(Top Banner Ad)
hanging lamp
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

hanging lamp

UK: /ˈhæŋɪŋ læmp/ • US: /ˈhæŋɪŋ læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn treo đèn thả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lamp that is suspended from a ceiling or other support.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn được treo từ trần nhà hoặc một vật đỡ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She installed a beautiful hanging lamp in her dining room."

    "Cô ấy đã lắp một chiếc đèn treo tuyệt đẹp trong phòng ăn của mình."

  • "The hanging lamp provided warm, ambient light."

    "Đèn treo cung cấp ánh sáng ấm áp và dịu nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hang treo, móc
Noun hanger móc treo, mắc áo
Adjective/Participle hanging đang treo, dùng để treo
Noun lamp đèn
Noun lamplight ánh đèn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λαμπάς (lampas)
Latin
lampas
Old French
lampe
Middle English
lampe
English
lamp

Nguồn gốc từ 'Lamp'

Từ 'lamp' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'lampas' (λαμπάς), có nghĩa là 'ngọn đuốc' hoặc 'vật phát sáng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'lampas', rồi tiếng Pháp cổ 'lampe' và cuối cùng là tiếng Anh trung đại 'lampe' trước khi trở thành 'lamp' như ngày nay.

Sự kết hợp 'Hanging Lamp'

Cụm từ 'hanging lamp' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'hanging' (động từ phân từ hiện tại của 'hang', có nghĩa là 'treo') và 'lamp' (đèn). 'Hanging' ở đây đóng vai trò như một tính từ mô tả chức năng hoặc vị trí của chiếc đèn, cho biết nó được treo từ trần nhà hoặc một cấu trúc nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'hanging lamp' chỉ một loại đèn cụ thể, khác với đèn bàn (table lamp) hay đèn sàn (floor lamp). Nó nhấn mạnh vào phương thức lắp đặt, tức là đèn được treo lơ lửng.

Prepositions

from

Giới từ 'from' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí bắt đầu của sự treo. Ví dụ: 'The hanging lamp hangs from the ceiling.' (Đèn treo lơ lửng từ trần nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hanging lamp
  • antique antique hanging lamp
    (đèn treo cổ điển)
  • modern modern hanging lamp
    (đèn treo hiện đại)
  • decorative decorative hanging lamp
    (đèn treo trang trí)
  • bright bright hanging lamp
    (đèn treo sáng)
Verb + hanging lamp
  • install install a hanging lamp
    (lắp đặt một chiếc đèn treo)
  • switch on/off switch on/off the hanging lamp
    (bật/tắt đèn treo)
  • light up light up a room with a hanging lamp
    (thắp sáng căn phòng bằng đèn treo)

Idioms

  • install a hanging lamp

    lắp đặt một chiếc đèn treo (hành động gắn đèn lên trần nhà hoặc vị trí cố định)

    "We need to install a new hanging lamp in the dining room to improve the lighting."

    (Chúng ta cần lắp một chiếc đèn treo mới trong phòng ăn để cải thiện ánh sáng.)

  • under the hanging lamp

    dưới chiếc đèn treo (chỉ vị trí, thường là nơi tập trung ánh sáng hoặc hoạt động)

    "She sat at the table, reading a book under the warm glow of the hanging lamp."

    (Cô ấy ngồi vào bàn, đọc sách dưới ánh sáng ấm áp từ chiếc đèn treo.)

  • a hanging lamp illuminates

    đèn treo chiếu sáng (mô tả chức năng cơ bản của đèn treo)

    "A well-placed hanging lamp illuminates the entire living space, creating a cozy atmosphere."

    (Một chiếc đèn treo được đặt đúng chỗ sẽ chiếu sáng toàn bộ không gian sống, tạo nên bầu không khí ấm cúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hanging lamp

danh từ
Lật mặt

Một loại đèn được treo từ trần nhà hoặc một vật đỡ khác.

"She installed a beautiful hanging lamp in her dining room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hanging lamp provides a warm glow in the living room.
Đèn treo mang đến ánh sáng ấm áp trong phòng khách.
Phủ định
There isn't a hanging lamp in the dining area.
Không có đèn treo trong khu vực ăn uống.
Nghi vấn
Is that a hanging lamp above the kitchen island?
Đó có phải là đèn treo phía trên đảo bếp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that hanging lamp I saw yesterday; it would have looked perfect in my living room.
Tôi ước tôi đã mua cái đèn treo mà tôi thấy hôm qua; nó đã có vẻ hoàn hảo trong phòng khách của tôi.
Phủ định
If only I hadn't installed this boring ceiling light; I wish I could have a beautiful hanging lamp instead.
Giá mà tôi đã không lắp cái đèn trần nhàm chán này; tôi ước tôi có thể có một chiếc đèn treo đẹp thay vào đó.
Nghi vấn
If only the electrician would come sooner; I wish he would install my new hanging lamp today!
Giá mà thợ điện đến sớm hơn; tôi ước anh ấy sẽ lắp cái đèn treo mới của tôi hôm nay!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hanging lamp".

Yếu tố trang trí và thiết kế nội thất

Trong văn hóa phương Tây và hiện đại, đèn treo (hanging lamps) không chỉ là nguồn sáng mà còn là một yếu tố trang trí quan trọng, thể hiện phong cách và cá tính của không gian sống. Từ những chiếc đèn chùm lộng lẫy trong các dinh thự cổ điển đến đèn thả trần tối giản trong nội thất hiện đại, chúng góp phần định hình thẩm mỹ và tạo điểm nhấn cho căn phòng.

Biểu tượng của ánh sáng và sự ấm cúng

Ánh sáng từ đèn, bao gồm đèn treo, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự ấm áp, an toàn, tri thức và sự hướng dẫn. Một chiếc đèn treo ở trung tâm ngôi nhà có thể tượng trưng cho sự đoàn tụ, là nơi mọi người quây quần bên nhau, cùng chia sẻ những khoảnh khắc ấm cúng và kết nối.