happy mood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was in a happy mood all day after receiving the good news."
"Cô ấy đã ở trong một tâm trạng vui vẻ cả ngày sau khi nhận được tin tốt."
-
"Listening to music always puts me in a happy mood."
"Nghe nhạc luôn khiến tôi có tâm trạng vui vẻ."
-
"The sunny weather contributed to her happy mood."
"Thời tiết nắng ấm đã góp phần vào tâm trạng vui vẻ của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Happy mood" diễn tả trạng thái cảm xúc vui vẻ, thường là tạm thời. Nó khác với "happiness" (hạnh phúc), một trạng thái cảm xúc lâu dài hơn và sâu sắc hơn. "Good mood" cũng là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng "happy mood" có thể nhấn mạnh sự phấn khởi và niềm vui rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally a generally happy mood (tâm trạng thường vui vẻ)
-
noticeably a noticeably happy mood (tâm trạng vui vẻ thấy rõ)
-
persistently a persistently happy mood (tâm trạng vui vẻ kéo dài)
-
be in be in a happy mood (ở trong tâm trạng vui vẻ)
-
put someone in put someone in a happy mood (khiến ai đó có tâm trạng vui vẻ)
-
remain in remain in a happy mood (duy trì tâm trạng vui vẻ)
Idioms
-
on cloud nine
vô cùng hạnh phúc, trên chín tầng mây
"She was on cloud nine after receiving the good news."
(Cô ấy đã vô cùng hạnh phúc sau khi nhận được tin tốt.)
-
over the moon
cực kỳ vui sướng, hạnh phúc ngập tràn
"They were over the moon about their new baby."
(Họ cực kỳ vui sướng về đứa con mới sinh của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happy mood
Danh từMột trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng vui vẻ.
"She was in a happy mood all day after receiving the good news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy mood".
