(Top Banner Ad)
handwritten signature
B2
danh từ B2 Pháp lý, Hành chính, Ngân hàng

handwritten signature

UK: /ˈhændˌrɪtən ˈsɪɡnətʃə/ • US: /ˈhændˌrɪtən ˈsɪɡnətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ ký viết tay chữ ký tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A signature that has been written by hand, rather than being typed or printed.

Vietnamese Meaning

Chữ ký được viết bằng tay, thay vì được đánh máy hoặc in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank requires a handwritten signature for all withdrawals over $500."

    "Ngân hàng yêu cầu chữ ký viết tay cho tất cả các giao dịch rút tiền trên 500 đô la."

  • "Please provide a handwritten signature on this form."

    "Vui lòng cung cấp chữ ký viết tay của bạn trên biểu mẫu này."

  • "The contract requires a handwritten signature in blue ink."

    "Hợp đồng yêu cầu chữ ký viết tay bằng mực xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign dấu hiệu; ký hiệu; biển báo; chữ ký
Verb sign ký; ký tên
Noun signer người ký tên
Verb handwrite viết tay
Noun handwriting chữ viết tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Hành chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signare
Medieval Latin
signatura
Old French
signature
English
signature

Nguồn gốc của chữ ký

Từ 'signature' có nguồn gốc từ động từ Latin 'signare', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'ký tên'. Từ này phát triển thành 'signatura' trong tiếng Latin Trung Cổ, dùng để chỉ hành động ký tên hoặc dấu hiệu được tạo ra. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 16, chủ yếu mang nghĩa là một dấu hiệu đặc biệt do một người tạo ra để nhận dạng bản thân hoặc chứng thực điều gì đó.

Tính cá nhân của chữ viết tay

Cụm từ 'handwritten signature' (chữ ký viết tay) là sự kết hợp của tính từ 'handwritten' và danh từ 'signature'. 'Handwritten' là một tính từ ghép được hình thành từ 'hand' (tay, từ tiếng Anh cổ 'hand') và 'written' (đã viết, là quá khứ phân từ của 'write' - viết, từ tiếng Anh cổ 'writan'). Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng chữ ký được tạo ra trực tiếp bằng tay người, làm cho nó trở nên độc đáo và mang tính cá nhân, khác biệt với văn bản được in hoặc đánh máy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tính xác thực và cá nhân của chữ ký. Nó thường được yêu cầu trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc hành chính để xác nhận danh tính và chấp thuận.

Prepositions

on with

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí của chữ ký trên tài liệu (ví dụ: 'handwritten signature on a contract'). Sử dụng 'with' để chỉ phương tiện được sử dụng để tạo ra chữ ký (ví dụ: 'handwritten signature with a pen').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handwritten signature
  • authentic authentic handwritten signature
    (chữ ký viết tay thật, chính chủ)
  • legible legible handwritten signature
    (chữ ký viết tay rõ ràng, dễ đọc)
  • official official handwritten signature
    (chữ ký viết tay chính thức)
  • fraudulent fraudulent handwritten signature
    (chữ ký viết tay giả mạo)
Verb + handwritten signature
  • provide provide a handwritten signature
    (cung cấp chữ ký viết tay)
  • affix affix one's handwritten signature
    (ký tên, đóng dấu chữ ký viết tay của mình)
  • forge forge a handwritten signature
    (làm giả chữ ký viết tay)
  • require require a handwritten signature
    (yêu cầu chữ ký viết tay)
  • witness witness a handwritten signature
    (chứng kiến một chữ ký viết tay)

Idioms

  • a legally binding handwritten signature

    một chữ ký viết tay có giá trị pháp lý

    "For the contract to be valid, it requires a legally binding handwritten signature."

    (Để hợp đồng có hiệu lực, nó yêu cầu một chữ ký viết tay có giá trị pháp lý.)

  • put one's handwritten signature to something

    ký tên viết tay vào một cái gì đó

    "The director will put his handwritten signature to all official documents."

    (Giám đốc sẽ ký tên viết tay vào tất cả các văn bản chính thức.)

  • bear a handwritten signature

    mang/có chữ ký viết tay (trên tài liệu)

    "The old letter still bears her faded handwritten signature."

    (Lá thư cũ vẫn còn mang chữ ký viết tay đã mờ của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handwritten signature

danh từ
Lật mặt

Chữ ký được viết bằng tay, thay vì được đánh máy hoặc in.

"The bank requires a handwritten signature for all withdrawals over $500."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, we will have been verifying each handwritten signature for discrepancies.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, chúng tôi sẽ đã và đang xác minh từng chữ ký viết tay để tìm ra sự khác biệt.
Phủ định
They won't have been accepting documents without a handwritten signature before the new policy is announced.
Họ sẽ không chấp nhận các tài liệu mà không có chữ ký viết tay trước khi chính sách mới được công bố.
Nghi vấn
Will the bank have been requiring a handwritten signature on all transactions by next quarter?
Liệu ngân hàng có yêu cầu chữ ký viết tay trên tất cả các giao dịch vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handwritten signature".

Tính hợp pháp và bản sắc cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chữ ký viết tay từ lâu đã được xem là một yếu tố quan trọng để xác nhận danh tính và thể hiện sự đồng ý hợp pháp. Nó thường là bằng chứng quan trọng nhất trên các tài liệu pháp lý, hợp đồng, và giấy tờ tài chính, biểu thị trách nhiệm cá nhân của người ký. Chữ ký viết tay là duy nhất cho mỗi cá nhân, khó có thể làm giả hoàn hảo, do đó nó được coi là một công cụ đáng tin cậy để xác minh.

Sự phát triển từ dấu ấn đến kỷ nguyên số

Trong lịch sử, việc xác nhận tài liệu có thể liên quan đến việc đóng dấu sáp, in dấu vân tay, hoặc dấu ấn cá nhân. Chữ ký viết tay đã trở thành hình thức phổ biến hơn khi khả năng đọc viết tăng lên. Ngày nay, mặc dù chữ ký viết tay vẫn giữ giá trị pháp lý, nhưng xu hướng sử dụng chữ ký điện tử (e-signature) và chữ ký số (digital signature) đang ngày càng phổ biến, đặc biệt trong giao dịch trực tuyến và các quy trình không giấy tờ, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta xác thực thông tin trong thời đại công nghệ số.