hand-eye coordination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to perform activities that require the simultaneous use of the hands and eyes, such as catching a ball or driving a car.
Vietnamese Meaning
Khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa tay và mắt để thực hiện các hoạt động, ví dụ như bắt bóng hoặc lái xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good hand-eye coordination is essential for playing baseball."
"Sự phối hợp tay-mắt tốt là rất cần thiết để chơi bóng chày."
-
"Learning to juggle requires excellent hand-eye coordination."
"Học tung hứng đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt tuyệt vời."
-
"Video games can help improve hand-eye coordination."
"Trò chơi điện tử có thể giúp cải thiện sự phối hợp tay-mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coordinate | phối hợp, điều phối |
| Noun | coordination | sự phối hợp, sự điều phối |
| Noun | coordinator | người điều phối, điều phối viên |
| Adjective | coordinated | được phối hợp, có sự phối hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ khả năng thực hiện các hành động chính xác và hiệu quả nhờ sự kết hợp giữa thị giác và vận động. Nó quan trọng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, phẫu thuật, vẽ tranh và nhiều hoạt động hàng ngày khác. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm đơn lẻ như 'khả năng vận động' (motor skills) hay 'thị lực' (eyesight), mà nó là sự kết hợp của cả hai.
Prepositions
* **in**: Đề cập đến vai trò của sự phối hợp tay-mắt trong một hoạt động cụ thể (e.g., 'Hand-eye coordination is crucial in surgery.').
* **for**: Chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc có sự phối hợp tay-mắt tốt (e.g., 'Exercises to improve hand-eye coordination are good for children.').
* **of**: Thường dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của sự phối hợp tay-mắt (e.g., 'The development of hand-eye coordination is a gradual process.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good hand-eye coordination (sự phối hợp tay mắt tốt)
-
poor poor hand-eye coordination (sự phối hợp tay mắt kém)
-
excellent excellent hand-eye coordination (sự phối hợp tay mắt xuất sắc)
-
sharp sharp hand-eye coordination (sự phối hợp tay mắt nhạy bén)
-
improve improve hand-eye coordination (cải thiện sự phối hợp tay mắt)
-
develop develop hand-eye coordination (phát triển sự phối hợp tay mắt)
-
lack lack hand-eye coordination (thiếu sự phối hợp tay mắt)
-
test test hand-eye coordination (kiểm tra sự phối hợp tay mắt)
-
require require hand-eye coordination (đòi hỏi sự phối hợp tay mắt)
Idioms
-
to have (good/poor/excellent) hand-eye coordination
có sự phối hợp tay mắt (tốt/kém/xuất sắc)
"Athletes usually have excellent hand-eye coordination."
(Các vận động viên thường có sự phối hợp tay mắt xuất sắc.)
-
to develop hand-eye coordination
phát triển sự phối hợp tay mắt
"Playing video games can help children develop hand-eye coordination."
(Chơi trò chơi điện tử có thể giúp trẻ phát triển sự phối hợp tay mắt.)
-
a lack of hand-eye coordination
thiếu sự phối hợp tay mắt
"His lack of hand-eye coordination makes playing tennis difficult for him."
(Việc anh ấy thiếu sự phối hợp tay mắt khiến việc chơi quần vợt trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hand-eye coordination
nounKhả năng phối hợp nhịp nhàng giữa tay và mắt để thực hiện các hoạt động, ví dụ như bắt bóng hoặc lái xe.
"Good hand-eye coordination is essential for playing baseball."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand-eye coordination".
