(Top Banner Ad)
be subtle
B2
Adjective B2 Giao tiếp, Tâm lý học

be subtle

UK: /ˈsʌtl/ • US: /ˈsʌtəl/

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo tế nhị kín đáo nhẹ nhàng tinh vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So delicate or precise as to be difficult to analyze or describe.

Vietnamese Meaning

Tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy, không dễ dàng bị phát hiện hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tea had a subtle flavor of jasmine."

    "Trà có một hương vị hoa nhài thoang thoảng."

  • "She was trying to be subtle, but everyone knew she was in love with him."

    "Cô ấy cố gắng tỏ ra kín đáo, nhưng mọi người đều biết cô ấy đang yêu anh ấy."

  • "The painting's beauty lies in its subtle details."

    "Vẻ đẹp của bức tranh nằm ở những chi tiết tinh tế của nó."

  • "You have to be subtle when dealing with such a sensitive issue."

    "Bạn phải khéo léo khi giải quyết một vấn đề nhạy cảm như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subtle tinh tế, tế nhị, khó thấy
Noun subtlety sự tinh tế, sự tế nhị, chi tiết khó nắm bắt
Adverb subtly một cách tinh tế, một cách tế nhị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subtilis
Old French
soutil
Middle English
subtil

Dệt nên sự tinh tế

Từ 'subtle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subtilis', có nghĩa là 'được dệt tinh xảo'. Nó được ghép từ 'sub' (bên dưới) và 'tela' (mạng lưới, tấm vải). Hãy tưởng tượng một tấm vải mỏng manh, tinh xảo đến mức các sợi chỉ gần như vô hình – đó chính là ý nghĩa gốc của sự 'tinh tế': một điều gì đó tinh vi, khó nhận thấy và phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'subtle' mô tả một điều gì đó khó nhận biết, không phô trương, thường đòi hỏi sự nhạy bén và tinh ý để nhận ra. Nó khác với 'obvious' (rõ ràng) và 'overt' (công khai). Trong ngữ cảnh 'be subtle', nó thường mang ý nghĩa khuyên ai đó nên hành động một cách kín đáo, khéo léo để tránh gây sự chú ý hoặc phản ứng tiêu cực.

Prepositions

about in

- 'Subtle about': Kín đáo về việc gì đó.
- 'Subtle in': Tinh tế trong việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be subtle
  • incredibly be subtle
    (tế nhị một cách đáng kinh ngạc)
  • extremely be subtle
    (cực kỳ tế nhị)
  • very be subtle
    (rất tế nhị)
be subtle + Preposition
  • about be subtle about something
    (tế nhị về một vấn đề gì đó)
  • in be subtle in your approach
    (tế nhị trong cách tiếp cận của bạn)

Idioms

  • as subtle as a brick

    hoàn toàn không tế nhị, thẳng như ruột ngựa (mang tính mỉa mai)

    "His hints about wanting a new phone were as subtle as a brick."

    (Những lời gợi ý của anh ấy về việc muốn có một chiếc điện thoại mới thì thẳng thừng hết mức.)

  • to drop a subtle hint

    gợi ý một cách khéo léo, bóng gió

    "She dropped a subtle hint that she was free on Saturday night."

    (Cô ấy đã bóng gió gợi ý rằng mình rảnh vào tối thứ Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be subtle

Adjective
Lật mặt

Tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy, không dễ dàng bị phát hiện hoặc phân tích.

"The tea had a subtle flavor of jasmine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She appreciates being subtle in her approach to difficult conversations.
Cô ấy đánh giá cao sự tế nhị trong cách tiếp cận các cuộc trò chuyện khó khăn.
Phủ định
I don't enjoy being subtle when directness is needed.
Tôi không thích sự tế nhị khi cần sự thẳng thắn.
Nghi vấn
Is being subtle always the best strategy?
Liệu sự tế nhị luôn là chiến lược tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be subtle".

Nghệ thuật nói giảm nói tránh của người Anh (British Understatement)

Trong văn hóa Anh, sự tinh tế thường được thể hiện qua cách nói giảm nói tránh. Thay vì nói trực tiếp một điều gì đó tồi tệ hoặc rất tốt, họ sẽ dùng những cụm từ nhẹ nhàng hơn. Ví dụ, khi gặp bão lớn, một người Anh có thể nói 'It's a bit windy outside' (Bên ngoài hơi có gió một chút). Đây là một hình thức của sự tế nhị và hài hước.

Tinh tế trong các nền văn hóa 'Low-Context'

Các nước phương Tây như Mỹ hay Đức thường có văn hóa 'low-context', tức là giao tiếp thẳng thắn và trực tiếp. Tuy nhiên, sự tinh tế vẫn rất quan trọng trong nhiều tình huống xã hội, chẳng hạn như khi đưa ra lời phê bình (thường dùng 'phương pháp bánh mì kẹp' - khen, chê, khen), trong ngoại giao hoặc khi muốn thể hiện sự hài hước (châm biếm, mỉa mai).