good mood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A positive emotional state characterized by feelings of happiness, contentment, and well-being.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái cảm xúc tích cực được đặc trưng bởi cảm giác hạnh phúc, mãn nguyện và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been in a good mood all day."
"Cô ấy đã ở trong một tâm trạng tốt cả ngày."
-
"The sunshine always puts me in a good mood."
"Ánh nắng mặt trời luôn khiến tôi có một tâm trạng tốt."
-
"He's in a good mood because he got a promotion."
"Anh ấy đang có tâm trạng tốt vì anh ấy đã được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'good mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần thoải mái, vui vẻ, dễ chịu và sẵn sàng tương tác tích cực với mọi người và môi trường xung quanh. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ 'good mood' thường tạm thời và không mãnh liệt bằng. So với 'happy', 'good mood' chỉ một trạng thái vui vẻ, thoải mái hơn là niềm hạnh phúc sâu sắc. So với 'content', 'good mood' có thể là một cảm xúc mạnh hơn, trong khi 'content' chỉ sự hài lòng với những gì mình đang có.
Prepositions
– 'in a good mood': diễn tả ai đó đang ở trong trạng thái vui vẻ.
– 'be in a good mood': diễn tả trạng thái vui vẻ của ai đó.
– 'put someone in a good mood': làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in a good mood (đang có tâm trạng tốt)
-
get get into a good mood (có được tâm trạng tốt, trở nên vui vẻ)
-
put put someone in a good mood (làm cho ai đó có tâm trạng tốt, làm ai đó vui lên)
-
keep keep someone in a good mood (giữ cho ai đó có tâm trạng tốt)
-
always always in a good mood (luôn trong tâm trạng tốt)
-
generally generally in a good mood (nhìn chung trong tâm trạng tốt)
-
surprisingly surprisingly in a good mood (có tâm trạng tốt một cách đáng ngạc nhiên)
-
wake up wake up in a good mood (thức dậy với tâm trạng tốt)
-
make make sure someone is in a good mood (đảm bảo ai đó đang có tâm trạng tốt)
-
stay stay in a good mood (giữ được tâm trạng tốt)
Idioms
-
be in a good mood
đang có tâm trạng tốt, vui vẻ
"She's been in a really good mood all day."
(Cô ấy đã có tâm trạng rất tốt suốt cả ngày.)
-
put someone in a good mood
làm ai đó vui vẻ, làm cho ai đó có tâm trạng tốt
"His compliments always put me in a good mood."
(Những lời khen của anh ấy luôn làm tôi vui vẻ.)
-
get into a good mood
trở nên vui vẻ, có được tâm trạng tốt
"After a cup of coffee, I can usually get into a good mood."
(Sau một tách cà phê, tôi thường có thể có được tâm trạng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good mood
Danh từMột trạng thái cảm xúc tích cực được đặc trưng bởi cảm giác hạnh phúc, mãn nguyện và khỏe mạnh.
"She's been in a good mood all day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good mood".
