handwritten signature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A signature that has been written by hand, rather than being typed or printed.
Vietnamese Meaning
Chữ ký được viết bằng tay, thay vì được đánh máy hoặc in.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank requires a handwritten signature for all withdrawals over $500."
"Ngân hàng yêu cầu chữ ký viết tay cho tất cả các giao dịch rút tiền trên 500 đô la."
-
"Please provide a handwritten signature on this form."
"Vui lòng cung cấp chữ ký viết tay của bạn trên biểu mẫu này."
-
"The contract requires a handwritten signature in blue ink."
"Hợp đồng yêu cầu chữ ký viết tay bằng mực xanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sign | dấu hiệu; ký hiệu; biển báo; chữ ký |
| Verb | sign | ký; ký tên |
| Noun | signer | người ký tên |
| Verb | handwrite | viết tay |
| Noun | handwriting | chữ viết tay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tính xác thực và cá nhân của chữ ký. Nó thường được yêu cầu trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc hành chính để xác nhận danh tính và chấp thuận.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ vị trí của chữ ký trên tài liệu (ví dụ: 'handwritten signature on a contract'). Sử dụng 'with' để chỉ phương tiện được sử dụng để tạo ra chữ ký (ví dụ: 'handwritten signature with a pen').
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic handwritten signature (chữ ký viết tay thật, chính chủ)
-
legible legible handwritten signature (chữ ký viết tay rõ ràng, dễ đọc)
-
official official handwritten signature (chữ ký viết tay chính thức)
-
fraudulent fraudulent handwritten signature (chữ ký viết tay giả mạo)
-
provide provide a handwritten signature (cung cấp chữ ký viết tay)
-
affix affix one's handwritten signature (ký tên, đóng dấu chữ ký viết tay của mình)
-
forge forge a handwritten signature (làm giả chữ ký viết tay)
-
require require a handwritten signature (yêu cầu chữ ký viết tay)
-
witness witness a handwritten signature (chứng kiến một chữ ký viết tay)
Idioms
-
a legally binding handwritten signature
một chữ ký viết tay có giá trị pháp lý
"For the contract to be valid, it requires a legally binding handwritten signature."
(Để hợp đồng có hiệu lực, nó yêu cầu một chữ ký viết tay có giá trị pháp lý.)
-
put one's handwritten signature to something
ký tên viết tay vào một cái gì đó
"The director will put his handwritten signature to all official documents."
(Giám đốc sẽ ký tên viết tay vào tất cả các văn bản chính thức.)
-
bear a handwritten signature
mang/có chữ ký viết tay (trên tài liệu)
"The old letter still bears her faded handwritten signature."
(Lá thư cũ vẫn còn mang chữ ký viết tay đã mờ của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handwritten signature
danh từChữ ký được viết bằng tay, thay vì được đánh máy hoặc in.
"The bank requires a handwritten signature for all withdrawals over $500."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the audit is complete, we will have been verifying each handwritten signature for discrepancies. |
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, chúng tôi sẽ đã và đang xác minh từng chữ ký viết tay để tìm ra sự khác biệt. |
| Phủ định | They won't have been accepting documents without a handwritten signature before the new policy is announced. |
Họ sẽ không chấp nhận các tài liệu mà không có chữ ký viết tay trước khi chính sách mới được công bố. |
| Nghi vấn | Will the bank have been requiring a handwritten signature on all transactions by next quarter? |
Liệu ngân hàng có yêu cầu chữ ký viết tay trên tất cả các giao dịch vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handwritten signature".
