(Top Banner Ad)
good mood
A2
Danh từ A2 Tâm lý học, Giao tiếp

good mood

UK: /ɡʊd muːd/ • US: /ɡʊd muːd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng tốt tinh thần phấn chấn vui vẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive emotional state characterized by feelings of happiness, contentment, and well-being.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cảm xúc tích cực được đặc trưng bởi cảm giác hạnh phúc, mãn nguyện và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been in a good mood all day."

    "Cô ấy đã ở trong một tâm trạng tốt cả ngày."

  • "The sunshine always puts me in a good mood."

    "Ánh nắng mặt trời luôn khiến tôi có một tâm trạng tốt."

  • "He's in a good mood because he got a promotion."

    "Anh ấy đang có tâm trạng tốt vì anh ấy đã được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moody hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ, buồn rầu
Noun moodiness tính hay thay đổi tâm trạng, sự ủ rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
gōd
Modern English
good
Proto-Indo-European
*meh₁d-
Proto-Germanic
*mōdaz
Old English
mōd
Middle English
mood
Modern English
mood

Nguồn gốc của "good"

Từ "good" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic "*gōdaz", mang nghĩa ban đầu là "phù hợp, đủ tốt, đáng giá". Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ "gōd" để chỉ sự tử tế, chất lượng cao và trạng thái tích cực mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của "mood"

Từ "mood" xuất phát từ tiếng Anh cổ "mōd", có nghĩa rộng hơn là "tâm trí, tinh thần, dũng khí, cảm xúc". Theo thời gian, nghĩa của "mōd" dần thu hẹp lại để chỉ một trạng thái cảm xúc tạm thời hoặc tâm trạng cụ thể, như trong cụm từ "good mood" (tâm trạng tốt).

Usage Note

Cụm từ 'good mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần thoải mái, vui vẻ, dễ chịu và sẵn sàng tương tác tích cực với mọi người và môi trường xung quanh. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ 'good mood' thường tạm thời và không mãnh liệt bằng. So với 'happy', 'good mood' chỉ một trạng thái vui vẻ, thoải mái hơn là niềm hạnh phúc sâu sắc. So với 'content', 'good mood' có thể là một cảm xúc mạnh hơn, trong khi 'content' chỉ sự hài lòng với những gì mình đang có.

Prepositions

in be in put someone in

– 'in a good mood': diễn tả ai đó đang ở trong trạng thái vui vẻ.
– 'be in a good mood': diễn tả trạng thái vui vẻ của ai đó.
– 'put someone in a good mood': làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'good mood'
  • be be in a good mood
    (đang có tâm trạng tốt)
  • get get into a good mood
    (có được tâm trạng tốt, trở nên vui vẻ)
  • put put someone in a good mood
    (làm cho ai đó có tâm trạng tốt, làm ai đó vui lên)
  • keep keep someone in a good mood
    (giữ cho ai đó có tâm trạng tốt)
Adverbs modifying 'good mood'
  • always always in a good mood
    (luôn trong tâm trạng tốt)
  • generally generally in a good mood
    (nhìn chung trong tâm trạng tốt)
  • surprisingly surprisingly in a good mood
    (có tâm trạng tốt một cách đáng ngạc nhiên)
Phrases related to 'good mood'
  • wake up wake up in a good mood
    (thức dậy với tâm trạng tốt)
  • make make sure someone is in a good mood
    (đảm bảo ai đó đang có tâm trạng tốt)
  • stay stay in a good mood
    (giữ được tâm trạng tốt)

Idioms

  • be in a good mood

    đang có tâm trạng tốt, vui vẻ

    "She's been in a really good mood all day."

    (Cô ấy đã có tâm trạng rất tốt suốt cả ngày.)

  • put someone in a good mood

    làm ai đó vui vẻ, làm cho ai đó có tâm trạng tốt

    "His compliments always put me in a good mood."

    (Những lời khen của anh ấy luôn làm tôi vui vẻ.)

  • get into a good mood

    trở nên vui vẻ, có được tâm trạng tốt

    "After a cup of coffee, I can usually get into a good mood."

    (Sau một tách cà phê, tôi thường có thể có được tâm trạng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good mood

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cảm xúc tích cực được đặc trưng bởi cảm giác hạnh phúc, mãn nguyện và khỏe mạnh.

"She's been in a good mood all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good mood".

Tầm quan trọng của "tâm trạng tốt" trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc một ngày làm việc với tâm trạng tốt (good mood) thường được coi là dấu hiệu của sự thân thiện và tích cực. Điều này giúp tạo ra bầu không khí thoải mái và khuyến khích sự hợp tác, đặc biệt trong các môi trường xã hội và công sở.

Những cách duy trì tâm trạng tốt

Nhiều người phương Tây coi việc chủ động duy trì tâm trạng tốt là quan trọng cho sức khỏe tinh thần. Các hoạt động như nghe nhạc, tập thể dục, dành thời gian ngoài thiên nhiên, hoặc thiền định thường được thực hành để nâng cao và duy trì "good mood", giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc.