(Top Banner Ad)
continue smoothly
B1
Verb + Adverb B1 General

continue smoothly

UK: /kənˈtɪnjuː ˈsmuːðli/ • US: /kənˈtɪnjuː ˈsmuːðli/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục trôi chảy tiếp tục suôn sẻ diễn ra suôn sẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or carry on in a seamless and uninterrupted manner.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục hoặc tiến hành một cách suôn sẻ và không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project continued smoothly after the initial setbacks."

    "Dự án tiếp tục suôn sẻ sau những trở ngại ban đầu."

  • "The negotiations continued smoothly, leading to a successful agreement."

    "Các cuộc đàm phán tiếp tục suôn sẻ, dẫn đến một thỏa thuận thành công."

  • "Despite the manager's absence, the meeting continued smoothly."

    "Mặc dù người quản lý vắng mặt, cuộc họp vẫn tiếp tục suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp tục, sự tiếp nối
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Adverb continuously một cách liên tục
Verb discontinue ngừng, chấm dứt
Adjective smooth mịn màng, trơn tru, trôi chảy
Adverb smoothly một cách trôi chảy, êm đẹp
Noun smoothness sự mịn màng, sự trôi chảy
Verb smoothen làm cho mịn, làm cho trôi chảy

Synonyms

proceed seamlessly (tiến hành liền mạch)go on without a hitch (tiếp tục mà không gặp trục trặc)carry on effortlessly (tiếp tục một cách dễ dàng)

Antonyms

continue haltingly (tiếp tục một cách ngập ngừng)proceed with difficulty (tiến hành một cách khó khăn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuāre
Old French
continuer
Middle English
continuer
Old English
smōþ
English
continue smoothly

Nguồn gốc của 'Continue'

Từ 'continue' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'continuāre', mang ý nghĩa 'kết nối lại với nhau' hoặc 'duy trì'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('continuer') và tiếng Anh trung đại ('continuer'). Ý nghĩa cốt lõi của nó là sự tiếp nối, không bị gián đoạn.

Nguồn gốc của 'Smoothly'

Trạng từ 'smoothly' xuất phát từ tính từ 'smooth' trong tiếng Anh cổ ('smōþ'), có nghĩa là 'mịn màng', 'êm ái' hoặc 'không gập ghềnh'. Việc thêm hậu tố '-ly' đã biến nó thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động diễn ra: một cách trôi chảy, không vướng mắc hay khó khăn.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'continue' và 'smoothly' kết hợp với nhau, cụm từ 'continue smoothly' mang ý nghĩa 'tiếp tục một cách trôi chảy, thuận lợi và không gặp bất kỳ trở ngại nào'. Nó hình dung một quá trình diễn ra dễ dàng, êm đẹp, giống như một con thuyền lướt nhẹ trên mặt nước phẳng lặng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra một cách trôi chảy, không gặp vấn đề hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự liên tục và dễ dàng trong tiến trình. So với 'continue easily', 'continue smoothly' ngụ ý một sự chuẩn bị và kế hoạch tốt hơn, dẫn đến ít hoặc không có sự cản trở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (Object) + continue smoothly
  • ensure ensure things continue smoothly
    (đảm bảo mọi việc tiếp tục trôi chảy)
  • hope hope the project continues smoothly
    (hy vọng dự án tiếp tục thuận lợi)
  • help help the process continue smoothly
    (giúp quá trình diễn ra trôi chảy hơn)
  • allow allow operations to continue smoothly
    (cho phép các hoạt động tiếp diễn suôn sẻ)
Nouns (Subject) + continue smoothly
  • project the project continues smoothly
    (dự án tiếp tục thuận lợi)
  • operations operations continue smoothly
    (các hoạt động diễn ra suôn sẻ)
  • negotiations the negotiations continue smoothly
    (các cuộc đàm phán tiếp diễn trôi chảy)
  • life life continues smoothly
    (cuộc sống tiếp diễn êm đềm)

Idioms

  • To ensure everything continues smoothly

    Để đảm bảo mọi thứ tiếp diễn một cách suôn sẻ/thuận lợi

    "We need to plan carefully to ensure everything continues smoothly."

    (Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo mọi thứ tiếp diễn một cách suôn sẻ.)

  • Let's hope things continue smoothly

    Hãy hy vọng mọi việc sẽ tiếp tục trôi chảy/diễn ra êm đẹp

    "The first phase was successful. Let's hope things continue smoothly for the next one."

    (Giai đoạn đầu đã thành công. Hãy hy vọng mọi việc sẽ tiếp tục trôi chảy cho giai đoạn tiếp theo.)

  • Allow the process to continue smoothly

    Để quá trình diễn ra suôn sẻ/trôi chảy

    "Delegating tasks helps allow the process to continue smoothly."

    (Phân công nhiệm vụ giúp quá trình diễn ra suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue smoothly

Verb + Adverb
Lật mặt

Tiếp tục hoặc tiến hành một cách suôn sẻ và không bị gián đoạn.

"The project continued smoothly after the initial setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations have been continuing smoothly for the past few weeks.
Các cuộc đàm phán đã tiếp tục suôn sẻ trong vài tuần qua.
Phủ định
The project hasn't been continuing smoothly due to some unexpected issues.
Dự án đã không tiếp tục suôn sẻ do một số vấn đề bất ngờ.
Nghi vấn
Has the engine been continuing smoothly since the last maintenance?
Động cơ có tiếp tục hoạt động trơn tru kể từ lần bảo trì cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue smoothly".

Văn hóa hiệu quả và sự trôi chảy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc, việc mọi thứ diễn ra 'smoothly' (trôi chảy, suôn sẻ) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự hiệu quả, tổ chức tốt và tránh lãng phí thời gian hoặc nguồn lực do các trục trặc không đáng có. Mục tiêu là đạt được 'seamless operation' (vận hành liền mạch) để tối ưu hóa năng suất.

Khái niệm 'Smooth Sailing'

Cụm từ 'smooth sailing' (nghĩa đen là 'chuyến đi biển êm ả') là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ một tình huống hoặc giai đoạn mà mọi việc diễn ra mà không gặp bất kỳ khó khăn hay trở ngại nào. Dù không trực tiếp chứa 'continue smoothly', nó thể hiện cùng một mong muốn và giá trị văn hóa về sự tiến triển dễ dàng và không rắc rối trong cuộc sống và công việc.