bad mood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trạng thái cảm thấy không vui, khó chịu hoặc cáu kỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been in a bad mood all day."
"Cô ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày."
-
"I woke up in a bad mood."
"Tôi thức dậy trong một tâm trạng tồi tệ."
-
"Try not to take it personally if I'm in a bad mood."
"Cố gắng đừng để bụng nếu tôi đang trong tâm trạng tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bad mood' diễn tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, thường là tạm thời. Nó khác với 'depression' (trầm cảm), là một tình trạng kéo dài và nghiêm trọng hơn. 'Bad mood' có thể do nhiều nguyên nhân như mệt mỏi, căng thẳng, thất vọng, hoặc đơn giản là không có lý do cụ thể.
Prepositions
Thường dùng với giới từ 'in': to be in a bad mood (trong một tâm trạng tồi tệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
foul foul bad mood (Tâm trạng cực kỳ tồi tệ/khó chịu)
-
rotten rotten bad mood (Tâm trạng tồi tệ (thông tục))
-
terrible terrible bad mood (Tâm trạng khủng khiếp)
-
be in be in a bad mood (Đang trong tâm trạng tồi tệ)
-
get into get into a bad mood (Bắt đầu trở nên cáu kỉnh/giận dữ)
-
snap out of snap out of a bad mood (Thoát ra khỏi tâm trạng tồi tệ (một cách nhanh chóng))
-
put someone in put someone in a bad mood (Làm ai đó khó chịu/cáu kỉnh)
Idioms
-
To be in a foul mood
Đang trong tâm trạng cực kỳ tệ, vô cùng khó chịu/bực dọc.
"Don't talk to him; he’s been in a foul mood all morning."
(Đừng nói chuyện với anh ấy; anh ấy đã cực kỳ khó chịu suốt cả buổi sáng rồi.)
-
To be under the weather
Cảm thấy không khỏe, hơi ốm (thường dẫn đến tâm trạng tệ).
"She called off the meeting because she was feeling a bit under the weather."
(Cô ấy hủy cuộc họp vì cảm thấy hơi khó chịu/không khỏe.)
-
To start off on the wrong foot
Bắt đầu mối quan hệ/việc gì đó một cách tồi tệ, gây ấn tượng xấu ban đầu.
"We started off on the wrong foot because he was already in a bad mood."
(Chúng tôi đã khởi đầu không tốt vì anh ấy đã khó chịu sẵn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad mood
Danh từMột trạng thái cảm thấy không vui, khó chịu hoặc cáu kỉnh.
"She's been in a bad mood all day."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding people when in a bad mood is her usual response. |
Tránh mặt mọi người khi đang trong tâm trạng tồi tệ là phản ứng thường thấy của cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't enjoy being in a bad mood. |
Anh ấy không thích việc có tâm trạng tồi tệ. |
| Nghi vấn | Is getting into a bad mood something you can control? |
Việc rơi vào tâm trạng tồi tệ có phải là điều bạn có thể kiểm soát không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been having a bad mood all day before I talked to her. |
Cô ấy đã có tâm trạng tồi tệ cả ngày trước khi tôi nói chuyện với cô ấy. |
| Phủ định | He hadn't been feeling in a bad mood until he heard the news. |
Anh ấy đã không cảm thấy tâm trạng tồi tệ cho đến khi nghe tin. |
| Nghi vấn | Had they been acting in a bad mood before the meeting started? |
Có phải họ đã hành động với tâm trạng tồi tệ trước khi cuộc họp bắt đầu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being in a bad mood because he failed the exam. |
Anh ấy đang trong tâm trạng tồi tệ vì anh ấy trượt kỳ thi. |
| Phủ định | She isn't being in a bad mood despite the traffic jam. |
Cô ấy không trong tâm trạng tồi tệ mặc dù bị kẹt xe. |
| Nghi vấn | Are you being in a bad mood because of something I said? |
Bạn đang trong tâm trạng tồi tệ vì điều gì đó tôi đã nói phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad mood".
