(Top Banner Ad)
tactile communication
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giao tiếp

tactile communication

UK: /ˈtæktʌɪl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈtæktəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp xúc giác truyền đạt thông tin qua tiếp xúc cơ thể giao tiếp bằng xúc giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that occurs through physical touch.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp xảy ra thông qua tiếp xúc vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tactile communication is essential for infants to develop a sense of security and attachment."

    "Giao tiếp xúc giác rất cần thiết cho trẻ sơ sinh để phát triển cảm giác an toàn và gắn bó."

  • "A pat on the back is a form of tactile communication that can convey encouragement."

    "Một cái vỗ nhẹ vào lưng là một hình thức giao tiếp xúc giác có thể truyền tải sự khích lệ."

  • "Tactile communication plays a crucial role in mother-infant bonding."

    "Giao tiếp xúc giác đóng một vai trò quan trọng trong sự gắn kết giữa mẹ và con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tactility Tính xúc giác, khả năng cảm nhận bằng xúc giác
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective tactile Thuộc về xúc giác, có thể sờ thấy
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tactus
Latin
communicare
English
tactile communication

Nguồn gốc của "tactile"

Từ "tactile" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tactus", nghĩa là "sự chạm" hoặc "cảm giác chạm". Nó mô tả khả năng nhận biết thế giới thông qua xúc giác, tức là cảm giác khi tiếp xúc vật lý.

Nguồn gốc của "communication"

Từ "communication" bắt nguồn từ tiếng Latin "communicare", có nghĩa là "chia sẻ", "làm cho chung". Nó nhấn mạnh hành động truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân.

Usage Note

Tactile communication encompasses a broad range of interactions, from simple greetings like handshakes to more intimate forms of touch. It plays a crucial role in building relationships, expressing emotions, and conveying meaning where verbal communication may be limited or absent. It's often intertwined with nonverbal communication (body language, facial expressions) to enhance the message. It is different from haptic communication, although related, in that haptic communication considers the perception and manipulation of objects through touch for understanding and interaction with the environment, not necessarily for social communication.

Prepositions

through in

‘Through tactile communication’: nhấn mạnh phương tiện giao tiếp. Ví dụ: Understanding emotions through tactile communication.
‘In tactile communication’: nhấn mạnh lĩnh vực, phạm vi. Ví dụ: Variations in tactile communication across cultures.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tactile communication
  • Nonverbal nonverbal tactile communication
    (giao tiếp xúc giác phi ngôn ngữ)
  • Essential essential tactile communication
    (giao tiếp xúc giác thiết yếu)
  • Intimate intimate tactile communication
    (giao tiếp xúc giác thân mật)
Verb + tactile communication
  • Use use tactile communication
    (sử dụng giao tiếp xúc giác)
  • Facilitate facilitate tactile communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp xúc giác)
  • Enhance enhance tactile communication
    (nâng cao giao tiếp xúc giác)
Noun + of + tactile communication
  • Forms forms of tactile communication
    (các hình thức giao tiếp xúc giác)
  • Importance the importance of tactile communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp xúc giác)
  • Role the role of tactile communication
    (vai trò của giao tiếp xúc giác)

Idioms

  • The power of tactile communication

    Sức mạnh của giao tiếp xúc giác

    "The therapist emphasized the power of tactile communication in helping patients feel connected."

    (Nhà trị liệu nhấn mạnh sức mạnh của giao tiếp xúc giác trong việc giúp bệnh nhân cảm thấy được kết nối.)

  • Forms of tactile communication

    Các hình thức giao tiếp xúc giác

    "Hugging, handshakes, and pats on the back are common forms of tactile communication."

    (Ôm, bắt tay và vỗ lưng là những hình thức giao tiếp xúc giác phổ biến.)

  • Early childhood tactile communication

    Giao tiếp xúc giác ở trẻ nhỏ

    "Early childhood tactile communication is crucial for a baby's development and bonding."

    (Giao tiếp xúc giác ở trẻ nhỏ rất quan trọng cho sự phát triển và gắn kết của bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactile communication

danh từ
Lật mặt

Giao tiếp xảy ra thông qua tiếp xúc vật lý.

"Tactile communication is essential for infants to develop a sense of security and attachment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That tactile communication is crucial for blind individuals is widely understood.
Việc giao tiếp xúc giác là rất quan trọng đối với người khiếm thị là điều được hiểu rộng rãi.
Phủ định
What the study showed wasn't that tactile communication is ineffective, but rather that it requires specific training.
Nghiên cứu chỉ ra không phải là giao tiếp xúc giác không hiệu quả, mà là nó đòi hỏi sự đào tạo cụ thể.
Nghi vấn
Whether tactile methods can improve interpersonal relationships is a subject of ongoing research.
Liệu các phương pháp xúc giác có thể cải thiện các mối quan hệ giữa cá nhân hay không là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactile communication".

Sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp xúc giác

Mức độ và hình thức giao tiếp xúc giác (như ôm, chạm vào vai) thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa. Một số nền văn hóa coi trọng sự tiếp xúc vật lý như biểu hiện của sự thân thiện và tin tưởng, trong khi những nền văn hóa khác có thể coi đó là hành vi xâm phạm không gian cá nhân hoặc không phù hợp ở nơi công cộng.

Vai trò của xúc giác trong sự phát triển sớm

Giao tiếp xúc giác là yếu tố then chốt đối với sự phát triển thể chất và tình cảm của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Việc cha mẹ vuốt ve, ôm ấp không chỉ tạo ra sự gắn kết, củng cố tình mẫu tử/phụ tử mà còn kích thích não bộ và giúp trẻ cảm thấy an toàn, được yêu thương, góp phần vào sự phát triển toàn diện.