(Top Banner Ad)
manual signature
B1
noun B1 Business/Law/Technology

manual signature

UK: /ˈmænjuəl ˈsɪɡnətʃə/ • US: /ˈmænjuəl ˈsɪɡnətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ ký tay chữ ký viết tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A signature made by a person's own hand, rather than by electronic means or a stamp.

Vietnamese Meaning

Chữ ký được thực hiện bằng tay của một người, thay vì bằng phương tiện điện tử hoặc con dấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank requires a manual signature on all checks."

    "Ngân hàng yêu cầu chữ ký tay trên tất cả các séc."

  • "The contract requires a manual signature to be legally binding."

    "Hợp đồng yêu cầu chữ ký tay để có giá trị pháp lý."

  • "For security reasons, we only accept manual signatures on official documents."

    "Vì lý do bảo mật, chúng tôi chỉ chấp nhận chữ ký tay trên các tài liệu chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual Sách hướng dẫn sử dụng, cẩm nang
Adverb manually Bằng tay, một cách thủ công
Verb sign Ký tên
Noun sign Dấu hiệu, biển báo
Noun signatory Người ký kết, bên ký kết
Adjective signed Đã được ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Business/Law/Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual
Latin
signare
Latin
signatura
Old French
signature
English
signature

Nguồn gốc 'Manual'

Từ 'manual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'tay'), sau đó phát triển thành 'manualis' (liên quan đến tay) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'manuel'. Nó nhấn mạnh hành động được thực hiện bằng tay.

Nguồn gốc 'Signature'

Từ 'signature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'signare', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'ký tên'. Qua tiếng Latin trung cổ 'signatura' và tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành 'signature' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa dấu hiệu cá nhân để xác nhận.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp, 'manual signature' làm rõ một 'signature' (chữ ký) được tạo ra 'manual' (bằng tay) – phân biệt với các hình thức ký điện tử hoặc kỹ thuật số hiện đại. Nó đại diện cho hành động vật lý của việc ký tên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất vật lý và cá nhân của chữ ký, phân biệt nó với chữ ký số hoặc các phương pháp xác thực khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc khi cần xác minh tính xác thực của tài liệu.

Prepositions

on with

on: Dùng để chỉ chữ ký trên một tài liệu cụ thể. Ví dụ: "He placed his manual signature on the contract." with: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp tạo ra chữ ký. Ví dụ: "The document was signed with a manual signature."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manual signature
  • require require a manual signature
    (yêu cầu chữ ký tay)
  • obtain obtain a manual signature
    (lấy được chữ ký tay, xin chữ ký tay)
  • affix affix one's manual signature
    (đính/ký chữ ký tay của mình (lên tài liệu))
  • forge forge a manual signature
    (giả mạo chữ ký tay)
  • verify verify a manual signature
    (xác minh chữ ký tay)
Adjective + manual signature
  • original original manual signature
    (chữ ký tay gốc)
  • authentic authentic manual signature
    (chữ ký tay đích thực)
  • valid valid manual signature
    (chữ ký tay hợp lệ)
  • wet wet manual signature
    (chữ ký tay (dùng để phân biệt với chữ ký điện tử, thường ám chỉ có mực thật))
Noun + manual signature
  • verification manual signature verification
    (sự xác minh chữ ký tay)
  • requirement manual signature requirement
    (yêu cầu về chữ ký tay)

Idioms

  • A manual signature is required

    Cần có chữ ký tay (là bắt buộc)

    "A manual signature is required for all legal contracts to be binding."

    (Cần có chữ ký tay đối với tất cả các hợp đồng pháp lý để chúng có hiệu lực ràng buộc.)

  • To bear a manual signature

    Mang chữ ký tay, có chữ ký tay

    "The final agreement must bear a manual signature from both parties."

    (Thỏa thuận cuối cùng phải có chữ ký tay từ cả hai bên.)

  • To provide a manual signature

    Cung cấp/đưa chữ ký tay

    "Please provide your manual signature in the space provided on the form."

    (Vui lòng cung cấp chữ ký tay của bạn vào khoảng trống được cung cấp trên biểu mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual signature

noun
Lật mặt

Chữ ký được thực hiện bằng tay của một người, thay vì bằng phương tiện điện tử hoặc con dấu.

"The bank requires a manual signature on all checks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual signature".

Tính pháp lý và sự xác nhận

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, chữ ký tay đã từ lâu được coi là yếu tố then chốt để xác nhận tính xác thực và tính ràng buộc pháp lý của các tài liệu quan trọng như hợp đồng, di chúc hay các văn bản hành chính. Nó thể hiện sự đồng ý, chấp thuận và trách nhiệm cá nhân của người ký.

Dấu ấn cá nhân và danh tính

Chữ ký tay không chỉ là một nét viết, mà còn là một dấu ấn cá nhân độc đáo, một biểu tượng của danh tính. Nó mang ý nghĩa sâu sắc về sự hiện diện và cam kết của một cá nhân trong một giao dịch hoặc tài liệu. Mặc dù chữ ký số ngày càng phổ biến, giá trị của chữ ký tay vẫn được duy trì trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là khi cần sự xác nhận vật lý.