special occasion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event of particular importance or significance.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This wine is reserved for special occasions."
"Loại rượu này được dành cho những dịp đặc biệt."
-
"Weddings are always special occasions."
"Đám cưới luôn là những dịp đặc biệt."
-
"This restaurant is perfect for a special occasion."
"Nhà hàng này hoàn hảo cho một dịp đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Noun | specialization | sự chuyên môn hóa |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Adverb | specially | một cách đặc biệt |
| Adjective | occasional | thỉnh thoảng, không thường xuyên |
| Adverb | occasionally | thỉnh thoảng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Special" nhấn mạnh tính độc đáo, khác biệt so với những sự kiện thông thường. "Occasion" đề cập đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dịp mà người ta muốn kỷ niệm hoặc đánh dấu một điều gì đó quan trọng. Khác với 'event' (sự kiện) là một từ chung chung hơn, 'special occasion' hàm ý một sự trang trọng và đáng nhớ.
Prepositions
"For": Dùng để chỉ mục đích của sự kiện đặc biệt. Ví dụ: 'a dress for a special occasion'.
"On": Dùng để chỉ thời điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'On this special occasion, I'd like to say...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand special occasion (dịp đặc biệt trọng đại)
-
memorable memorable special occasion (dịp đặc biệt đáng nhớ)
-
momentous momentous special occasion (dịp đặc biệt có ý nghĩa quan trọng)
-
significant significant special occasion (dịp đặc biệt quan trọng)
-
celebrate celebrate a special occasion (kỷ niệm một dịp đặc biệt)
-
mark mark a special occasion (đánh dấu một dịp đặc biệt)
-
dress up for dress up for a special occasion (ăn diện cho một dịp đặc biệt)
-
save for save for a special occasion (để dành cho một dịp đặc biệt)
-
on on a special occasion (vào một dịp đặc biệt)
-
for for a special occasion (dành cho một dịp đặc biệt)
Idioms
-
A special occasion calls for something...
Một dịp đặc biệt đòi hỏi/yêu cầu một điều gì đó...
"A special occasion calls for a good bottle of wine."
(Một dịp đặc biệt đòi hỏi một chai rượu vang ngon.)
-
Make a special occasion of something
Biến cái gì đó thành một dịp đặc biệt, đối xử như một sự kiện quan trọng
"They decided to make a special occasion of their anniversary this year."
(Họ quyết định biến ngày kỷ niệm của mình năm nay thành một dịp đặc biệt.)
-
Save (something) for a special occasion
Để dành (cái gì đó) cho một dịp đặc biệt
"Don't open that expensive perfume, save it for a special occasion."
(Đừng mở chai nước hoa đắt tiền đó, hãy để dành nó cho một dịp đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special occasion
Danh từMột sự kiện có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa đặc biệt.
"This wine is reserved for special occasions."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They always buy gifts on a special occasion. |
Họ luôn mua quà vào những dịp đặc biệt. |
| Phủ định | We do not usually eat out on a special occasion. |
Chúng tôi không thường xuyên ăn ngoài vào những dịp đặc biệt. |
| Nghi vấn | Do you need to wear a suit for the special occasion? |
Bạn có cần mặc vest cho dịp đặc biệt này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wedding was a special occasion for the whole family. |
Đám cưới là một dịp đặc biệt cho cả gia đình. |
| Phủ định | It wasn't a special occasion, just a regular Tuesday. |
Đó không phải là một dịp đặc biệt, chỉ là một ngày thứ Ba bình thường. |
| Nghi vấn | Was her birthday a special occasion last year? |
Sinh nhật của cô ấy có phải là một dịp đặc biệt vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special occasion".
