electronic signature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital form of a signature used to authenticate electronic documents or transactions.
Vietnamese Meaning
Một dạng chữ ký số được sử dụng để xác thực các tài liệu hoặc giao dịch điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses electronic signatures to streamline its contract approval process."
"Công ty sử dụng chữ ký điện tử để hợp lý hóa quy trình phê duyệt hợp đồng của mình."
-
"Electronic signatures are legally binding in many countries."
"Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý ở nhiều quốc gia."
-
"We require an electronic signature on all submitted forms."
"Chúng tôi yêu cầu chữ ký điện tử trên tất cả các biểu mẫu đã nộp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | hạt electron |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử |
| Adverb | electronically | bằng phương tiện điện tử |
| Verb | sign | ký tên |
| Noun | sign | dấu hiệu, biển báo |
| Noun | signature | chữ ký |
| Noun | signatory | bên ký kết |
| Noun | e-signature | chữ ký điện tử (dạng rút gọn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ ký điện tử (electronic signature) thường được sử dụng để đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của thông tin trong môi trường số. Nó khác với chữ ký viết tay được quét (scanned handwritten signature), vốn chỉ là một hình ảnh. Chữ ký điện tử sử dụng các kỹ thuật mã hóa để liên kết chữ ký với tài liệu và người ký, đảm bảo rằng tài liệu không bị thay đổi sau khi ký và người ký không thể chối bỏ chữ ký của mình.
Prepositions
on: used to describe the document the signature is applied to. Example: "The electronic signature on the contract is legally binding." for: used to describe the purpose of the signature. Example: "The electronic signature is required for verification purposes."
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an electronic signature (sử dụng chữ ký điện tử)
-
apply apply an electronic signature (áp dụng/đặt một chữ ký điện tử)
-
create create an electronic signature (tạo một chữ ký điện tử)
-
validate validate an electronic signature (xác thực một chữ ký điện tử)
-
recognize recognize an electronic signature (công nhận một chữ ký điện tử)
-
accept accept an electronic signature (chấp nhận chữ ký điện tử)
-
valid a valid electronic signature (một chữ ký điện tử hợp lệ)
-
legal a legal electronic signature (một chữ ký điện tử hợp pháp)
-
secure a secure electronic signature (một chữ ký điện tử an toàn)
-
advanced an advanced electronic signature (một chữ ký điện tử nâng cao)
-
qualified a qualified electronic signature (một chữ ký điện tử đủ điều kiện)
-
law electronic signature law (luật chữ ký điện tử)
-
technology electronic signature technology (công nghệ chữ ký điện tử)
-
solution electronic signature solution (giải pháp chữ ký điện tử)
-
provider electronic signature provider (nhà cung cấp chữ ký điện tử)
Idioms
-
to apply an electronic signature
Áp dụng/thực hiện một chữ ký điện tử (để ký tài liệu)
"You need to apply an electronic signature to complete the contract online."
(Bạn cần áp dụng một chữ ký điện tử để hoàn thành hợp đồng trực tuyến.)
-
to legally recognize an electronic signature
Công nhận pháp lý một chữ ký điện tử (xác nhận tính hợp pháp)
"Many countries now legally recognize an electronic signature as valid as a wet ink signature."
(Nhiều quốc gia hiện nay công nhận pháp lý chữ ký điện tử có giá trị như chữ ký mực tươi.)
-
to implement an electronic signature solution
Triển khai một giải pháp chữ ký điện tử (cài đặt và đưa vào sử dụng hệ thống)
"Our company plans to implement an electronic signature solution to streamline our workflows."
(Công ty chúng tôi có kế hoạch triển khai một giải pháp chữ ký điện tử để hợp lý hóa quy trình làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic signature
Danh từMột dạng chữ ký số được sử dụng để xác thực các tài liệu hoặc giao dịch điện tử.
"The company uses electronic signatures to streamline its contract approval process."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the electronic signature made this contract so much faster to finalize! |
Ồ, chữ ký điện tử đã giúp hoàn tất hợp đồng này nhanh hơn rất nhiều! |
| Phủ định | Oops, the document was rejected because it didn't have an electronic signature! |
Ôi, tài liệu đã bị từ chối vì nó không có chữ ký điện tử! |
| Nghi vấn | Hey, does this platform accept electronic signatures, do you know? |
Này, bạn có biết nền tảng này có chấp nhận chữ ký điện tử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic signature".
