aircraft shelter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hardened military structure designed to house and protect aircraft from attack.
Vietnamese Meaning
Một công trình quân sự kiên cố được thiết kế để chứa và bảo vệ máy bay khỏi các cuộc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fighter jets were moved into the aircraft shelters before the bombing raid."
"Những chiếc máy bay chiến đấu đã được di chuyển vào hầm trú ẩn máy bay trước cuộc không kích."
-
"The construction of new aircraft shelters is a priority for the air force."
"Việc xây dựng các hầm trú ẩn máy bay mới là một ưu tiên của lực lượng không quân."
-
"The aircraft shelter protected the plane from the severe storm."
"Hầm trú ẩn máy bay đã bảo vệ máy bay khỏi cơn bão dữ dội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aircraft shelters thường được xây dựng với lớp bê tông cốt thép dày và các tính năng bảo vệ khác để chống lại bom, tên lửa và các loại vũ khí khác. Chúng khác với nhà chứa máy bay (hangar) thông thường ở khả năng chịu đựng các cuộc tấn công quân sự.
Prepositions
Ví dụ: 'The aircraft is *in* the shelter.' (Máy bay ở trong hầm trú ẩn.) hoặc 'The aircraft shelter *at* the base...' (Hầm trú ẩn máy bay tại căn cứ...). 'In' nhấn mạnh vị trí bên trong, còn 'at' chỉ vị trí chung chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardened aircraft shelter (nhà chứa máy bay kiên cố (để chống bom))
-
reinforced aircraft shelter (nhà chứa máy bay được gia cố (bằng bê tông, cốt thép))
-
underground aircraft shelter (hầm chứa máy bay dưới lòng đất)
-
camouflaged aircraft shelter (nhà chứa máy bay được ngụy trang)
-
build / construct an aircraft shelter (xây dựng một nhà chứa máy bay)
-
bomb an aircraft shelter (ném bom một nhà chứa máy bay)
-
destroy an aircraft shelter (phá hủy một nhà chứa máy bay)
-
aircraft shelter door (cửa nhà chứa máy bay)
-
aircraft shelter design (thiết kế nhà chứa máy bay)
Idioms
-
Hardened Aircraft Shelter (HAS)
Đây là một thuật ngữ quân sự cố định hơn là một thành ngữ, chỉ loại nhà chứa máy bay được gia cố cực kỳ chắc chắn để chống lại các cuộc tấn công. Thường được viết tắt là HAS.
"The airbase was upgraded with new Hardened Aircraft Shelters for the F-35 fighters."
(Căn cứ không quân đã được nâng cấp với các Nhà chứa Máy bay Kiên cố mới cho các chiến đấu cơ F-35.)
-
a shelter from the storm
Một nơi trú ẩn an toàn khỏi khó khăn, nguy hiểm (nghĩa bóng). Cụm từ này sử dụng thành phần 'shelter' của từ chính.
"During her difficult times, her best friend's advice was a shelter from the storm."
(Trong những lúc khó khăn, lời khuyên của người bạn thân nhất là nơi nương tựa tinh thần cho cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aircraft shelter
danh từMột công trình quân sự kiên cố được thiết kế để chứa và bảo vệ máy bay khỏi các cuộc tấn công.
"The fighter jets were moved into the aircraft shelters before the bombing raid."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Inside the aircraft shelter, a sturdy structure, mechanics diligently serviced the fighter jets. |
Bên trong hầm trú máy bay, một công trình kiên cố, các thợ máy cần mẫn bảo dưỡng những chiếc máy bay chiến đấu. |
| Phủ định | Despite the potential danger, the base, lacking adequate aircraft shelters, left its planes vulnerable. |
Bất chấp nguy cơ tiềm ẩn, căn cứ này, thiếu hầm trú máy bay đầy đủ, khiến máy bay của họ dễ bị tấn công. |
| Nghi vấn | Considering the impending storm, is moving the aircraft into the shelter, a vital precaution, really the best option? |
Xét đến cơn bão sắp ập đến, liệu việc di chuyển máy bay vào hầm trú, một biện pháp phòng ngừa quan trọng, có thực sự là lựa chọn tốt nhất không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pilot had followed instructions, the aircraft shelter would have protected the plane from the storm. |
Nếu phi công đã tuân theo hướng dẫn, nhà chứa máy bay đã bảo vệ máy bay khỏi cơn bão. |
| Phủ định | If the engineers hadn't designed a robust aircraft shelter, the plane might not have survived the attack. |
Nếu các kỹ sư không thiết kế một nhà chứa máy bay vững chắc, máy bay có lẽ đã không sống sót sau cuộc tấn công. |
| Nghi vấn | Would the aircraft have been damaged if the aircraft shelter hadn't been properly sealed? |
Liệu máy bay có bị hư hại nếu nhà chứa máy bay không được niêm phong đúng cách không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the military will have completed the construction of the new aircraft shelter. |
Đến cuối năm, quân đội sẽ hoàn thành việc xây dựng hầm trú máy bay mới. |
| Phủ định | By next month, they won't have finished reinforcing the aircraft shelter against potential attacks. |
Đến tháng tới, họ sẽ chưa hoàn thành việc gia cố hầm trú máy bay để chống lại các cuộc tấn công tiềm tàng. |
| Nghi vấn | Will the engineers have inspected the aircraft shelter by the deadline? |
Liệu các kỹ sư đã kiểm tra hầm trú máy bay trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft shelter".
