(Top Banner Ad)
handover
B2
noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ...)

handover

UK: /ˈhændəʊvə(r)/ • US: /ˈhændoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

bàn giao chuyển giao giao nộp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving control of something to someone else.

Vietnamese Meaning

Hành động trao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm về một cái gì đó cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The handover of power was peaceful and orderly."

    "Việc chuyển giao quyền lực diễn ra một cách hòa bình và trật tự."

  • "We attended the handover ceremony at the office."

    "Chúng tôi đã tham dự lễ bàn giao tại văn phòng."

  • "The software company is responsible for the handover of the project."

    "Công ty phần mềm chịu trách nhiệm bàn giao dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hand over trao, bàn giao, chuyển giao
Noun handover sự bàn giao, sự chuyển giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand ofer
Middle English
hand over
Modern English
handover

Nguồn gốc của 'Handover'

Từ 'handover' bắt nguồn từ việc trao tay một vật gì đó, tượng trưng cho việc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm hoặc tài sản. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động đưa một vật từ tay người này sang tay người khác. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và công nghệ.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm, tài sản, hoặc thông tin một cách chính thức. Khác với 'give' thông thường, 'handover' nhấn mạnh vào sự chuyển giao có tổ chức và có mục đích.
'Hand over' (viết rời) là một cụm động từ mang nghĩa trao/giao một vật gì đó, thường là dưới áp lực hoặc yêu cầu. Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc liên quan đến tội phạm.

Prepositions

of to

handover *of* something (chuyển giao cái gì); handover *to* someone (chuyển giao cho ai). Ví dụ: the handover of power, the handover to the new manager.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handover
  • smooth smooth handover
    (sự bàn giao suôn sẻ)
  • peaceful peaceful handover
    (sự bàn giao hòa bình)
  • gradual gradual handover
    (sự bàn giao dần dần)
Verb + handover
  • complete complete the handover
    (hoàn thành việc bàn giao)
  • oversee oversee the handover
    (giám sát việc bàn giao)
  • facilitate facilitate the handover
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc bàn giao)

Idioms

  • a smooth handover

    một sự chuyển giao suôn sẻ, không có vấn đề gì

    "The company ensured a smooth handover when the CEO retired."

    (Công ty đảm bảo một sự chuyển giao suôn sẻ khi CEO nghỉ hưu.)

  • hand over the reins

    trao lại quyền kiểm soát, quyền lãnh đạo

    "He handed over the reins of the business to his daughter."

    (Ông ấy đã trao lại quyền lãnh đạo doanh nghiệp cho con gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handover

noun
Lật mặt

Hành động trao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm về một cái gì đó cho người khác.

"The handover of power was peaceful and orderly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will hand over the project to his successor next week.
Người quản lý sẽ bàn giao dự án cho người kế nhiệm của mình vào tuần tới.
Phủ định
She didn't hand over all the necessary documents before leaving.
Cô ấy đã không bàn giao tất cả các tài liệu cần thiết trước khi rời đi.
Nghi vấn
Will you hand over the keys to the new owner?
Bạn sẽ bàn giao chìa khóa cho chủ sở hữu mới chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will hand over his responsibilities to his successor next week.
Người quản lý sẽ bàn giao trách nhiệm của mình cho người kế nhiệm vào tuần tới.
Phủ định
She did not hand over all the documents before leaving the office.
Cô ấy đã không bàn giao tất cả các tài liệu trước khi rời văn phòng.
Nghi vấn
Will they hand over the project by the deadline?
Họ sẽ bàn giao dự án trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handover".

Bàn giao quyền lực trong chính trị

Trong nhiều nền dân chủ, việc 'handover' quyền lực sau một cuộc bầu cử là một nghi thức quan trọng, biểu thị sự chuyển giao hòa bình và hợp pháp quyền lực từ chính phủ cũ sang chính phủ mới.

Bàn giao trong công việc

Trong môi trường làm việc, 'handover' thường đề cập đến việc chuyển giao trách nhiệm và thông tin quan trọng từ một nhân viên cho người khác, ví dụ khi một người nghỉ phép hoặc chuyển sang một vị trí khác.