handyman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person skilled at a wide range of repairs or tasks around the home or workplace.
Vietnamese Meaning
Một người có kỹ năng làm nhiều công việc sửa chữa hoặc các công việc lặt vặt xung quanh nhà hoặc nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our handyman is very reliable and can fix almost anything."
"Người thợ sửa chữa của chúng tôi rất đáng tin cậy và có thể sửa hầu hết mọi thứ."
-
"We need a handyman to fix the leaky faucet and paint the fence."
"Chúng ta cần một người thợ sửa chữa để sửa cái vòi nước bị rò rỉ và sơn hàng rào."
-
"The handyman charged a reasonable price for the repairs."
"Người thợ sửa chữa đã tính giá hợp lý cho các công việc sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "handyman" thường dùng để chỉ người có khả năng tự mình sửa chữa hoặc làm các công việc nhỏ trong nhà, thay vì phải thuê thợ chuyên nghiệp. Từ này gợi ý sự tháo vát và kỹ năng đa dạng. Khác với "repairman" (thợ sửa chữa), handyman thường làm nhiều loại công việc khác nhau, không chuyên về một lĩnh vực cụ thể nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillful skillful handyman (thợ sửa chữa đa năng khéo léo)
-
reliable reliable handyman (thợ sửa chữa đáng tin cậy)
-
local local handyman (thợ sửa chữa đa năng địa phương)
-
professional professional handyman (thợ sửa chữa chuyên nghiệp)
-
hire hire a handyman (thuê một thợ sửa chữa đa năng)
-
call call a handyman (gọi một thợ sửa chữa đa năng)
-
need need a handyman (cần một thợ sửa chữa đa năng)
-
general general handyman (thợ sửa chữa tổng hợp)
Idioms
-
A handy man to have around.
Một người khéo léo, tháo vát rất hữu ích để có trong nhà/trong đội.
"My uncle is a handy man to have around; he can fix anything from a leaky faucet to a broken chair."
(Chú tôi là một người rất tháo vát; chú có thể sửa mọi thứ từ vòi nước rò rỉ đến cái ghế bị hỏng.)
-
Your local handyman.
Người thợ sửa chữa đa năng tại địa phương của bạn.
"Instead of trying to fix it yourself, why don't you call your local handyman?"
(Thay vì tự sửa, sao bạn không gọi thợ sửa chữa đa năng ở địa phương xem sao?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handyman
nounMột người có kỹ năng làm nhiều công việc sửa chữa hoặc các công việc lặt vặt xung quanh nhà hoặc nơi làm việc.
"Our handyman is very reliable and can fix almost anything."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need help with repairs, a handyman will be available. |
Nếu bạn cần giúp đỡ sửa chữa, sẽ có một thợ sửa chữa sẵn sàng. |
| Phủ định | If the task is too complex, a handyman won't be able to complete it. |
Nếu công việc quá phức tạp, một thợ sửa chữa sẽ không thể hoàn thành nó. |
| Nghi vấn | Will a handyman be able to fix the leaky faucet if I call them? |
Liệu một thợ sửa chữa có thể sửa vòi nước bị rò rỉ nếu tôi gọi họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handyman".
