halt abruptly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car halted abruptly at the red light."
"Chiếc xe dừng lại đột ngột khi đèn đỏ."
-
"Construction on the new bridge halted abruptly due to lack of funding."
"Việc xây dựng cây cầu mới đã dừng lại đột ngột do thiếu vốn."
-
"The negotiations halted abruptly after the scandal."
"Các cuộc đàm phán đã dừng lại đột ngột sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Halt thường mang ý nghĩa dừng lại hoàn toàn và ngay lập tức. 'Abruptly' nhấn mạnh thêm tính đột ngột của hành động dừng lại. Khác với 'stop', 'halt' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự dừng lại của một quá trình, một hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
negotiations negotiations halt abruptly (các cuộc đàm phán dừng lại đột ngột)
-
a car a car halts abruptly (một chiếc xe ô tô phanh gấp/dừng lại đột ngột)
-
economic growth economic growth halts abruptly (tăng trưởng kinh tế ngừng lại đột ngột)
-
forced to were forced to halt abruptly (bị buộc phải dừng lại đột ngột)
-
decided to decided to halt abruptly (quyết định dừng lại đột ngột)
Idioms
-
come to an abrupt halt
Dừng lại đột ngột; kết thúc đột ngột
"The car came to an abrupt halt just inches from the pedestrian."
(Chiếc xe dừng lại đột ngột chỉ cách người đi bộ vài inch.)
-
bring something to an abrupt halt
Khiến/buộc điều gì đó dừng lại đột ngột
"The sudden storm brought the outdoor concert to an abrupt halt."
(Cơn bão bất ngờ đã khiến buổi hòa nhạc ngoài trời phải dừng lại đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halt abruptly
VerbDừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.
"The car halted abruptly at the red light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halt abruptly".
