(Top Banner Ad)
hand-eye coordination
B2
noun B2 Khoa học thần kinh, Thể thao, Giáo dục

hand-eye coordination

UK: /ˌhænd ˈaɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/ • US: /ˌhænd ˈaɪ kɔˌɔrdɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phối hợp tay-mắt khả năng phối hợp tay và mắt sự kết hợp giữa tay và mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to perform activities that require the simultaneous use of the hands and eyes, such as catching a ball or driving a car.

Vietnamese Meaning

Khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa tay và mắt để thực hiện các hoạt động, ví dụ như bắt bóng hoặc lái xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good hand-eye coordination is essential for playing baseball."

    "Sự phối hợp tay-mắt tốt là rất cần thiết để chơi bóng chày."

  • "Learning to juggle requires excellent hand-eye coordination."

    "Học tung hứng đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt tuyệt vời."

  • "Video games can help improve hand-eye coordination."

    "Trò chơi điện tử có thể giúp cải thiện sự phối hợp tay-mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator người điều phối, điều phối viên
Adjective coordinated được phối hợp, có sự phối hợp

Synonyms

eye-hand coordination (sự phối hợp mắt-tay)visual-motor coordination (sự phối hợp thị giác-vận động)

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Thể thao, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand-eye coordination

Nguồn gốc của 'hand-eye coordination'

'Hand-eye coordination' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba từ quen thuộc: 'hand' (tay), 'eye' (mắt) và 'coordination' (sự phối hợp). Từ 'hand' và 'eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và tiếng German cổ, chỉ các bộ phận cơ thể. Từ 'coordination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'co-ordinare' (sắp xếp cùng nhau), qua tiếng Pháp. Cụm từ này mô tả một cách trực tiếp khả năng phối hợp giữa những gì mắt nhìn thấy và những gì tay thực hiện, không có một câu chuyện lịch sử ẩn dụ hay sâu xa nào mà là một sự kết hợp miêu tả chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ khả năng thực hiện các hành động chính xác và hiệu quả nhờ sự kết hợp giữa thị giác và vận động. Nó quan trọng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, phẫu thuật, vẽ tranh và nhiều hoạt động hàng ngày khác. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm đơn lẻ như 'khả năng vận động' (motor skills) hay 'thị lực' (eyesight), mà nó là sự kết hợp của cả hai.

Prepositions

in for of

* **in**: Đề cập đến vai trò của sự phối hợp tay-mắt trong một hoạt động cụ thể (e.g., 'Hand-eye coordination is crucial in surgery.').
* **for**: Chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc có sự phối hợp tay-mắt tốt (e.g., 'Exercises to improve hand-eye coordination are good for children.').
* **of**: Thường dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của sự phối hợp tay-mắt (e.g., 'The development of hand-eye coordination is a gradual process.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand-eye coordination
  • good good hand-eye coordination
    (sự phối hợp tay mắt tốt)
  • poor poor hand-eye coordination
    (sự phối hợp tay mắt kém)
  • excellent excellent hand-eye coordination
    (sự phối hợp tay mắt xuất sắc)
  • sharp sharp hand-eye coordination
    (sự phối hợp tay mắt nhạy bén)
Verb + hand-eye coordination
  • improve improve hand-eye coordination
    (cải thiện sự phối hợp tay mắt)
  • develop develop hand-eye coordination
    (phát triển sự phối hợp tay mắt)
  • lack lack hand-eye coordination
    (thiếu sự phối hợp tay mắt)
  • test test hand-eye coordination
    (kiểm tra sự phối hợp tay mắt)
  • require require hand-eye coordination
    (đòi hỏi sự phối hợp tay mắt)

Idioms

  • to have (good/poor/excellent) hand-eye coordination

    có sự phối hợp tay mắt (tốt/kém/xuất sắc)

    "Athletes usually have excellent hand-eye coordination."

    (Các vận động viên thường có sự phối hợp tay mắt xuất sắc.)

  • to develop hand-eye coordination

    phát triển sự phối hợp tay mắt

    "Playing video games can help children develop hand-eye coordination."

    (Chơi trò chơi điện tử có thể giúp trẻ phát triển sự phối hợp tay mắt.)

  • a lack of hand-eye coordination

    thiếu sự phối hợp tay mắt

    "His lack of hand-eye coordination makes playing tennis difficult for him."

    (Việc anh ấy thiếu sự phối hợp tay mắt khiến việc chơi quần vợt trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand-eye coordination

noun
Lật mặt

Khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa tay và mắt để thực hiện các hoạt động, ví dụ như bắt bóng hoặc lái xe.

"Good hand-eye coordination is essential for playing baseball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand-eye coordination".

Tầm quan trọng trong Thể thao và Giải trí

Sự phối hợp tay mắt là kỹ năng cực kỳ quan trọng trong nhiều môn thể thao và hoạt động giải trí. Trong bóng rổ, tennis, bóng chày, golf, hay thậm chí là eSports (thể thao điện tử), khả năng này quyết định hiệu suất của người chơi. Nó giúp vận động viên hoặc game thủ phản ứng nhanh, định hướng chính xác và kiểm soát các động tác của mình một cách hiệu quả.

Phát triển ở trẻ em và trong cuộc sống hàng ngày

Kỹ năng phối hợp tay mắt bắt đầu phát triển từ khi còn nhỏ thông qua các hoạt động như vẽ, tô màu, xếp hình, và các trò chơi vận động. Ở các nước phương Tây, cha mẹ và giáo viên thường khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động này để củng cố khả năng vận động tinh và nhận thức không gian. Ngay cả trong các công việc hàng ngày như lái xe, nấu ăn hay sử dụng công cụ, sự phối hợp tay mắt cũng đóng vai trò thiết yếu.