happy moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing pleasure or contentment.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng hoặc mãn nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was happy to see her friends."
"Cô ấy rất vui khi gặp lại bạn bè."
-
"I will always remember that happy moment."
"Tôi sẽ luôn nhớ khoảnh khắc hạnh phúc đó."
-
"She captured the happy moment with a photo."
"Cô ấy đã ghi lại khoảnh khắc hạnh phúc bằng một bức ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | happiness | |
| Adverb | happily | |
| Adjective | unhappy | |
| Adjective | momentary | |
| Adverb | momentarily |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'happy' diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực, thường là ngắn hạn. Nó khác với 'joyful' (vui sướng) ở mức độ cảm xúc (joyful mạnh hơn) và 'content' (hài lòng) ở khía cạnh mãn nguyện với những gì mình đang có.
Từ 'moment' chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, thường được hiểu là khoảnh khắc, giây lát. Nó có thể mang tính chất quan trọng hoặc đáng nhớ, đặc biệt khi kết hợp với tính từ như 'happy'.
Cụm từ 'happy moment' diễn tả một khoảnh khắc ngắn ngủi tràn ngập niềm vui và sự hài lòng. Nó thường mang tính chất cá nhân và đáng trân trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cherished cherished happy moment (khoảnh khắc hạnh phúc đáng trân trọng)
-
precious precious happy moment (khoảnh khắc hạnh phúc quý giá)
-
unforgettable unforgettable happy moment (khoảnh khắc hạnh phúc khó quên)
-
special special happy moment (khoảnh khắc hạnh phúc đặc biệt)
-
experience experience a happy moment (trải nghiệm một khoảnh khắc hạnh phúc)
-
share share a happy moment (chia sẻ một khoảnh khắc hạnh phúc)
-
capture capture a happy moment (ghi lại một khoảnh khắc hạnh phúc)
-
relish relish a happy moment (tận hưởng, thưởng thức một khoảnh khắc hạnh phúc)
-
during during a happy moment (trong một khoảnh khắc hạnh phúc)
-
in in happy moments (trong những khoảnh khắc hạnh phúc)
-
from draw strength from a happy moment (lấy sức mạnh từ một khoảnh khắc hạnh phúc)
Idioms
-
Cherish every happy moment.
Hãy trân trọng từng khoảnh khắc hạnh phúc.
"Life is short, so cherish every happy moment you have."
(Cuộc sống ngắn ngủi, vì vậy hãy trân trọng từng khoảnh khắc hạnh phúc mà bạn có.)
-
Live for the happy moments.
Sống vì những khoảnh khắc hạnh phúc.
"She tries to live for the happy moments, not dwelling on the past."
(Cô ấy cố gắng sống vì những khoảnh khắc hạnh phúc, không bận tâm về quá khứ.)
-
Relive the happy moments.
Sống lại những khoảnh khắc hạnh phúc.
"Looking at old photos helps me relive the happy moments from my childhood."
(Xem lại những bức ảnh cũ giúp tôi sống lại những khoảnh khắc hạnh phúc từ thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happy moment
Tính từCảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng hoặc mãn nguyện.
"She was happy to see her friends."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had many happy moments in my life. |
Tôi đã có rất nhiều khoảnh khắc hạnh phúc trong cuộc đời mình. |
| Phủ định | She has not experienced a happy moment like this before. |
Cô ấy chưa từng trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc như thế này trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever had a happy moment that you will never forget? |
Bạn đã bao giờ có một khoảnh khắc hạnh phúc nào mà bạn sẽ không bao giờ quên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy moment".
