continue smoothly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or carry on in a seamless and uninterrupted manner.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục hoặc tiến hành một cách suôn sẻ và không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project continued smoothly after the initial setbacks."
"Dự án tiếp tục suôn sẻ sau những trở ngại ban đầu."
-
"The negotiations continued smoothly, leading to a successful agreement."
"Các cuộc đàm phán tiếp tục suôn sẻ, dẫn đến một thỏa thuận thành công."
-
"Despite the manager's absence, the meeting continued smoothly."
"Mặc dù người quản lý vắng mặt, cuộc họp vẫn tiếp tục suôn sẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, sự tiếp nối |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | một cách liên tục |
| Verb | discontinue | ngừng, chấm dứt |
| Adjective | smooth | mịn màng, trơn tru, trôi chảy |
| Adverb | smoothly | một cách trôi chảy, êm đẹp |
| Noun | smoothness | sự mịn màng, sự trôi chảy |
| Verb | smoothen | làm cho mịn, làm cho trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra một cách trôi chảy, không gặp vấn đề hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự liên tục và dễ dàng trong tiến trình. So với 'continue easily', 'continue smoothly' ngụ ý một sự chuẩn bị và kế hoạch tốt hơn, dẫn đến ít hoặc không có sự cản trở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure things continue smoothly (đảm bảo mọi việc tiếp tục trôi chảy)
-
hope hope the project continues smoothly (hy vọng dự án tiếp tục thuận lợi)
-
help help the process continue smoothly (giúp quá trình diễn ra trôi chảy hơn)
-
allow allow operations to continue smoothly (cho phép các hoạt động tiếp diễn suôn sẻ)
-
project the project continues smoothly (dự án tiếp tục thuận lợi)
-
operations operations continue smoothly (các hoạt động diễn ra suôn sẻ)
-
negotiations the negotiations continue smoothly (các cuộc đàm phán tiếp diễn trôi chảy)
-
life life continues smoothly (cuộc sống tiếp diễn êm đềm)
Idioms
-
To ensure everything continues smoothly
Để đảm bảo mọi thứ tiếp diễn một cách suôn sẻ/thuận lợi
"We need to plan carefully to ensure everything continues smoothly."
(Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo mọi thứ tiếp diễn một cách suôn sẻ.)
-
Let's hope things continue smoothly
Hãy hy vọng mọi việc sẽ tiếp tục trôi chảy/diễn ra êm đẹp
"The first phase was successful. Let's hope things continue smoothly for the next one."
(Giai đoạn đầu đã thành công. Hãy hy vọng mọi việc sẽ tiếp tục trôi chảy cho giai đoạn tiếp theo.)
-
Allow the process to continue smoothly
Để quá trình diễn ra suôn sẻ/trôi chảy
"Delegating tasks helps allow the process to continue smoothly."
(Phân công nhiệm vụ giúp quá trình diễn ra suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue smoothly
Verb + AdverbTiếp tục hoặc tiến hành một cách suôn sẻ và không bị gián đoạn.
"The project continued smoothly after the initial setbacks."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations have been continuing smoothly for the past few weeks. |
Các cuộc đàm phán đã tiếp tục suôn sẻ trong vài tuần qua. |
| Phủ định | The project hasn't been continuing smoothly due to some unexpected issues. |
Dự án đã không tiếp tục suôn sẻ do một số vấn đề bất ngờ. |
| Nghi vấn | Has the engine been continuing smoothly since the last maintenance? |
Động cơ có tiếp tục hoạt động trơn tru kể từ lần bảo trì cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue smoothly".
