be subtle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy, không dễ dàng bị phát hiện hoặc phân tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tea had a subtle flavor of jasmine."
"Trà có một hương vị hoa nhài thoang thoảng."
-
"She was trying to be subtle, but everyone knew she was in love with him."
"Cô ấy cố gắng tỏ ra kín đáo, nhưng mọi người đều biết cô ấy đang yêu anh ấy."
-
"The painting's beauty lies in its subtle details."
"Vẻ đẹp của bức tranh nằm ở những chi tiết tinh tế của nó."
-
"You have to be subtle when dealing with such a sensitive issue."
"Bạn phải khéo léo khi giải quyết một vấn đề nhạy cảm như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'subtle' mô tả một điều gì đó khó nhận biết, không phô trương, thường đòi hỏi sự nhạy bén và tinh ý để nhận ra. Nó khác với 'obvious' (rõ ràng) và 'overt' (công khai). Trong ngữ cảnh 'be subtle', nó thường mang ý nghĩa khuyên ai đó nên hành động một cách kín đáo, khéo léo để tránh gây sự chú ý hoặc phản ứng tiêu cực.
Prepositions
- 'Subtle about': Kín đáo về việc gì đó.
- 'Subtle in': Tinh tế trong việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly be subtle (tế nhị một cách đáng kinh ngạc)
-
extremely be subtle (cực kỳ tế nhị)
-
very be subtle (rất tế nhị)
-
about be subtle about something (tế nhị về một vấn đề gì đó)
-
in be subtle in your approach (tế nhị trong cách tiếp cận của bạn)
Idioms
-
as subtle as a brick
hoàn toàn không tế nhị, thẳng như ruột ngựa (mang tính mỉa mai)
"His hints about wanting a new phone were as subtle as a brick."
(Những lời gợi ý của anh ấy về việc muốn có một chiếc điện thoại mới thì thẳng thừng hết mức.)
-
to drop a subtle hint
gợi ý một cách khéo léo, bóng gió
"She dropped a subtle hint that she was free on Saturday night."
(Cô ấy đã bóng gió gợi ý rằng mình rảnh vào tối thứ Bảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be subtle
AdjectiveTinh tế, tế nhị, khó nhận thấy, không dễ dàng bị phát hiện hoặc phân tích.
"The tea had a subtle flavor of jasmine."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She appreciates being subtle in her approach to difficult conversations. |
Cô ấy đánh giá cao sự tế nhị trong cách tiếp cận các cuộc trò chuyện khó khăn. |
| Phủ định | I don't enjoy being subtle when directness is needed. |
Tôi không thích sự tế nhị khi cần sự thẳng thắn. |
| Nghi vấn | Is being subtle always the best strategy? |
Liệu sự tế nhị luôn là chiến lược tốt nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be subtle".
