(Top Banner Ad)
pleasant time
A2
Cụm danh từ A2 Chung

pleasant time

UK: /ˈplɛzənt taɪm/ • US: /ˈplɛzənt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian vui vẻ thời gian dễ chịu khoảng thời gian thú vị khoảng thời gian dễ chịu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that is enjoyable or agreeable.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian thú vị, dễ chịu hoặc hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a pleasant time at the beach."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian dễ chịu ở bãi biển."

  • "I hope you have a pleasant time on your vacation."

    "Tôi hy vọng bạn có một khoảng thời gian vui vẻ trong kỳ nghỉ của bạn."

  • "We spent a pleasant time chatting and catching up."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian dễ chịu để trò chuyện và hỏi thăm nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb please làm hài lòng, vui lòng
Noun pleasantness sự dễ chịu, sự dễ thương
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, vui vẻ
Adjective (Antonym) unpleasant khó chịu, không dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂-k- (to please, to be flat/broad)
Latin
placere (to please, to be agreeable)
Old French
plaisant (pleasing, agreeable) – present participle of plaisir (to please)
Middle English
plesaunt (pleasing, agreeable)
English
pleasant

Nguồn gốc của 'pleasant'

Từ 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere', mang ý nghĩa 'làm hài lòng' hoặc 'trở nên dễ chịu'. Qua tiếng Pháp cổ 'plaisant', từ này du nhập vào tiếng Anh, gợi tả sự dễ chịu, vui vẻ và hài lòng. Khi kết hợp với 'time' (thời gian), cụm từ 'pleasant time' dùng để chỉ một khoảng thời gian thoải mái, vui vẻ và đáng nhớ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một trải nghiệm tích cực, có thể là trong một sự kiện, hoạt động hoặc đơn giản là một khoảnh khắc trong ngày. Nó nhấn mạnh sự thoải mái, vui vẻ và hài lòng mà người trải nghiệm cảm nhận. Cụm từ này có thể thay thế cho các cụm từ như "good time", "enjoyable time", nhưng "pleasant time" mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pleasant time
  • have have a pleasant time
    (có một khoảng thời gian vui vẻ/dễ chịu)
  • spend spend a pleasant time
    (trải qua một khoảng thời gian vui vẻ/dễ chịu)
  • wish someone wish someone a pleasant time
    (chúc ai đó có một khoảng thời gian vui vẻ)
Adjective + pleasant time
  • a truly a truly pleasant time
    (một khoảng thời gian thực sự dễ chịu)
  • a very a very pleasant time
    (một khoảng thời gian rất dễ chịu)
  • a wonderfully a wonderfully pleasant time
    (một khoảng thời gian tuyệt vời, dễ chịu)

Idioms

  • Have a pleasant time!

    Chúc bạn có một khoảng thời gian vui vẻ/dễ chịu!

    "Goodbye! Have a pleasant time at the party."

    (Tạm biệt! Chúc bạn có một khoảng thời gian vui vẻ ở bữa tiệc nhé.)

  • A pleasant time was had by all.

    Mọi người đều đã có một khoảng thời gian vui vẻ/dễ chịu. (Cách nói lịch sự, hơi trang trọng, thường dùng để tổng kết một sự kiện)

    "The charity gala was a great success, and a pleasant time was had by all."

    (Buổi dạ tiệc từ thiện đã thành công rực rỡ, và mọi người đều đã có một khoảng thời gian vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant time

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian thú vị, dễ chịu hoặc hài lòng.

"We had a pleasant time at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a vacation in Da Lat is more pleasant than staying at home.
Đi nghỉ ở Đà Lạt dễ chịu hơn là ở nhà.
Phủ định
This summer vacation wasn't as pleasant as I had expected.
Kỳ nghỉ hè này không được dễ chịu như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was spending time with family the most pleasant time you had this year?
Có phải khoảng thời gian dành cho gia đình là khoảng thời gian dễ chịu nhất bạn có trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant time".

Văn hóa hiếu khách và lời chúc tốt đẹp

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc chúc ai đó 'have a pleasant time' (có một khoảng thời gian vui vẻ) là một cách bày tỏ sự hiếu khách, quan tâm và mong muốn người khác có những trải nghiệm tích cực. Đây là một phần của các nghi thức xã giao thông thường khi tiễn khách hoặc chúc mừng ai đó tham gia một sự kiện, chuyến đi hoặc hoạt động giải trí.

Tầm quan trọng của thời gian giải trí

Cụm từ 'pleasant time' nhấn mạnh giá trị của việc dành thời gian cho những hoạt động mang lại niềm vui, sự thư giãn và thoải mái. Việc cân bằng giữa công việc và thời gian giải trí (downtime) để có 'pleasant time' được xem là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và thể chất trong nhiều xã hội hiện đại.