(Top Banner Ad)
manage effectively
B2
Động từ + Trạng từ B2 Kinh doanh, Quản lý

manage effectively

UK: /ˈmænɪdʒ ɪˈfɛktɪvli/ • US: /ˈmænɪdʒ ɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hiệu quả điều hành hiệu quả xử lý hiệu quả giải quyết hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or organize something or someone effectively, achieving the desired result in a good and efficient way.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát hoặc tổ chức một cái gì đó hoặc ai đó một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn một cách tốt và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She manages her time effectively, allowing her to complete all her tasks on schedule."

    "Cô ấy quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả, cho phép cô ấy hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng thời hạn."

  • "The team managed the project effectively, delivering it ahead of schedule and under budget."

    "Nhóm đã quản lý dự án một cách hiệu quả, hoàn thành trước thời hạn và dưới ngân sách."

  • "He needs to learn how to manage his stress effectively."

    "Anh ấy cần học cách quản lý căng thẳng một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adverb effectively một cách hiệu quả
Adjective effective hiệu quả
Noun effectiveness tính hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
maneggiare
French
mésnager
English
manage
English
effectively

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, sử dụng) và tiếng Pháp 'mésnager' (quản lý gia đình). Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là điều khiển hoặc quản lý một thứ gì đó. 'Effectively' bổ nghĩa cho 'manage', nhấn mạnh việc quản lý một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng quản lý hoặc điều hành một cách thành công và có năng suất. Nó thường được sử dụng để mô tả việc quản lý các nguồn lực, dự án hoặc con người. 'Effectively' bổ nghĩa cho động từ 'manage', cho thấy cách thức quản lý được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manage effectively
  • able to able to manage effectively
    (có khả năng quản lý hiệu quả)
  • trying to trying to manage effectively
    (cố gắng quản lý hiệu quả)
  • important to important to manage effectively
    (quan trọng để quản lý hiệu quả)
Verb + manage effectively
  • learn to learn to manage effectively
    (học cách quản lý hiệu quả)
  • need to need to manage effectively
    (cần phải quản lý hiệu quả)
  • know how to know how to manage effectively
    (biết cách quản lý hiệu quả)
Adverb + manage effectively
  • more more manage effectively
    (quản lý hiệu quả hơn)

Idioms

  • time management

    quản lý thời gian

    "Good time management allows you to manage effectively all your tasks."

    (Quản lý thời gian tốt cho phép bạn quản lý hiệu quả tất cả các nhiệm vụ của mình.)

  • stress management

    quản lý căng thẳng

    "Stress management is crucial to manage effectively in a high-pressure environment."

    (Quản lý căng thẳng là rất quan trọng để quản lý hiệu quả trong một môi trường áp lực cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage effectively

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Kiểm soát hoặc tổ chức một cái gì đó hoặc ai đó một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn một cách tốt và hiệu quả.

"She manages her time effectively, allowing her to complete all her tasks on schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage effectively".

Văn hóa Quản lý Hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quản lý hiệu quả thường được coi trọng và đánh giá cao. Nó liên quan đến việc đạt được mục tiêu một cách có tổ chức, có kế hoạch và sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan. Các kỹ năng như lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát thường được nhấn mạnh.