(Top Banner Ad)
handle poorly
B2
Cụm động từ B2 Chung

handle poorly

UK: /ˈhændl ˈpɔːli/ • US: /ˈhændəl ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý kém giải quyết tệ xử trí không khéo quản lý tồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with something badly or incompetently.

Vietnamese Meaning

Xử lý, giải quyết một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ một cách tồi tệ, không hiệu quả hoặc thiếu chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company handled the public relations disaster poorly, leading to a further decline in their reputation."

    "Công ty đã xử lý thảm họa quan hệ công chúng một cách tồi tệ, dẫn đến sự suy giảm hơn nữa về danh tiếng của họ."

  • "He handled the situation poorly and made things worse."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống một cách tồi tệ và làm cho mọi thứ trở nên tệ hơn."

  • "The customer service representative handled my complaint poorly, so I'm cancelling my subscription."

    "Người đại diện dịch vụ khách hàng đã xử lý khiếu nại của tôi một cách tồi tệ, vì vậy tôi sẽ hủy đăng ký của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle xử lý, giải quyết, điều khiển
Noun handle tay cầm, cán
Noun handler người xử lý, người huấn luyện (động vật)
Noun handling sự xử lý, sự điều khiển
Adjective poor kém, nghèo nàn, tồi tệ
Noun poorness sự kém cỏi, sự nghèo nàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handlian
Old French
povre
Latin
pauper

Nguồn gốc 'handle poorly': Từ tay cầm đến sự kém cỏi

Cụm từ 'handle poorly' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Handle' (xử lý) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'handlian', có nghĩa là chạm vào hoặc quản lý bằng tay, liên quan trực tiếp đến 'hand' (bàn tay). Từ 'poorly' (kém cỏi) đến từ 'poor' (nghèo, kém) trong tiếng Anh, mà bản thân từ này lại có gốc từ 'povre' trong tiếng Pháp cổ và 'pauper' trong tiếng Latin, chỉ người nghèo khó hoặc thiếu thốn. Khi kết hợp lại, 'handle poorly' miêu tả hành động thực hiện một việc gì đó một cách không hiệu quả, thiếu kỹ năng hoặc không thỏa đáng, giống như việc bạn đang cố gắng dùng tay để làm một việc nhưng lại làm không khéo léo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về cách một người hoặc tổ chức phản ứng hoặc quản lý một tình huống khó khăn. Thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc không hài lòng về cách sự việc được xử lý. Khác với "manage poorly" ở chỗ "handle" nhấn mạnh vào cách thức thực hiện và kiểm soát vấn đề, trong khi "manage" có thể liên quan đến việc lập kế hoạch và điều phối. Ví dụ, "The government handled the crisis poorly" (Chính phủ đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách tồi tệ) cho thấy chính phủ phản ứng và kiểm soát cuộc khủng hoảng một cách không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Đối tượng thường bị xử lý kém
  • situation handle the situation poorly
    (xử lý tình huống kém)
  • crisis handle a crisis poorly
    (xử lý khủng hoảng kém)
  • criticism handle criticism poorly
    (đón nhận/xử lý chỉ trích kém)
  • feedback handle feedback poorly
    (đón nhận/xử lý phản hồi kém)
  • conflict handle conflict poorly
    (xử lý mâu thuẫn kém)
Các trạng từ bổ nghĩa cho 'xử lý kém'
  • consistently consistently handle poorly
    (thường xuyên/liên tục xử lý kém)
  • frequently frequently handle poorly
    (thường xuyên xử lý kém)
  • really really handle poorly
    (thực sự xử lý kém)
  • unfortunately unfortunately handle poorly
    (đáng tiếc là xử lý kém)

Idioms

  • handle a situation poorly

    xử lý một tình huống không khéo léo/tệ

    "The manager handled the difficult situation poorly, causing more problems."

    (Người quản lý đã xử lý tình huống khó khăn rất kém, gây ra thêm nhiều vấn đề.)

  • handle criticism poorly

    đón nhận hoặc phản ứng với lời chỉ trích một cách tiêu cực

    "She tends to handle criticism poorly, becoming defensive."

    (Cô ấy có xu hướng đón nhận lời chỉ trích một cách kém cỏi, trở nên phòng thủ.)

  • handle stress/pressure poorly

    chịu đựng áp lực/căng thẳng không tốt

    "Some people handle stress poorly, leading to burnout."

    (Một số người chịu đựng căng thẳng kém, dẫn đến kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle poorly

Cụm động từ
Lật mặt

Xử lý, giải quyết một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ một cách tồi tệ, không hiệu quả hoặc thiếu chuyên nghiệp.

"The company handled the public relations disaster poorly, leading to a further decline in their reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had better management, they wouldn't handle crises so poorly.
Nếu công ty có ban quản lý tốt hơn, họ đã không xử lý các cuộc khủng hoảng một cách tồi tệ như vậy.
Phủ định
If he weren't so stressed, he wouldn't handle the negotiations so poorly.
Nếu anh ấy không quá căng thẳng, anh ấy đã không xử lý các cuộc đàm phán một cách tồi tệ như vậy.
Nghi vấn
Would she handle the situation poorly if she didn't receive proper training?
Liệu cô ấy có xử lý tình huống một cách tồi tệ nếu cô ấy không được đào tạo bài bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle poorly".

Tầm quan trọng của năng lực và kỹ năng mềm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc, việc 'handle' (xử lý) mọi việc một cách hiệu quả và chuyên nghiệp là rất quan trọng. Khi ai đó 'handle poorly' một nhiệm vụ, một cuộc xung đột, hay một tình huống khó khăn, điều đó thường được xem là thiếu năng lực, thiếu kỹ năng mềm (như giao tiếp, giải quyết vấn đề) hoặc thiếu sự trưởng thành. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng và cơ hội nghề nghiệp của họ.

Ảnh hưởng đến danh tiếng và sự tin cậy

Việc liên tục 'handle poorly' các trách nhiệm hoặc mối quan hệ có thể dẫn đến việc mất lòng tin từ đồng nghiệp, cấp trên hoặc đối tác. Trong một số nền văn hóa, sự tin cậy và danh tiếng cá nhân là yếu tố then chốt trong mọi mối quan hệ. Xử lý mọi việc một cách kém cỏi không chỉ gây ra kết quả tiêu cực cho công việc mà còn làm suy yếu vị thế của một cá nhân trong cộng đồng.