(Top Banner Ad)
haptic communication
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giao tiếp

haptic communication

UK: /ˈhæptɪk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈhæptɪk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp xúc giác truyền đạt thông tin qua xúc giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication through touch; the process of conveying information through tactile sensations.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp qua xúc giác; quá trình truyền đạt thông tin thông qua các cảm giác xúc giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Haptic communication plays a crucial role in infant development, fostering bonding and emotional security."

    "Giao tiếp xúc giác đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ sơ sinh, thúc đẩy sự gắn kết và an toàn về mặt cảm xúc."

  • "The doctor used haptic communication to reassure the anxious patient."

    "Bác sĩ đã sử dụng giao tiếp xúc giác để trấn an bệnh nhân đang lo lắng."

  • "In certain cultures, haptic communication is a more prevalent form of social interaction."

    "Ở một số nền văn hóa, giao tiếp xúc giác là một hình thức tương tác xã hội phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haptics Ngành nghiên cứu về xúc giác hoặc công nghệ phản hồi xúc giác.
Adjective haptic Thuộc về xúc giác, liên quan đến cảm giác chạm.
Adverb haptically Bằng xúc giác, thông qua cảm giác chạm.
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng.
Noun communication Sự giao tiếp, việc truyền thông tin.
Adjective communicative Có tính giao tiếp, cởi mở; dễ truyền đạt.

Synonyms

tactile communication (giao tiếp xúc giác)touch communication (giao tiếp bằng xúc giác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'haptic')
ἁπτικός (haptikós)
Latin (for 'communication')
communicare
English (modern compound)
haptic communication

Nguồn gốc của 'haptic'

'Haptic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'haptikos', có nghĩa là 'có khả năng chạm hoặc nắm giữ'. Nó liên quan đến động từ 'haptein' tức là 'chạm'. Do đó, từ 'haptic' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa sâu sắc về xúc giác, giác quan cảm nhận thông qua da thịt.

Nguồn gốc của 'communication'

'Communication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ, truyền đạt, làm cho phổ biến'. Ban đầu, nó đề cập đến việc chia sẻ thông tin, ý tưởng để tạo ra sự hiểu biết chung. Khi kết hợp với 'haptic', nó tạo nên khái niệm 'giao tiếp qua xúc giác'.

Usage Note

Haptic communication encompasses a wide range of tactile interactions, from simple touch gestures like a handshake to more complex and nuanced forms of expression such as hugging or therapeutic touch. It often operates subconsciously and can significantly influence our perceptions and relationships. It is often contrasted with verbal and visual communication, highlighting the importance of non-verbal cues.

Prepositions

through via

* **through**: nhấn mạnh vào phương tiện giao tiếp. Ví dụ: "Communication *through* touch is powerful." (Giao tiếp thông qua xúc giác rất mạnh mẽ.)
* **via**: tương tự như 'through' nhưng có thể mang nghĩa là 'bằng cách'. Ví dụ: "Information is conveyed *via* haptic communication." (Thông tin được truyền tải bằng giao tiếp xúc giác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haptic communication
  • non-verbal non-verbal haptic communication
    (giao tiếp xúc giác phi ngôn ngữ)
  • effective effective haptic communication
    (giao tiếp xúc giác hiệu quả)
  • digital digital haptic communication
    (giao tiếp xúc giác kỹ thuật số)
Verb + haptic communication
  • use use haptic communication
    (sử dụng giao tiếp xúc giác)
  • study study haptic communication
    (nghiên cứu giao tiếp xúc giác)
  • improve improve haptic communication
    (cải thiện giao tiếp xúc giác)
Noun + of + haptic communication
  • forms forms of haptic communication
    (các hình thức giao tiếp xúc giác)
  • the importance the importance of haptic communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp xúc giác)
  • the role the role of haptic communication
    (vai trò của giao tiếp xúc giác)

Idioms

  • The power of haptic communication

    Sức mạnh của giao tiếp xúc giác

    "The power of haptic communication is evident in how a simple touch can convey empathy."

    (Sức mạnh của giao tiếp xúc giác thể hiện rõ ràng qua cách một cái chạm nhẹ có thể truyền tải sự đồng cảm.)

  • The intricacies of haptic communication

    Những sự phức tạp, tinh tế của giao tiếp xúc giác

    "Researchers are delving into the intricacies of haptic communication to design better user interfaces."

    (Các nhà nghiên cứu đang đi sâu vào những sự phức tạp của giao tiếp xúc giác để thiết kế các giao diện người dùng tốt hơn.)

  • To interpret haptic communication

    Giải thích, hiểu giao tiếp xúc giác

    "Babies quickly learn to interpret haptic communication from their caregivers."

    (Trẻ sơ sinh nhanh chóng học cách giải thích giao tiếp xúc giác từ người chăm sóc của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haptic communication

noun
Lật mặt

Giao tiếp qua xúc giác; quá trình truyền đạt thông tin thông qua các cảm giác xúc giác.

"Haptic communication plays a crucial role in infant development, fostering bonding and emotional security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haptic communication".

Khoảng cách cá nhân và các chuẩn mực chạm

Giao tiếp xúc giác thể hiện rõ sự khác biệt văn hóa. Ở một số nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Anh), việc chạm vào người khác trong giao tiếp thường giới hạn ở những người thân quen hoặc trong các tình huống trang trọng (bắt tay). Ngược lại, ở một số nền văn hóa Mỹ Latinh hoặc Địa Trung Hải, việc chạm (như chạm nhẹ vào cánh tay, ôm) lại là một phần tự nhiên và phổ biến hơn của giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự ấm áp và thân thiện.

Phản hồi xúc giác trong công nghệ hiện đại

Ngày nay, giao tiếp xúc giác không chỉ giới hạn ở tương tác trực tiếp mà còn được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ. Ví dụ, điện thoại thông minh rung nhẹ khi bạn nhận thông báo, bộ điều khiển trò chơi rung để tăng trải nghiệm nhập vai, hoặc công nghệ thực tế ảo sử dụng phản hồi xúc giác để mô phỏng cảm giác chạm, mang lại trải nghiệm chân thực hơn cho người dùng trong môi trường kỹ thuật số.