manage effectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To control or organize something or someone effectively, achieving the desired result in a good and efficient way.
Vietnamese Meaning
Kiểm soát hoặc tổ chức một cái gì đó hoặc ai đó một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn một cách tốt và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She manages her time effectively, allowing her to complete all her tasks on schedule."
"Cô ấy quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả, cho phép cô ấy hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng thời hạn."
-
"The team managed the project effectively, delivering it ahead of schedule and under budget."
"Nhóm đã quản lý dự án một cách hiệu quả, hoàn thành trước thời hạn và dưới ngân sách."
-
"He needs to learn how to manage his stress effectively."
"Anh ấy cần học cách quản lý căng thẳng một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Adjective | effective | hiệu quả |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng quản lý hoặc điều hành một cách thành công và có năng suất. Nó thường được sử dụng để mô tả việc quản lý các nguồn lực, dự án hoặc con người. 'Effectively' bổ nghĩa cho động từ 'manage', cho thấy cách thức quản lý được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
able to able to manage effectively (có khả năng quản lý hiệu quả)
-
trying to trying to manage effectively (cố gắng quản lý hiệu quả)
-
important to important to manage effectively (quan trọng để quản lý hiệu quả)
-
learn to learn to manage effectively (học cách quản lý hiệu quả)
-
need to need to manage effectively (cần phải quản lý hiệu quả)
-
know how to know how to manage effectively (biết cách quản lý hiệu quả)
-
more more manage effectively (quản lý hiệu quả hơn)
Idioms
-
time management
quản lý thời gian
"Good time management allows you to manage effectively all your tasks."
(Quản lý thời gian tốt cho phép bạn quản lý hiệu quả tất cả các nhiệm vụ của mình.)
-
stress management
quản lý căng thẳng
"Stress management is crucial to manage effectively in a high-pressure environment."
(Quản lý căng thẳng là rất quan trọng để quản lý hiệu quả trong một môi trường áp lực cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage effectively
Động từ + Trạng từKiểm soát hoặc tổ chức một cái gì đó hoặc ai đó một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn một cách tốt và hiệu quả.
"She manages her time effectively, allowing her to complete all her tasks on schedule."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage effectively".
