(Top Banner Ad)
stage presence
B2
danh từ B2 Biểu diễn nghệ thuật

stage presence

UK: /ˈsteɪdʒ ˌprezəns/ • US: /ˈsteɪdʒ ˌprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng làm chủ sân khấu sức hút sân khấu phong thái biểu diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to command attention and exude confidence on stage.

Vietnamese Meaning

Khả năng thu hút sự chú ý và toát ra sự tự tin trên sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer had incredible stage presence, captivating the entire audience."

    "Ca sĩ đó có sức hút sân khấu đáng kinh ngạc, thu hút toàn bộ khán giả."

  • "Her stage presence was so strong that everyone was mesmerized."

    "Sức hút sân khấu của cô ấy mạnh mẽ đến nỗi mọi người đều bị mê hoặc."

  • "Developing stage presence is crucial for any aspiring actor."

    "Phát triển sức hút sân khấu là rất quan trọng đối với bất kỳ diễn viên đầy tham vọng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage sân khấu, vũ đài
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present hiện diện, có mặt
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ
Verb perform biểu diễn, trình diễn
Noun performance buổi biểu diễn, màn trình diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Vulgar Latin
staticum
Old French
estage
Middle English
stage
Latin
praesentia
Old French
presence
Middle English
presence
English
stage presence

Nguồn gốc của 'stage presence'

Cụm từ 'stage presence' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'stage' (sân khấu) và 'presence' (sự hiện diện). 'Stage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'staticum' (nơi đứng) qua tiếng Pháp cổ 'estage'. 'Presence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentia' (việc có mặt). Khi kết hợp lại, 'stage presence' mô tả khả năng đặc biệt của một người biểu diễn có thể thu hút và gây ấn tượng mạnh mẽ với khán giả chỉ bằng sự có mặt của mình trên sân khấu, một khái niệm được phát triển trong bối cảnh nghệ thuật biểu diễn.

Usage Note

Chỉ khả năng một người biểu diễn (diễn viên, ca sĩ, vũ công...) có thể lôi cuốn, hấp dẫn khán giả khi họ xuất hiện trên sân khấu. Nó bao gồm sự tự tin, khả năng làm chủ sân khấu, sức hút cá nhân và khả năng truyền tải cảm xúc, thông điệp đến khán giả một cách hiệu quả. Không chỉ đơn thuần là kỹ năng biểu diễn mà còn là một phẩm chất tự nhiên hoặc được rèn luyện để tạo ấn tượng mạnh mẽ với người xem. Khác với 'charisma', 'stage presence' cụ thể hơn ở môi trường biểu diễn, trong khi 'charisma' là sức hút cá nhân nói chung.

Prepositions

of

Thường dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của ai đó. Ví dụ: 'She has a lot of stage presence' (Cô ấy có rất nhiều sức hút sân khấu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage presence
  • strong strong stage presence
    (sự hiện diện sân khấu mạnh mẽ)
  • commanding commanding stage presence
    (sự hiện diện sân khấu đầy uy lực)
  • captivating captivating stage presence
    (sự hiện diện sân khấu lôi cuốn)
  • magnetic magnetic stage presence
    (sự hiện diện sân khấu có sức hút nam châm)
  • impressive impressive stage presence
    (sự hiện diện sân khấu ấn tượng)
  • weak weak stage presence
    (sự hiện diện sân khấu yếu kém)
Verb + stage presence
  • have have stage presence
    (có sự hiện diện sân khấu (có sức hút, tự tin trên sân khấu))
  • exude exude stage presence
    (tỏa ra sự hiện diện sân khấu (tỏa ra sự tự tin, lôi cuốn))
  • lack lack stage presence
    (thiếu sự hiện diện sân khấu (thiếu sức hút, tự tin))
  • cultivate cultivate stage presence
    (rèn luyện sự hiện diện sân khấu)

Idioms

  • have great stage presence

    có sức hút lớn trên sân khấu, có khả năng lôi cuốn khán giả

    "The young singer might not have the best voice, but she definitely has great stage presence."

    (Nữ ca sĩ trẻ có thể không có giọng hát hay nhất, nhưng cô ấy chắc chắn có sức hút lớn trên sân khấu.)

  • exude stage presence

    tỏa ra sự tự tin và lôi cuốn trên sân khấu một cách tự nhiên

    "From the moment he stepped on stage, the actor exuded stage presence, captivating the entire audience."

    (Từ khoảnh khắc bước lên sân khấu, nam diễn viên đã tỏa ra sự tự tin và lôi cuốn, thu hút toàn bộ khán giả.)

  • lack stage presence

    thiếu sức hút/tự tin trên sân khấu, không gây được ấn tượng với khán giả

    "Despite his technical skills, the guitarist seemed to lack stage presence, making his performance less engaging."

    (Mặc dù có kỹ năng kỹ thuật, tay guitar dường như thiếu sức hút trên sân khấu, khiến màn trình diễn của anh ấy kém lôi cuốn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage presence

danh từ
Lật mặt

Khả năng thu hút sự chú ý và toát ra sự tự tin trên sân khấu.

"The singer had incredible stage presence, captivating the entire audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage presence".

Yếu tố 'X-Factor' của Người Biểu Diễn

Trong văn hóa phương Tây, 'stage presence' thường được coi là 'yếu tố X' hoặc sức hút khó định nghĩa mà một người biểu diễn sở hữu. Nó không chỉ là kỹ năng ca hát hay diễn xuất, mà là khả năng kết nối sâu sắc với khán giả, truyền tải cảm xúc và tạo ra một bầu không khí khó quên. Các nghệ sĩ vĩ đại như Freddie Mercury hay Beyoncé nổi tiếng với 'stage presence' phi thường của họ, khiến mỗi màn trình diễn trở thành một trải nghiệm sống động và đáng nhớ.

Bẩm sinh hay Rèn luyện?

Có một cuộc tranh luận lâu đời về việc 'stage presence' là một tài năng bẩm sinh hay có thể được rèn luyện. Trong khi một số nghệ sĩ dường như sinh ra đã có tố chất lôi cuốn, nhiều người khác lại phát triển nó thông qua kinh nghiệm, sự tự tin và hiểu biết sâu sắc về cách tương tác với khán giả. Các lớp học diễn xuất, luyện thanh và các buổi biểu diễn nhỏ đều góp phần mài giũa khả năng này, biến một người biểu diễn giỏi thành một nghệ sĩ thực thụ có thể làm chủ sân khấu.