(Top Banner Ad)
handyman
B1
noun B1 Công việc, Gia đình, Dịch vụ

handyman

UK: /ˈhændiˌmæn/ • US: /ˈhændiˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

thợ sửa chữa người làm vặt người sửa chữa lặt vặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled at a wide range of repairs or tasks around the home or workplace.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng làm nhiều công việc sửa chữa hoặc các công việc lặt vặt xung quanh nhà hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our handyman is very reliable and can fix almost anything."

    "Người thợ sửa chữa của chúng tôi rất đáng tin cậy và có thể sửa hầu hết mọi thứ."

  • "We need a handyman to fix the leaky faucet and paint the fence."

    "Chúng ta cần một người thợ sửa chữa để sửa cái vòi nước bị rò rỉ và sơn hàng rào."

  • "The handyman charged a reasonable price for the repairs."

    "Người thợ sửa chữa đã tính giá hợp lý cho các công việc sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective handy khéo léo, tháo vát; tiện dụng, dễ dùng
Noun handiness sự khéo léo, sự tháo vát; sự tiện dụng
Noun man người đàn ông

Synonyms

odd-jobber (người làm việc vặt)jack-of-all-trades (người giỏi nhiều nghề)

Related Words

Subject Area

Công việc, Gia đình, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
mann
Late 19th Century
handy-man

Nguồn gốc của 'handyman'

Từ 'handyman' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh đơn giản: 'handy' (có nghĩa là khéo léo, tiện dụng hoặc dễ dàng sử dụng) và 'man' (người đàn ông). Từ 'handy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hendig', liên quan trực tiếp đến 'hand' (bàn tay), ám chỉ khả năng thực hiện công việc bằng tay một cách thành thạo. 'Handyman' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một người đàn ông có khả năng làm nhiều công việc sửa chữa và bảo trì nhỏ trong nhà hoặc xung quanh nhà, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể nào nhưng lại rất tháo vát và hữu ích.

Usage Note

Từ "handyman" thường dùng để chỉ người có khả năng tự mình sửa chữa hoặc làm các công việc nhỏ trong nhà, thay vì phải thuê thợ chuyên nghiệp. Từ này gợi ý sự tháo vát và kỹ năng đa dạng. Khác với "repairman" (thợ sửa chữa), handyman thường làm nhiều loại công việc khác nhau, không chuyên về một lĩnh vực cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handyman
  • skillful skillful handyman
    (thợ sửa chữa đa năng khéo léo)
  • reliable reliable handyman
    (thợ sửa chữa đáng tin cậy)
  • local local handyman
    (thợ sửa chữa đa năng địa phương)
  • professional professional handyman
    (thợ sửa chữa chuyên nghiệp)
Verb + handyman
  • hire hire a handyman
    (thuê một thợ sửa chữa đa năng)
  • call call a handyman
    (gọi một thợ sửa chữa đa năng)
  • need need a handyman
    (cần một thợ sửa chữa đa năng)
Noun + handyman
  • general general handyman
    (thợ sửa chữa tổng hợp)

Idioms

  • A handy man to have around.

    Một người khéo léo, tháo vát rất hữu ích để có trong nhà/trong đội.

    "My uncle is a handy man to have around; he can fix anything from a leaky faucet to a broken chair."

    (Chú tôi là một người rất tháo vát; chú có thể sửa mọi thứ từ vòi nước rò rỉ đến cái ghế bị hỏng.)

  • Your local handyman.

    Người thợ sửa chữa đa năng tại địa phương của bạn.

    "Instead of trying to fix it yourself, why don't you call your local handyman?"

    (Thay vì tự sửa, sao bạn không gọi thợ sửa chữa đa năng ở địa phương xem sao?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handyman

noun
Lật mặt

Một người có kỹ năng làm nhiều công việc sửa chữa hoặc các công việc lặt vặt xung quanh nhà hoặc nơi làm việc.

"Our handyman is very reliable and can fix almost anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need help with repairs, a handyman will be available.
Nếu bạn cần giúp đỡ sửa chữa, sẽ có một thợ sửa chữa sẵn sàng.
Phủ định
If the task is too complex, a handyman won't be able to complete it.
Nếu công việc quá phức tạp, một thợ sửa chữa sẽ không thể hoàn thành nó.
Nghi vấn
Will a handyman be able to fix the leaky faucet if I call them?
Liệu một thợ sửa chữa có thể sửa vòi nước bị rò rỉ nếu tôi gọi họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handyman".

Văn hóa DIY (Do-It-Yourself)

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa 'Do-It-Yourself' (DIY) – tự mình làm lấy – rất phổ biến. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thời gian hoặc kỹ năng để tự sửa chữa mọi thứ. Đó là lúc 'handyman' trở thành một giải pháp lý tưởng. Họ là những chuyên gia đa năng, giúp mọi người hoàn thành các công việc sửa chữa nhỏ hoặc bảo trì nhà cửa mà không cần phải thuê nhiều thợ chuyên biệt.

Người tháo vát 'đa năng'

Khái niệm về 'handyman' thường gắn liền với hình ảnh một người có khả năng 'jack of all trades' (đa tài, tháo vát nhiều việc). Họ không phải là chuyên gia sâu về một lĩnh vực cụ thể như thợ điện hay thợ ống nước, mà là người có kiến thức và kỹ năng cơ bản để giải quyết nhiều vấn đề khác nhau, từ treo tranh, lắp đặt kệ, sửa vòi nước nhỏ đến sơn tường. Điều này khiến họ trở nên vô cùng hữu ích cho các hộ gia đình.