(Top Banner Ad)
handle well
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

handle well

UK: /ˈhændl̩ wɛl/ • US: /ˈhændəl wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý tốt giải quyết tốt ứng phó tốt quản lý tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with something effectively or skillfully.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả hoặc khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handles difficult customers very well."

    "Cô ấy xử lý những khách hàng khó tính rất tốt."

  • "He handles pressure well, which makes him a great leader."

    "Anh ấy chịu áp lực tốt, điều này khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời."

  • "The new software handles large amounts of data very well."

    "Phần mềm mới xử lý lượng lớn dữ liệu rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handle tay cầm, cái quai
Verb handle xử lý, giải quyết, điều khiển
Noun handler người xử lý, người huấn luyện (thú vật), người điều khiển
Noun handling sự xử lý, sự điều khiển, sự quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handlōną
Old English
handlian
Middle English
handlen
Modern English
handle

Nguồn gốc của 'handle well'

Từ 'handle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'handlian', nghĩa là dùng tay để chạm, cảm nhận, hoặc quản lý một cái gì đó. Từ 'well' cũng từ tiếng Anh cổ 'wel', có nghĩa là 'một cách tốt, đúng đắn'. Khi kết hợp lại, 'handle well' mô tả việc quản lý hoặc giải quyết một vấn đề, một tình huống, hay một người nào đó một cách khéo léo, hiệu quả và thành công, như thể bạn đang dùng đôi tay lành nghề của mình để làm chủ mọi thứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả khả năng của một người trong việc kiểm soát tình huống khó khăn, quản lý công việc hoặc đối phó với người khác một cách suôn sẻ. Nó nhấn mạnh sự thành công và hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề. Khác với 'deal with' (xử lý) thường mang tính tổng quát, 'handle well' nhấn mạnh kết quả tích cực.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với đối tượng cụ thể mà bạn đang xử lý tốt. Ví dụ: 'She handles stress well' (Cô ấy xử lý căng thẳng tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (đối tượng được xử lý tốt)
  • stress handle stress well
    (xử lý căng thẳng tốt)
  • pressure handle pressure well
    (chịu áp lực tốt)
  • criticism handle criticism well
    (tiếp nhận phê bình tốt)
  • difficult situations handle difficult situations well
    (xử lý tốt các tình huống khó khăn)
  • change handle change well
    (thích nghi với thay đổi tốt)
  • emotions handle emotions well
    (quản lý cảm xúc tốt)
  • people handle people well
    (đối xử/làm việc với mọi người tốt)
Động từ/Cụm động từ (khả năng xử lý tốt)
  • learn to learn to handle challenges well
    (học cách xử lý tốt các thử thách)
  • know how to know how to handle customers well
    (biết cách chăm sóc khách hàng tốt)
  • be able to be able to handle unforeseen problems well
    (có khả năng xử lý tốt các vấn đề không lường trước)
  • manage to manage to handle the crisis well
    (xoay sở để xử lý tốt khủng hoảng)

Idioms

  • handle oneself well

    giữ bình tĩnh, ứng xử khéo léo/tự tin/đúng mực trong tình huống khó khăn

    "Despite the unexpected questions, she handled herself well during the interview."

    (Dù có những câu hỏi bất ngờ, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và ứng xử rất tốt trong buổi phỏng vấn.)

  • handle the spotlight well

    tỏa sáng, thể hiện tốt dưới sự chú ý của công chúng/truyền thông

    "Despite being new to fame, the young actress handled the spotlight well."

    (Dù mới nổi tiếng, nữ diễn viên trẻ đã thể hiện rất tốt dưới sự chú ý của công chúng.)

  • handle pressure well

    chịu áp lực tốt, xử lý tốt các tình huống áp lực

    "A good manager needs to handle pressure well and remain calm."

    (Một nhà quản lý giỏi cần phải chịu áp lực tốt và giữ bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle well

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Xử lý hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả hoặc khéo léo.

"She handles difficult customers very well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed admirably because she handled the pressure well.
Cô ấy đã thể hiện rất tốt vì cô ấy đã xử lý áp lực một cách ổn thỏa.
Phủ định
Although he is experienced, he didn't handle the crisis well, so the project failed.
Mặc dù anh ấy có kinh nghiệm, anh ấy đã không xử lý cuộc khủng hoảng tốt, vì vậy dự án đã thất bại.
Nghi vấn
If you hadn't prepared, would you have been able to handle the situation well?
Nếu bạn không chuẩn bị, bạn có thể đã xử lý tình huống tốt không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices consistently, she will handle the pressure well during the competition.
Nếu cô ấy luyện tập thường xuyên, cô ấy sẽ xử lý áp lực tốt trong suốt cuộc thi.
Phủ định
If you don't prepare adequately, you won't handle the interview well.
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn sẽ không xử lý tốt cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Will he handle the criticism well if he receives negative feedback?
Liệu anh ấy có xử lý tốt những lời chỉ trích nếu anh ấy nhận được phản hồi tiêu cực không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She handles pressure well in her job.
Cô ấy xử lý áp lực tốt trong công việc của mình.
Phủ định
They don't handle criticism well.
Họ không xử lý lời chỉ trích tốt.
Nghi vấn
Does he handle difficult clients well?
Anh ấy có xử lý khách hàng khó tính tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle well".

Sự điềm tĩnh và khả năng phục hồi (Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'handle well' (xử lý tốt) các tình huống khó khăn, áp lực hoặc căng thẳng được đánh giá rất cao. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự điềm tĩnh, trí tuệ cảm xúc và tính chuyên nghiệp. Những người có thể giữ bình tĩnh và đưa ra quyết định sáng suốt dưới áp lực thường được kính trọng trong cả công việc và cuộc sống.

Phẩm chất lãnh đạo

Trong môi trường công sở và lãnh đạo, việc 'handle well' (quản lý tốt) đội ngũ, giải quyết xung đột và đối phó với khủng hoảng là những phẩm chất thiết yếu. Một nhà lãnh đạo được kỳ vọng phải có khả năng xử lý mọi việc một cách hiệu quả để duy trì sự ổn định và thúc đẩy tiến bộ.