(Top Banner Ad)
video recorder
B1
danh từ B1 Công nghệ

video recorder

UK: /ˈvɪdiəʊ rɪˈkɔːdə(r)/ • US: /ˈvɪdioʊ rɪˈkɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy quay phim thiết bị ghi hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that records video and sometimes audio signals onto a storage medium.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử ghi lại tín hiệu video và đôi khi cả tín hiệu âm thanh lên một phương tiện lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a video recorder to film the wedding."

    "Anh ấy đã sử dụng máy quay video để quay phim đám cưới."

  • "The journalist carried a small video recorder to document the event."

    "Nhà báo mang theo một máy quay video nhỏ để ghi lại sự kiện."

  • "Video recorders are now commonly integrated into smartphones."

    "Máy quay video hiện nay thường được tích hợp vào điện thoại thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim
Verb record ghi lại
Noun recording bản ghi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
video
English
recorder
English
video recorder

Nguồn gốc của 'video recorder'

Thuật ngữ 'video recorder' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi công nghệ ghi hình bắt đầu phát triển. Nó kết hợp từ 'video' (hình ảnh động) và 'recorder' (thiết bị ghi lại). Những chiếc máy ghi hình đầu tiên rất lớn và đắt đỏ, chủ yếu được sử dụng trong các đài truyền hình. Dần dần, chúng trở nên nhỏ gọn và phổ biến hơn, đến mức mọi người có thể ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Thuật ngữ 'video recorder' có thể dùng để chỉ nhiều loại thiết bị, từ các máy quay video chuyên dụng (camcorder) đến các thiết bị ghi hình trên máy tính hoặc điện thoại thông minh. Cần phân biệt với 'tape recorder' (máy ghi âm), chỉ ghi lại âm thanh.

Prepositions

with on

* **with:** Dùng để chỉ tính năng hoặc đặc điểm đi kèm. Ví dụ: 'The video recorder comes with a built-in microphone.'
* **on:** Dùng để chỉ việc ghi hình trên thiết bị đó. Ví dụ: 'I recorded the concert on my video recorder.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video recorder
  • portable portable video recorder
    (máy ghi hình cầm tay)
  • digital digital video recorder
    (máy ghi hình kỹ thuật số)
Verb + video recorder
  • operate operate a video recorder
    (vận hành máy ghi hình)
  • use use a video recorder
    (sử dụng máy ghi hình)
  • set up set up a video recorder
    (cài đặt máy ghi hình)

Idioms

  • On record

    Được ghi lại, chính thức

    "The politician stated his views on record."

    (Chính trị gia đã phát biểu quan điểm của mình một cách chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video recorder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử ghi lại tín hiệu video và đôi khi cả tín hiệu âm thanh lên một phương tiện lưu trữ.

"He used a video recorder to film the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad bought a new device: a video recorder, so he could capture our family moments.
Bố tôi đã mua một thiết bị mới: một máy quay video, để có thể ghi lại những khoảnh khắc gia đình của chúng tôi.
Phủ định
This store doesn't sell outdated technology: no video recorders, no cassette players, and no dial-up modems.
Cửa hàng này không bán công nghệ lỗi thời: không có máy quay video, không có máy cassette và không có modem quay số.
Nghi vấn
Did they bring all the necessary equipment: cameras, lights, and a video recorder?
Họ có mang theo tất cả các thiết bị cần thiết không: máy ảnh, đèn và máy quay video?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The video recorder is on the table.
Máy quay video đang ở trên bàn.
Phủ định
The video recorder isn't working properly.
Máy quay video không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the video recorder new?
Máy quay video có mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video recorder".

Sự phát triển của công nghệ ghi hình

Sự ra đời và phát triển của 'video recorder' đã thay đổi cách chúng ta ghi lại và chia sẻ thông tin. Từ những chiếc máy cồng kềnh trong phòng thu, đến máy quay phim cá nhân và điện thoại thông minh, công nghệ này đã dân chủ hóa việc sản xuất video, cho phép mọi người tự do sáng tạo và kể chuyện của mình.