(Top Banner Ad)
handycam
B1
noun B1 Công nghệ, Điện tử tiêu dùng

handycam

UK: /ˈhændiˌkæm/ • US: /ˈhændiˌkæm/

Nghĩa tiếng Việt

máy quay phim cầm tay máy quay handycam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small portable video camera, especially one made for home use.

Vietnamese Meaning

Một máy quay video nhỏ, cầm tay, đặc biệt là loại được sản xuất để sử dụng tại nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad used his handycam to record all of our family vacations."

    "Bố tôi đã dùng máy quay handycam của ông ấy để ghi lại tất cả những kỳ nghỉ của gia đình chúng tôi."

  • "He filmed the whole concert with his handycam."

    "Anh ấy đã quay toàn bộ buổi hòa nhạc bằng máy quay handycam của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camera máy ảnh, máy quay phim
Noun camcorder máy quay phim kỹ thuật số cầm tay
Noun video recorder thiết bị ghi hình, máy ghi video
Adjective handy tiện dụng, dễ dùng, tháo vát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
handy
English
camera
English
handycam

Nguồn gốc tên gọi Handycam

Từ "handycam" là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "handy" (có nghĩa là tiện lợi, dễ sử dụng, cầm tay) và "cam" (viết tắt của "camera" – máy ảnh/máy quay). Tên gọi này được Sony phổ biến để chỉ một loại máy quay video nhỏ gọn, được thiết kế để dễ dàng cầm và vận hành bằng tay, giúp người dùng có thể ghi lại các khoảnh khắc cá nhân một cách thuận tiện.

Usage Note

Từ 'handycam' ban đầu là một thương hiệu của Sony, nhưng sau đó đã trở thành một thuật ngữ chung để chỉ các máy quay video cầm tay, nhỏ gọn. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các máy quay chuyên nghiệp lớn hơn và đắt tiền hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + handycam
  • record record with a handycam
    (quay/ghi hình bằng handycam)
  • film film with a handycam
    (quay phim bằng handycam)
  • use use a handycam
    (sử dụng handycam)
  • capture capture moments with a handycam
    (ghi lại khoảnh khắc bằng handycam)
Adjective + handycam
  • old an old handycam
    (một chiếc handycam cũ)
  • new a new handycam
    (một chiếc handycam mới)
  • digital a digital handycam
    (một chiếc handycam kỹ thuật số)
  • mini a mini handycam
    (một chiếc handycam mini)
Noun + handycam
  • footage handycam footage
    (cảnh quay từ handycam)
  • video handycam video
    (video từ handycam)

Idioms

  • shoot video on a handycam

    quay video bằng máy quay handycam

    "We used to shoot all our family videos on a handycam during holidays."

    (Chúng tôi từng quay tất cả các video gia đình bằng handycam trong những kỳ nghỉ.)

  • document life with a handycam

    ghi lại cuộc sống bằng máy quay handycam

    "Many parents loved to document their children's early years with a handycam."

    (Nhiều bậc cha mẹ thích ghi lại những năm đầu đời của con mình bằng handycam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handycam

noun
Lật mặt

Một máy quay video nhỏ, cầm tay, đặc biệt là loại được sản xuất để sử dụng tại nhà.

"My dad used his handycam to record all of our family vacations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad uses his handycam to record our family vacations.
Bố tôi sử dụng máy quay handycam của ông ấy để ghi lại những kỳ nghỉ của gia đình chúng tôi.
Phủ định
She does not use a handycam for professional filming; she prefers high-end cameras.
Cô ấy không sử dụng máy quay handycam để quay phim chuyên nghiệp; cô ấy thích những chiếc máy ảnh cao cấp hơn.
Nghi vấn
Does he still use that old handycam, or has he upgraded to a newer model?
Anh ấy vẫn sử dụng chiếc máy quay handycam cũ đó, hay anh ấy đã nâng cấp lên một mẫu mới hơn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was using my handycam to record the concert last night.
Tôi đang sử dụng máy quay handycam của mình để quay buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
She wasn't using a handycam; she was filming with her phone.
Cô ấy không sử dụng máy quay handycam; cô ấy đang quay phim bằng điện thoại của mình.
Nghi vấn
Were they using a handycam when the accident happened?
Họ có đang sử dụng máy quay handycam khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handycam".

Sự trỗi dậy của điện ảnh nghiệp dư

Handycam đã đóng vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa việc quay phim. Nó giúp các gia đình và người dùng nghiệp dư dễ dàng ghi lại các sự kiện cá nhân, ngày lễ, và khoảnh khắc quan trọng, từ đó tạo ra một kho tàng 'home videos' (video gia đình) và kỷ niệm được lưu giữ.

Kỷ nguyên video cá nhân

Trước khi smartphone trở nên phổ biến và có khả năng quay video chất lượng cao, handycam là thiết bị chính yếu để tạo nội dung video cá nhân. Nó đại diện cho một kỷ nguyên mà việc chia sẻ video thường đòi hỏi việc chép băng hoặc đĩa, tạo nên một sự khác biệt lớn so với sự tiện lợi của việc chia sẻ kỹ thuật số tức thời ngày nay.