(Top Banner Ad)
sudden change
B1
Noun Phrase B1 General

sudden change

UK: /ˈsʌdn tʃeɪndʒ/ • US: /ˈsʌdn tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi đột ngột biến động bất ngờ chuyển biến nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abrupt or unexpected shift or alteration.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc biến động đột ngột hoặc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a sudden change in leadership."

    "Công ty đã trải qua một sự thay đổi đột ngột trong ban lãnh đạo."

  • "A sudden change in the weather ruined our picnic."

    "Một sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."

  • "The sudden change in policy affected many employees."

    "Sự thay đổi đột ngột trong chính sách đã ảnh hưởng đến nhiều nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb suddenly một cách đột ngột, bất ngờ
Noun suddenness sự đột ngột, tính bất ngờ
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, tiền lẻ
Adjective changeable dễ thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến

Synonyms

abrupt change (sự thay đổi đột ngột)unexpected shift (sự chuyển đổi bất ngờ)

Antonyms

gradual change (sự thay đổi từ từ)planned change (sự thay đổi có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
soudain
Late Latin
subitaneus
Latin
subitus
Old French
changier
Late Latin
cambiare
Gaulish
cambion

Nguồn gốc của 'sudden' và 'change'

'Sudden' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'soudain', xuất phát từ tiếng Latin 'subitaneus', nghĩa là 'xảy ra bất ngờ'. 'Change' cũng từ tiếng Pháp cổ 'changier', bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'cambiare', có nghĩa là 'trao đổi, thay thế'. Khi hai từ này kết hợp, 'sudden change' mô tả trực tiếp một sự biến đổi hoặc diễn biến xảy ra một cách nhanh chóng, không dự kiến, mang ý nghĩa mà chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'sudden change' nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ và nhanh chóng của sự thay đổi. Nó khác với 'gradual change' (thay đổi từ từ) ở tốc độ và tính dự đoán. Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện, tình huống hoặc quyết định xảy ra nhanh chóng mà không có sự báo trước.

Prepositions

in to of

‘In sudden change’ thường được dùng để chỉ sự thay đổi xảy ra trong một ngữ cảnh cụ thể. ‘To sudden change’ chỉ sự thích nghi hoặc phản ứng với sự thay đổi. ‘Of sudden change’ thường đi kèm với một nguyên nhân hoặc kết quả của sự thay đổi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sudden change
  • drastic drastic sudden change
    (sự thay đổi đột ngột mạnh mẽ/triệt để)
  • dramatic dramatic sudden change
    (sự thay đổi đột ngột đầy kịch tính)
  • unexpected unexpected sudden change
    (sự thay đổi đột ngột không mong đợi)
Động từ + sudden change
  • undergo undergo a sudden change
    (trải qua một sự thay đổi đột ngột)
  • cause cause a sudden change
    (gây ra một sự thay đổi đột ngột)
  • face face a sudden change
    (đối mặt với một sự thay đổi đột ngột)
sudden change + Giới từ
  • to a sudden change to the plan
    (một sự thay đổi đột ngột đối với kế hoạch)
  • in a sudden change in policy
    (một sự thay đổi đột ngột trong chính sách)

Idioms

  • a sudden change of heart

    một sự thay đổi ý định/tình cảm đột ngột; đổi ý

    "He had a sudden change of heart and decided not to sell his old car after all."

    (Anh ấy đột ngột đổi ý và quyết định cuối cùng sẽ không bán chiếc xe cũ của mình nữa.)

  • a sudden change of pace

    một sự thay đổi tốc độ/nhịp độ đột ngột (thường để tạo hiệu ứng hoặc gây bất ngờ)

    "The coach introduced a sudden change of pace in their training routine to keep the players motivated."

    (Huấn luyện viên đã thay đổi nhịp độ đột ngột trong lịch trình tập luyện để giữ cho các cầu thủ có động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sudden change

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc biến động đột ngột hoặc bất ngờ.

"The company experienced a sudden change in leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudden change".

Sự kiện Thiên Nga Đen (Black Swan)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh tế và quản lý rủi ro, khái niệm 'Thiên Nga Đen' (Black Swan event) mô tả những sự kiện cực kỳ hiếm gặp, khó dự đoán, có tác động to lớn và thường chỉ được giải thích hợp lý hóa sau khi chúng đã xảy ra. Đây là một ví dụ điển hình về những 'sudden change' mang tính đột phá và gây sốc.

Tầm quan trọng của khả năng thích nghi

Trong xã hội và kinh doanh phương Tây, khả năng 'resilience' (phục hồi) và 'adaptability' (thích nghi) với những thay đổi đột ngột được coi là những kỹ năng sống còn. Người ta thường nhấn mạnh việc không ngừng học hỏi và sẵn sàng điều chỉnh để đối phó hiệu quả với các biến động không lường trước.