sudden change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abrupt or unexpected shift or alteration.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi hoặc biến động đột ngột hoặc bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced a sudden change in leadership."
"Công ty đã trải qua một sự thay đổi đột ngột trong ban lãnh đạo."
-
"A sudden change in the weather ruined our picnic."
"Một sự thay đổi đột ngột của thời tiết đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."
-
"The sudden change in policy affected many employees."
"Sự thay đổi đột ngột trong chính sách đã ảnh hưởng đến nhiều nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | suddenly | một cách đột ngột, bất ngờ |
| Noun | suddenness | sự đột ngột, tính bất ngờ |
| Verb | change | thay đổi, biến đổi |
| Noun | change | sự thay đổi, tiền lẻ |
| Adjective | changeable | dễ thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchanging | không thay đổi, bất biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sudden change' nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ và nhanh chóng của sự thay đổi. Nó khác với 'gradual change' (thay đổi từ từ) ở tốc độ và tính dự đoán. Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện, tình huống hoặc quyết định xảy ra nhanh chóng mà không có sự báo trước.
Prepositions
‘In sudden change’ thường được dùng để chỉ sự thay đổi xảy ra trong một ngữ cảnh cụ thể. ‘To sudden change’ chỉ sự thích nghi hoặc phản ứng với sự thay đổi. ‘Of sudden change’ thường đi kèm với một nguyên nhân hoặc kết quả của sự thay đổi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastic drastic sudden change (sự thay đổi đột ngột mạnh mẽ/triệt để)
-
dramatic dramatic sudden change (sự thay đổi đột ngột đầy kịch tính)
-
unexpected unexpected sudden change (sự thay đổi đột ngột không mong đợi)
-
undergo undergo a sudden change (trải qua một sự thay đổi đột ngột)
-
cause cause a sudden change (gây ra một sự thay đổi đột ngột)
-
face face a sudden change (đối mặt với một sự thay đổi đột ngột)
-
to a sudden change to the plan (một sự thay đổi đột ngột đối với kế hoạch)
-
in a sudden change in policy (một sự thay đổi đột ngột trong chính sách)
Idioms
-
a sudden change of heart
một sự thay đổi ý định/tình cảm đột ngột; đổi ý
"He had a sudden change of heart and decided not to sell his old car after all."
(Anh ấy đột ngột đổi ý và quyết định cuối cùng sẽ không bán chiếc xe cũ của mình nữa.)
-
a sudden change of pace
một sự thay đổi tốc độ/nhịp độ đột ngột (thường để tạo hiệu ứng hoặc gây bất ngờ)
"The coach introduced a sudden change of pace in their training routine to keep the players motivated."
(Huấn luyện viên đã thay đổi nhịp độ đột ngột trong lịch trình tập luyện để giữ cho các cầu thủ có động lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sudden change
Noun PhraseMột sự thay đổi hoặc biến động đột ngột hoặc bất ngờ.
"The company experienced a sudden change in leadership."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudden change".
