manual signature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A signature made by a person's own hand, rather than by electronic means or a stamp.
Vietnamese Meaning
Chữ ký được thực hiện bằng tay của một người, thay vì bằng phương tiện điện tử hoặc con dấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank requires a manual signature on all checks."
"Ngân hàng yêu cầu chữ ký tay trên tất cả các séc."
-
"The contract requires a manual signature to be legally binding."
"Hợp đồng yêu cầu chữ ký tay để có giá trị pháp lý."
-
"For security reasons, we only accept manual signatures on official documents."
"Vì lý do bảo mật, chúng tôi chỉ chấp nhận chữ ký tay trên các tài liệu chính thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất vật lý và cá nhân của chữ ký, phân biệt nó với chữ ký số hoặc các phương pháp xác thực khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc khi cần xác minh tính xác thực của tài liệu.
Prepositions
on: Dùng để chỉ chữ ký trên một tài liệu cụ thể. Ví dụ: "He placed his manual signature on the contract." with: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp tạo ra chữ ký. Ví dụ: "The document was signed with a manual signature."
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require a manual signature (yêu cầu chữ ký tay)
-
obtain obtain a manual signature (lấy được chữ ký tay, xin chữ ký tay)
-
affix affix one's manual signature (đính/ký chữ ký tay của mình (lên tài liệu))
-
forge forge a manual signature (giả mạo chữ ký tay)
-
verify verify a manual signature (xác minh chữ ký tay)
-
original original manual signature (chữ ký tay gốc)
-
authentic authentic manual signature (chữ ký tay đích thực)
-
valid valid manual signature (chữ ký tay hợp lệ)
-
wet wet manual signature (chữ ký tay (dùng để phân biệt với chữ ký điện tử, thường ám chỉ có mực thật))
-
verification manual signature verification (sự xác minh chữ ký tay)
-
requirement manual signature requirement (yêu cầu về chữ ký tay)
Idioms
-
A manual signature is required
Cần có chữ ký tay (là bắt buộc)
"A manual signature is required for all legal contracts to be binding."
(Cần có chữ ký tay đối với tất cả các hợp đồng pháp lý để chúng có hiệu lực ràng buộc.)
-
To bear a manual signature
Mang chữ ký tay, có chữ ký tay
"The final agreement must bear a manual signature from both parties."
(Thỏa thuận cuối cùng phải có chữ ký tay từ cả hai bên.)
-
To provide a manual signature
Cung cấp/đưa chữ ký tay
"Please provide your manual signature in the space provided on the form."
(Vui lòng cung cấp chữ ký tay của bạn vào khoảng trống được cung cấp trên biểu mẫu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual signature
nounChữ ký được thực hiện bằng tay của một người, thay vì bằng phương tiện điện tử hoặc con dấu.
"The bank requires a manual signature on all checks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual signature".
