handover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of giving control of something to someone else.
Vietnamese Meaning
Hành động trao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm về một cái gì đó cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The handover of power was peaceful and orderly."
"Việc chuyển giao quyền lực diễn ra một cách hòa bình và trật tự."
-
"We attended the handover ceremony at the office."
"Chúng tôi đã tham dự lễ bàn giao tại văn phòng."
-
"The software company is responsible for the handover of the project."
"Công ty phần mềm chịu trách nhiệm bàn giao dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm, tài sản, hoặc thông tin một cách chính thức. Khác với 'give' thông thường, 'handover' nhấn mạnh vào sự chuyển giao có tổ chức và có mục đích.
'Hand over' (viết rời) là một cụm động từ mang nghĩa trao/giao một vật gì đó, thường là dưới áp lực hoặc yêu cầu. Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc liên quan đến tội phạm.
Prepositions
handover *of* something (chuyển giao cái gì); handover *to* someone (chuyển giao cho ai). Ví dụ: the handover of power, the handover to the new manager.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth handover (sự bàn giao suôn sẻ)
-
peaceful peaceful handover (sự bàn giao hòa bình)
-
gradual gradual handover (sự bàn giao dần dần)
-
complete complete the handover (hoàn thành việc bàn giao)
-
oversee oversee the handover (giám sát việc bàn giao)
-
facilitate facilitate the handover (tạo điều kiện thuận lợi cho việc bàn giao)
Idioms
-
a smooth handover
một sự chuyển giao suôn sẻ, không có vấn đề gì
"The company ensured a smooth handover when the CEO retired."
(Công ty đảm bảo một sự chuyển giao suôn sẻ khi CEO nghỉ hưu.)
-
hand over the reins
trao lại quyền kiểm soát, quyền lãnh đạo
"He handed over the reins of the business to his daughter."
(Ông ấy đã trao lại quyền lãnh đạo doanh nghiệp cho con gái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handover
nounHành động trao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm về một cái gì đó cho người khác.
"The handover of power was peaceful and orderly."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager will hand over the project to his successor next week. |
Người quản lý sẽ bàn giao dự án cho người kế nhiệm của mình vào tuần tới. |
| Phủ định | She didn't hand over all the necessary documents before leaving. |
Cô ấy đã không bàn giao tất cả các tài liệu cần thiết trước khi rời đi. |
| Nghi vấn | Will you hand over the keys to the new owner? |
Bạn sẽ bàn giao chìa khóa cho chủ sở hữu mới chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager will hand over his responsibilities to his successor next week. |
Người quản lý sẽ bàn giao trách nhiệm của mình cho người kế nhiệm vào tuần tới. |
| Phủ định | She did not hand over all the documents before leaving the office. |
Cô ấy đã không bàn giao tất cả các tài liệu trước khi rời văn phòng. |
| Nghi vấn | Will they hand over the project by the deadline? |
Họ sẽ bàn giao dự án trước thời hạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handover".
