(Top Banner Ad)
happy moment
A2
Tính từ A2 Chung

happy moment

UK: /ˈhæpi ˈməʊmənt/ • US: /ˈhæpi ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc hạnh phúc giây phút vui vẻ thời khắc hạnh phúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing pleasure or contentment.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng hoặc mãn nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was happy to see her friends."

    "Cô ấy rất vui khi gặp lại bạn bè."

  • "I will always remember that happy moment."

    "Tôi sẽ luôn nhớ khoảnh khắc hạnh phúc đó."

  • "She captured the happy moment with a photo."

    "Cô ấy đã ghi lại khoảnh khắc hạnh phúc bằng một bức ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happiness
Adverb happily
Adjective unhappy
Adjective momentary
Adverb momentarily

Synonyms

joyful occasion (dịp vui vẻ)pleasant time (thời gian dễ chịu)

Antonyms

sad moment (khoảnh khắc buồn)difficult time (thời gian khó khăn)

Related Words

precious moment (khoảnh khắc quý giá)special occasion (dịp đặc biệt)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ
Middle English
hap
Middle English
happy
Modern English
happy

Nguồn gốc 'Happy': May mắn hay Hạnh phúc?

Từ 'happy' có nguồn gốc từ từ 'happ' trong tiếng Old Norse, có nghĩa là 'vận may' hoặc 'cơ hội'. Ban đầu, một người 'happy' là một người may mắn, gặp được điều tốt lành. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành trạng thái cảm xúc vui vẻ, hài lòng như chúng ta hiểu ngày nay. Điều này cho thấy sự kết nối thú vị giữa may mắn và hạnh phúc.

Nguồn gốc 'Moment': Khoảnh khắc và Tầm quan trọng

Từ 'moment' xuất phát từ 'momentum' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'sự chuyển động', 'trọng lượng', hoặc 'tầm quan trọng'. Nó cũng được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, một 'khoảnh khắc'. Sự kết hợp giữa ý nghĩa về thời gian ngắn ngủi và tầm quan trọng đã tạo nên từ 'moment' mà chúng ta dùng để chỉ một khoảnh khắc đáng nhớ.

Usage Note

Từ 'happy' diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực, thường là ngắn hạn. Nó khác với 'joyful' (vui sướng) ở mức độ cảm xúc (joyful mạnh hơn) và 'content' (hài lòng) ở khía cạnh mãn nguyện với những gì mình đang có.
Từ 'moment' chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, thường được hiểu là khoảnh khắc, giây lát. Nó có thể mang tính chất quan trọng hoặc đáng nhớ, đặc biệt khi kết hợp với tính từ như 'happy'.
Cụm từ 'happy moment' diễn tả một khoảnh khắc ngắn ngủi tràn ngập niềm vui và sự hài lòng. Nó thường mang tính chất cá nhân và đáng trân trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happy moment
  • cherished cherished happy moment
    (khoảnh khắc hạnh phúc đáng trân trọng)
  • precious precious happy moment
    (khoảnh khắc hạnh phúc quý giá)
  • unforgettable unforgettable happy moment
    (khoảnh khắc hạnh phúc khó quên)
  • special special happy moment
    (khoảnh khắc hạnh phúc đặc biệt)
Verb + happy moment
  • experience experience a happy moment
    (trải nghiệm một khoảnh khắc hạnh phúc)
  • share share a happy moment
    (chia sẻ một khoảnh khắc hạnh phúc)
  • capture capture a happy moment
    (ghi lại một khoảnh khắc hạnh phúc)
  • relish relish a happy moment
    (tận hưởng, thưởng thức một khoảnh khắc hạnh phúc)
Prepositional Phrases with happy moment
  • during during a happy moment
    (trong một khoảnh khắc hạnh phúc)
  • in in happy moments
    (trong những khoảnh khắc hạnh phúc)
  • from draw strength from a happy moment
    (lấy sức mạnh từ một khoảnh khắc hạnh phúc)

Idioms

  • Cherish every happy moment.

    Hãy trân trọng từng khoảnh khắc hạnh phúc.

    "Life is short, so cherish every happy moment you have."

    (Cuộc sống ngắn ngủi, vì vậy hãy trân trọng từng khoảnh khắc hạnh phúc mà bạn có.)

  • Live for the happy moments.

    Sống vì những khoảnh khắc hạnh phúc.

    "She tries to live for the happy moments, not dwelling on the past."

    (Cô ấy cố gắng sống vì những khoảnh khắc hạnh phúc, không bận tâm về quá khứ.)

  • Relive the happy moments.

    Sống lại những khoảnh khắc hạnh phúc.

    "Looking at old photos helps me relive the happy moments from my childhood."

    (Xem lại những bức ảnh cũ giúp tôi sống lại những khoảnh khắc hạnh phúc từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happy moment

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng hoặc mãn nguyện.

"She was happy to see her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had many happy moments in my life.
Tôi đã có rất nhiều khoảnh khắc hạnh phúc trong cuộc đời mình.
Phủ định
She has not experienced a happy moment like this before.
Cô ấy chưa từng trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc như thế này trước đây.
Nghi vấn
Have you ever had a happy moment that you will never forget?
Bạn đã bao giờ có một khoảnh khắc hạnh phúc nào mà bạn sẽ không bao giờ quên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy moment".

Ghi lại và Chia sẻ Hạnh phúc

Trong văn hóa phương Tây, việc ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc hạnh phúc rất phổ biến. Từ việc chụp ảnh, quay video, viết nhật ký đến việc đăng tải lên mạng xã hội, người ta thường muốn lưu giữ và chia sẻ niềm vui của mình với gia đình và bạn bè, tạo nên những kỷ niệm chung. Điều này phản ánh giá trị của việc kết nối và kỷ niệm những trải nghiệm tích cực.

Nghệ thuật Trân trọng Khoảnh khắc Hiện tại

Khái niệm 'mindfulness' (chánh niệm) ngày càng được nhấn mạnh trong xã hội hiện đại, khuyến khích mọi người tập trung và trân trọng những khoảnh khắc hiện tại, đặc biệt là những khoảnh khắc vui vẻ. Thay vì lo lắng về tương lai hay hối tiếc về quá khứ, việc tận hưởng trọn vẹn một 'happy moment' được xem là chìa khóa để có một cuộc sống viên mãn và bình an hơn.