(Top Banner Ad)
happy mood
A2
Danh từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

happy mood

UK: /ˈhæpi muːd/ • US: /ˈhæpi muːd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng vui vẻ hứng khởi phấn khởi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of feeling or being happy.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was in a happy mood all day after receiving the good news."

    "Cô ấy đã ở trong một tâm trạng vui vẻ cả ngày sau khi nhận được tin tốt."

  • "Listening to music always puts me in a happy mood."

    "Nghe nhạc luôn khiến tôi có tâm trạng vui vẻ."

  • "The sunny weather contributed to her happy mood."

    "Thời tiết nắng ấm đã góp phần vào tâm trạng vui vẻ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Noun happiness niềm vui, hạnh phúc
Noun mood tâm trạng
Adjective moody tâm trạng thất thường

Synonyms

good mood (tâm trạng tốt)cheerful mood (tâm trạng vui vẻ, hớn hở)

Antonyms

sad mood (tâm trạng buồn)bad mood (tâm trạng tồi tệ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
happy
English
mood

Nguồn gốc của 'Happy'

Từ 'happy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'happ', có nghĩa là 'may mắn, thuận lợi'. Dần dần, nó chuyển sang nghĩa 'vui vẻ, hạnh phúc' như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là ban đầu, nó liên quan đến vận may hơn là cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Mood'

Từ 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', có nghĩa là 'tâm trạng, tinh thần'. Nó có liên quan đến từ 'mod' có nghĩa là 'sức mạnh, dũng khí'. 'Mood' diễn tả trạng thái cảm xúc tạm thời của một người.

Usage Note

"Happy mood" diễn tả trạng thái cảm xúc vui vẻ, thường là tạm thời. Nó khác với "happiness" (hạnh phúc), một trạng thái cảm xúc lâu dài hơn và sâu sắc hơn. "Good mood" cũng là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng "happy mood" có thể nhấn mạnh sự phấn khởi và niềm vui rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happy mood
  • generally a generally happy mood
    (tâm trạng thường vui vẻ)
  • noticeably a noticeably happy mood
    (tâm trạng vui vẻ thấy rõ)
  • persistently a persistently happy mood
    (tâm trạng vui vẻ kéo dài)
Verb + happy mood
  • be in be in a happy mood
    (ở trong tâm trạng vui vẻ)
  • put someone in put someone in a happy mood
    (khiến ai đó có tâm trạng vui vẻ)
  • remain in remain in a happy mood
    (duy trì tâm trạng vui vẻ)

Idioms

  • on cloud nine

    vô cùng hạnh phúc, trên chín tầng mây

    "She was on cloud nine after receiving the good news."

    (Cô ấy đã vô cùng hạnh phúc sau khi nhận được tin tốt.)

  • over the moon

    cực kỳ vui sướng, hạnh phúc ngập tràn

    "They were over the moon about their new baby."

    (Họ cực kỳ vui sướng về đứa con mới sinh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happy mood

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng vui vẻ.

"She was in a happy mood all day after receiving the good news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy mood".

Ngày Quốc tế Hạnh phúc

Ngày Quốc tế Hạnh phúc (International Day of Happiness) được Liên Hợp Quốc chọn là ngày 20 tháng 3 hàng năm. Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hạnh phúc và phúc lợi như là mục tiêu phổ quát của nhân loại.

Quan niệm về hạnh phúc

Ở các nền văn hóa phương Tây, hạnh phúc thường được coi là một trạng thái cảm xúc cá nhân tích cực. Trong khi đó, ở một số nền văn hóa phương Đông, hạnh phúc có thể liên quan đến sự hài hòa trong các mối quan hệ xã hội và sự đóng góp cho cộng đồng.