on a part-time basis
    (trên cơ sở bán thời gian / theo hình thức bán thời gian)

Idioms

  • work part-time

    làm việc bán thời gian

    "She works part-time to have more flexibility for her family."

    (Cô ấy làm việc bán thời gian để có thêm sự linh hoạt cho gia đình.)

  • a part-time student

    một sinh viên bán thời gian (học không toàn thời gian)

    "Many adults become part-time students to pursue further education."

    (Nhiều người trưởng thành trở thành sinh viên bán thời gian để theo đuổi giáo dục cao hơn.)

  • on a part-time basis

    trên cơ sở bán thời gian / theo hình thức bán thời gian

    "The company decided to hire staff on a part-time basis."

    (Công ty quyết định tuyển dụng nhân sự theo hình thức bán thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

part-time

Adjective
Lật mặt

Làm việc hoặc hoạt động chỉ một phần thời gian trong ngày hoặc tuần; không phải toàn thời gian.

"She has a part-time job at the local supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part-time".

Sự linh hoạt trong công việc và học tập

Ở các nước phương Tây, làm việc và học tập bán thời gian (part-time) là một khái niệm rất phổ biến, mang lại sự linh hoạt đáng kể. Điều này đặc biệt hữu ích cho sinh viên muốn kiếm thêm thu nhập, phụ huynh muốn cân bằng việc chăm sóc con cái với sự nghiệp, hoặc những người cần điều chỉnh lịch trình vì các lý do cá nhân khác. Nó phản ánh một xu hướng xã hội đề cao sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống và sự tự chủ trong quản lý thời gian.

Vai trò trong thị trường lao động hiện đại

Làm việc bán thời gian đóng một vai trò quan trọng trong thị trường lao động hiện đại, tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn và giúp các công ty linh hoạt trong việc quản lý nhân sự. Nó cũng là một lựa chọn phổ biến trong nền kinh tế chia sẻ (gig economy), nơi nhiều người làm việc độc lập theo từng dự án hoặc ca ngắn hạn, không bị ràng buộc bởi hợp đồng toàn thời gian truyền thống.