(Top Banner Ad)
come to a sudden stop
B1
Cụm động từ B1 Giao thông/Hành động

come to a sudden stop

UK: /kʌm tuː ə ˈsʌdn stɒp/ • US: /kʌm tuː ə ˈsʌdn stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại đột ngột khựng lại phanh gấp dừng khựng lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop moving very quickly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car came to a sudden stop when a cat ran across the road."

    "Chiếc xe dừng lại đột ngột khi một con mèo chạy qua đường."

  • "The train came to a sudden stop, throwing passengers forward."

    "Tàu dừng lại đột ngột, khiến hành khách lao về phía trước."

  • "The negotiations came to a sudden stop after the disagreement."

    "Các cuộc đàm phán đã đi đến hồi kết đột ngột sau bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng
Adjective sudden đột ngột, bất ngờ
Adverb suddenly một cách đột ngột, bất thình lình
Noun suddenness sự đột ngột, sự bất ngờ

Synonyms

Antonyms

gradual stop (dừng từ từ)

Related Words

emergency braking (phanh khẩn cấp)collision (va chạm)

Subject Area

Giao thông/Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemną
Old English
cuman
Modern English
come
Proto-Germanic
*stoppōną
Old English
stoppian
Modern English
stop
Old French
sodain
Middle English
sodain
Modern English
sudden

Nguồn gốc của một cụm từ mô tả

Cụm từ 'come to a sudden stop' là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh phổ biến. 'Come' (đến) mô tả hành động tiến tới, 'sudden' (đột ngột) nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng, còn 'stop' (dừng) chỉ trạng thái ngừng chuyển động. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt sống động và rõ ràng để miêu tả một sự kiện dừng lại nhanh chóng và không báo trước, dù là về mặt vật lý hay ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả việc một phương tiện (xe hơi, xe đạp, tàu hỏa...) hoặc người đang di chuyển dừng lại nhanh chóng, có thể do phanh gấp, gặp chướng ngại vật hoặc tình huống khẩn cấp. 'Sudden' nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng của việc dừng lại. Khác với 'stop' đơn thuần, cụm này mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết động từ 'come' với trạng thái 'a sudden stop', chỉ sự chuyển đổi trạng thái từ di chuyển sang dừng đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects (chủ ngữ)
  • car came to a sudden stop
    (chiếc xe dừng lại đột ngột)
  • bus came to a sudden stop
    (xe buýt dừng lại đột ngột)
  • train came to a sudden stop
    (tàu hỏa dừng lại đột ngột)
  • progress came to a sudden stop
    (tiến độ bị dừng lại đột ngột)
  • conversation came to a sudden stop
    (cuộc trò chuyện dừng lại đột ngột)
Adverbs (trạng từ)
  • almost almost came to a sudden stop
    (suýt nữa thì dừng lại đột ngột)
  • nearly nearly came to a sudden stop
    (gần như dừng lại đột ngột)
Prepositional Phrases (cụm giới từ)
  • at the intersection came to a sudden stop at the intersection
    (dừng lại đột ngột tại giao lộ)
  • in front of came to a sudden stop in front of the child
    (dừng lại đột ngột trước mặt đứa trẻ)

Idioms

  • come to a sudden stop (literal)

    Dừng lại hoặc ngừng chuyển động một cách nhanh chóng và bất ngờ (thường dùng cho phương tiện giao thông).

    "The car came to a sudden stop just inches from the wall, narrowly avoiding an accident."

    (Chiếc xe dừng lại đột ngột chỉ cách bức tường vài inch, suýt chút nữa gây ra tai nạn.)

  • come to a sudden stop (figurative)

    Một quá trình, hoạt động hoặc sự phát triển bị dừng lại đột ngột, không mong muốn; bị đình trệ đột ngột.

    "Their progress on the project came to a sudden stop when they ran out of funding."

    (Tiến độ dự án của họ bị dừng lại đột ngột khi họ hết kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to a sudden stop

Cụm động từ
Lật mặt

Dừng lại một cách đột ngột và bất ngờ.

"The car came to a sudden stop when a cat ran across the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to a sudden stop".

An toàn giao thông và va chạm phía sau

Trong văn hóa lái xe ở nhiều nước phương Tây, việc 'come to a sudden stop' (dừng lại đột ngột) thường được xem là một hành vi nguy hiểm có thể dẫn đến tai nạn va chạm từ phía sau (rear-end collision). Các tài xế được khuyến cáo phải giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước để tránh phải phanh gấp và đảm bảo an toàn cho cả mình và người khác trên đường. Đây là một khái niệm quan trọng trong các khóa học lái xe và quy tắc giao thông.