(Top Banner Ad)
special occasion
B1
Danh từ B1 Tổng quát

special occasion

UK: /ˈspeʃəl əˈkeɪʒən/ • US: /ˈspeʃəl əˈkeɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

dịp đặc biệt sự kiện quan trọng ngày trọng đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event of particular importance or significance.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wine is reserved for special occasions."

    "Loại rượu này được dành cho những dịp đặc biệt."

  • "Weddings are always special occasions."

    "Đám cưới luôn là những dịp đặc biệt."

  • "This restaurant is perfect for a special occasion."

    "Nhà hàng này hoàn hảo cho một dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia
Noun specialization sự chuyên môn hóa
Verb specialize chuyên môn hóa
Adverb specially một cách đặc biệt
Adjective occasional thỉnh thoảng, không thường xuyên
Adverb occasionally thỉnh thoảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Latin
occasio
Old French
occasion
Middle English
occasion
English
special occasion

Nguồn gốc của 'special'

Từ 'special' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis', nghĩa là 'thuộc về một loại cụ thể' hoặc 'đặc biệt'. Qua tiếng Pháp cổ 'especial' rồi đến tiếng Anh trung đại 'special', từ này giữ ý nghĩa chỉ sự khác biệt, độc đáo hoặc có tầm quan trọng riêng.

Nguồn gốc của 'occasion'

Từ 'occasion' xuất phát từ tiếng Latin 'occasio', ban đầu có nghĩa là 'cơ hội' hay 'thời điểm thuận lợi'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thêm nghĩa là 'một sự kiện' hoặc 'một dịp'. Khi kết hợp với 'special', nó tạo thành 'special occasion' - một dịp có ý nghĩa đặc biệt.

Usage Note

"Special" nhấn mạnh tính độc đáo, khác biệt so với những sự kiện thông thường. "Occasion" đề cập đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dịp mà người ta muốn kỷ niệm hoặc đánh dấu một điều gì đó quan trọng. Khác với 'event' (sự kiện) là một từ chung chung hơn, 'special occasion' hàm ý một sự trang trọng và đáng nhớ.

Prepositions

for on

"For": Dùng để chỉ mục đích của sự kiện đặc biệt. Ví dụ: 'a dress for a special occasion'.
"On": Dùng để chỉ thời điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'On this special occasion, I'd like to say...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special occasion
  • grand grand special occasion
    (dịp đặc biệt trọng đại)
  • memorable memorable special occasion
    (dịp đặc biệt đáng nhớ)
  • momentous momentous special occasion
    (dịp đặc biệt có ý nghĩa quan trọng)
  • significant significant special occasion
    (dịp đặc biệt quan trọng)
Verb + special occasion
  • celebrate celebrate a special occasion
    (kỷ niệm một dịp đặc biệt)
  • mark mark a special occasion
    (đánh dấu một dịp đặc biệt)
  • dress up for dress up for a special occasion
    (ăn diện cho một dịp đặc biệt)
  • save for save for a special occasion
    (để dành cho một dịp đặc biệt)
Preposition + special occasion
  • on on a special occasion
    (vào một dịp đặc biệt)
  • for for a special occasion
    (dành cho một dịp đặc biệt)

Idioms

  • A special occasion calls for something...

    Một dịp đặc biệt đòi hỏi/yêu cầu một điều gì đó...

    "A special occasion calls for a good bottle of wine."

    (Một dịp đặc biệt đòi hỏi một chai rượu vang ngon.)

  • Make a special occasion of something

    Biến cái gì đó thành một dịp đặc biệt, đối xử như một sự kiện quan trọng

    "They decided to make a special occasion of their anniversary this year."

    (Họ quyết định biến ngày kỷ niệm của mình năm nay thành một dịp đặc biệt.)

  • Save (something) for a special occasion

    Để dành (cái gì đó) cho một dịp đặc biệt

    "Don't open that expensive perfume, save it for a special occasion."

    (Đừng mở chai nước hoa đắt tiền đó, hãy để dành nó cho một dịp đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special occasion

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa đặc biệt.

"This wine is reserved for special occasions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They always buy gifts on a special occasion.
Họ luôn mua quà vào những dịp đặc biệt.
Phủ định
We do not usually eat out on a special occasion.
Chúng tôi không thường xuyên ăn ngoài vào những dịp đặc biệt.
Nghi vấn
Do you need to wear a suit for the special occasion?
Bạn có cần mặc vest cho dịp đặc biệt này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wedding was a special occasion for the whole family.
Đám cưới là một dịp đặc biệt cho cả gia đình.
Phủ định
It wasn't a special occasion, just a regular Tuesday.
Đó không phải là một dịp đặc biệt, chỉ là một ngày thứ Ba bình thường.
Nghi vấn
Was her birthday a special occasion last year?
Sinh nhật của cô ấy có phải là một dịp đặc biệt vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special occasion".

Tặng quà và Lễ kỷ niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ kỷ niệm, đám cưới và ngày lễ thường được đánh dấu bằng việc tặng quà, tổ chức các bữa ăn đặc biệt và tụ họp gia đình, bạn bè. Đây là cách để thể hiện tình cảm và trân trọng những khoảnh khắc quan trọng.

Quy tắc trang phục và Nghi thức

Đối với các dịp đặc biệt khác nhau, thường có những quy tắc bất thành văn về trang phục và cách cư xử. Ví dụ, một đám cưới có thể yêu cầu trang phục trang trọng, trong khi một buổi tiệc sinh nhật thân mật có thể chỉ cần trang phục thường ngày nhưng vẫn lịch sự. Việc hiểu rõ những quy tắc này giúp mọi người hòa nhập và thể hiện sự tôn trọng.