come to a sudden stop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop moving very quickly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car came to a sudden stop when a cat ran across the road."
"Chiếc xe dừng lại đột ngột khi một con mèo chạy qua đường."
-
"The train came to a sudden stop, throwing passengers forward."
"Tàu dừng lại đột ngột, khiến hành khách lao về phía trước."
-
"The negotiations came to a sudden stop after the disagreement."
"Các cuộc đàm phán đã đi đến hồi kết đột ngột sau bất đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stop | sự dừng lại, điểm dừng |
| Adjective | sudden | đột ngột, bất ngờ |
| Adverb | suddenly | một cách đột ngột, bất thình lình |
| Noun | suddenness | sự đột ngột, sự bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả việc một phương tiện (xe hơi, xe đạp, tàu hỏa...) hoặc người đang di chuyển dừng lại nhanh chóng, có thể do phanh gấp, gặp chướng ngại vật hoặc tình huống khẩn cấp. 'Sudden' nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng của việc dừng lại. Khác với 'stop' đơn thuần, cụm này mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết động từ 'come' với trạng thái 'a sudden stop', chỉ sự chuyển đổi trạng thái từ di chuyển sang dừng đột ngột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car came to a sudden stop (chiếc xe dừng lại đột ngột)
-
bus came to a sudden stop (xe buýt dừng lại đột ngột)
-
train came to a sudden stop (tàu hỏa dừng lại đột ngột)
-
progress came to a sudden stop (tiến độ bị dừng lại đột ngột)
-
conversation came to a sudden stop (cuộc trò chuyện dừng lại đột ngột)
-
almost almost came to a sudden stop (suýt nữa thì dừng lại đột ngột)
-
nearly nearly came to a sudden stop (gần như dừng lại đột ngột)
-
at the intersection came to a sudden stop at the intersection (dừng lại đột ngột tại giao lộ)
-
in front of came to a sudden stop in front of the child (dừng lại đột ngột trước mặt đứa trẻ)
Idioms
-
come to a sudden stop (literal)
Dừng lại hoặc ngừng chuyển động một cách nhanh chóng và bất ngờ (thường dùng cho phương tiện giao thông).
"The car came to a sudden stop just inches from the wall, narrowly avoiding an accident."
(Chiếc xe dừng lại đột ngột chỉ cách bức tường vài inch, suýt chút nữa gây ra tai nạn.)
-
come to a sudden stop (figurative)
Một quá trình, hoạt động hoặc sự phát triển bị dừng lại đột ngột, không mong muốn; bị đình trệ đột ngột.
"Their progress on the project came to a sudden stop when they ran out of funding."
(Tiến độ dự án của họ bị dừng lại đột ngột khi họ hết kinh phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come to a sudden stop
Cụm động từDừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.
"The car came to a sudden stop when a cat ran across the road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to a sudden stop".
