(Top Banner Ad)
bad mood
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

bad mood

UK: /bæd muːd/ • US: /bæd muːd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng tồi tệ tâm trạng không tốt bực bội khó ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of feeling unhappy, annoyed, or irritable.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cảm thấy không vui, khó chịu hoặc cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been in a bad mood all day."

    "Cô ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày."

  • "I woke up in a bad mood."

    "Tôi thức dậy trong một tâm trạng tồi tệ."

  • "Try not to take it personally if I'm in a bad mood."

    "Cố gắng đừng để bụng nếu tôi đang trong tâm trạng tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moodiness Sự thất thường, tính khí hay thay đổi
Adjective moody Thất thường, dễ thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Adverb badly Tồi tệ, không tốt
Noun badness Sự tồi tệ, tính chất xấu xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bhad- (Bad root) / *mōþaz (Mood root)
Old English
bæd (Bad) / mōd (Mind, spirit, courage)
Middle English
badde (Bad) / mode (Feeling, temper)
Modern English (19th Century)
bad mood (Established phrase)

Nguồn gốc của 'Tâm trạng' (Mood)

Từ 'mood' (tâm trạng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'mōd', ban đầu có nghĩa rộng hơn, bao gồm 'tâm trí', 'tinh thần' hoặc 'sự dũng cảm'. Phải đến sau này, nghĩa của nó mới thu hẹp lại để chỉ một trạng thái cảm xúc tạm thời. Khi kết hợp với 'bad', cụm từ này trở nên phổ biến để mô tả trạng thái tinh thần tiêu cực, cáu kỉnh.

Usage Note

Cụm từ 'bad mood' diễn tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, thường là tạm thời. Nó khác với 'depression' (trầm cảm), là một tình trạng kéo dài và nghiêm trọng hơn. 'Bad mood' có thể do nhiều nguyên nhân như mệt mỏi, căng thẳng, thất vọng, hoặc đơn giản là không có lý do cụ thể.

Prepositions

in

Thường dùng với giới từ 'in': to be in a bad mood (trong một tâm trạng tồi tệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad mood (Intensifiers)
  • foul foul bad mood
    (Tâm trạng cực kỳ tồi tệ/khó chịu)
  • rotten rotten bad mood
    (Tâm trạng tồi tệ (thông tục))
  • terrible terrible bad mood
    (Tâm trạng khủng khiếp)
Verb + bad mood (Actions)
  • be in be in a bad mood
    (Đang trong tâm trạng tồi tệ)
  • get into get into a bad mood
    (Bắt đầu trở nên cáu kỉnh/giận dữ)
  • snap out of snap out of a bad mood
    (Thoát ra khỏi tâm trạng tồi tệ (một cách nhanh chóng))
  • put someone in put someone in a bad mood
    (Làm ai đó khó chịu/cáu kỉnh)

Idioms

  • To be in a foul mood

    Đang trong tâm trạng cực kỳ tệ, vô cùng khó chịu/bực dọc.

    "Don't talk to him; he’s been in a foul mood all morning."

    (Đừng nói chuyện với anh ấy; anh ấy đã cực kỳ khó chịu suốt cả buổi sáng rồi.)

  • To be under the weather

    Cảm thấy không khỏe, hơi ốm (thường dẫn đến tâm trạng tệ).

    "She called off the meeting because she was feeling a bit under the weather."

    (Cô ấy hủy cuộc họp vì cảm thấy hơi khó chịu/không khỏe.)

  • To start off on the wrong foot

    Bắt đầu mối quan hệ/việc gì đó một cách tồi tệ, gây ấn tượng xấu ban đầu.

    "We started off on the wrong foot because he was already in a bad mood."

    (Chúng tôi đã khởi đầu không tốt vì anh ấy đã khó chịu sẵn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad mood

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cảm thấy không vui, khó chịu hoặc cáu kỉnh.

"She's been in a bad mood all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding people when in a bad mood is her usual response.
Tránh mặt mọi người khi đang trong tâm trạng tồi tệ là phản ứng thường thấy của cô ấy.
Phủ định
He doesn't enjoy being in a bad mood.
Anh ấy không thích việc có tâm trạng tồi tệ.
Nghi vấn
Is getting into a bad mood something you can control?
Việc rơi vào tâm trạng tồi tệ có phải là điều bạn có thể kiểm soát không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been having a bad mood all day before I talked to her.
Cô ấy đã có tâm trạng tồi tệ cả ngày trước khi tôi nói chuyện với cô ấy.
Phủ định
He hadn't been feeling in a bad mood until he heard the news.
Anh ấy đã không cảm thấy tâm trạng tồi tệ cho đến khi nghe tin.
Nghi vấn
Had they been acting in a bad mood before the meeting started?
Có phải họ đã hành động với tâm trạng tồi tệ trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being in a bad mood because he failed the exam.
Anh ấy đang trong tâm trạng tồi tệ vì anh ấy trượt kỳ thi.
Phủ định
She isn't being in a bad mood despite the traffic jam.
Cô ấy không trong tâm trạng tồi tệ mặc dù bị kẹt xe.
Nghi vấn
Are you being in a bad mood because of something I said?
Bạn đang trong tâm trạng tồi tệ vì điều gì đó tôi đã nói phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad mood".

Tâm lý học và Sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'bad mood' thường được coi là một trạng thái cảm xúc tạm thời, phản ứng lại căng thẳng hoặc mệt mỏi. Xã hội khuyến khích việc nhận biết và kiểm soát 'bad mood' bằng các kỹ thuật chánh niệm (mindfulness) hoặc tìm kiếm các hoạt động giúp cải thiện tâm trạng (như tập thể dục hoặc trò chuyện).

Học thuyết Bốn thể dịch (Humors)

Trong lịch sử, cụ thể là thời Hy Lạp và Châu Âu cổ đại, các nhà hiền triết tin rằng tính khí của con người (bao gồm cả 'bad mood' hay 'irritable mood') được kiểm soát bởi sự mất cân bằng của bốn loại thể dịch trong cơ thể (máu, đờm, mật vàng, mật đen). Người có quá nhiều Mật Đen (Black Bile) được gọi là 'melancholic' (tâm trạng buồn bã).