(Top Banner Ad)
electronic document
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

electronic document

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈdɑːkjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu điện tử văn bản điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that is created, stored, and accessed on a computer or other electronic device.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được tạo, lưu trữ và truy cập trên máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit the application form as an electronic document."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký dưới dạng tài liệu điện tử."

  • "The company policy requires all reports to be submitted as electronic documents."

    "Chính sách của công ty yêu cầu tất cả các báo cáo phải được nộp dưới dạng tài liệu điện tử."

  • "She scanned the old letters and saved them as electronic documents."

    "Cô ấy quét những bức thư cũ và lưu chúng dưới dạng tài liệu điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt electron (hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm, là thành phần cơ bản tạo nên dòng điện và các thiết bị điện tử)
Adjective electric thuộc về điện, dùng điện (liên quan đến điện và nguồn điện)
Noun electricity điện, điện lực (nguồn năng lượng hoặc hiện tượng vật lý)
Adjective electronic thuộc về điện tử (liên quan đến các thiết bị hoặc công nghệ xử lý dữ liệu bằng dòng electron)
Noun electronics ngành điện tử, đồ điện tử (lĩnh vực khoa học công nghệ hoặc các thiết bị sử dụng linh kiện điện tử)
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử (thực hiện qua máy tính, internet hoặc các hệ thống kỹ thuật số khác)
Verb document lập thành văn bản, ghi lại (ghi chép thông tin chính thức, cung cấp bằng chứng)
Noun documentation tài liệu hóa, bộ tài liệu, hồ sơ (quá trình ghi chép hoặc tập hợp các tài liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
English
document

Nguồn gốc của 'electronic'

Từ 'electronic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἤλεκτρον' (ēlektron), có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể tạo ra tĩnh điện. Từ 'điện tử' ngày nay phản ánh công nghệ dựa trên sự điều khiển dòng electron, một khám phá khoa học quan trọng của thế kỷ 19 và 20.

Nguồn gốc của 'document'

Từ 'document' xuất phát từ động từ Latin 'docere', có nghĩa là 'dạy dỗ' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, 'documentum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bài học', 'ví dụ' hoặc 'bằng chứng'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'một văn bản cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc ghi chép chính thức'.

Sự ra đời của 'electronic document'

Sự kết hợp của 'electronic' và 'document' xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của máy tính và công nghệ kỹ thuật số. Nó mô tả bất kỳ thông tin nào được tạo ra, lưu trữ hoặc truyền tải dưới dạng kỹ thuật số, trái ngược với tài liệu giấy truyền thống. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi thế giới chuyển sang không gian kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các tài liệu tồn tại ở dạng kỹ thuật số, trái ngược với các tài liệu in trên giấy. Nó bao gồm nhiều loại tệp, chẳng hạn như văn bản, bảng tính, bản trình bày và tệp PDF.

Prepositions

in of

in: Thường được dùng để chỉ định dạng của tài liệu (ví dụ: 'the document is in electronic form'). of: Thường được dùng để chỉ bản chất hoặc loại của tài liệu (ví dụ: 'an electronic document of record').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronic document
  • create create an electronic document
    (tạo một tài liệu điện tử)
  • save save an electronic document
    (lưu một tài liệu điện tử)
  • send send an electronic document
    (gửi một tài liệu điện tử)
  • sign sign an electronic document
    (ký một tài liệu điện tử)
  • convert to convert to an electronic document
    (chuyển đổi sang tài liệu điện tử)
Adjective + electronic document
  • secure secure electronic document
    (tài liệu điện tử an toàn/bảo mật)
  • legal legal electronic document
    (tài liệu điện tử hợp pháp)
  • original original electronic document
    (tài liệu điện tử gốc (không phải bản sao))
Noun + electronic document
  • management system electronic document management system
    (hệ thống quản lý tài liệu điện tử)

Idioms

  • digital signature on an electronic document

    chữ ký số trên tài liệu điện tử (một dạng chữ ký điện tử được mã hóa để đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của tài liệu)

    "A digital signature on an electronic document provides proof of identity and integrity, making it legally binding in many contexts."

    (Chữ ký số trên một tài liệu điện tử cung cấp bằng chứng về danh tính và tính toàn vẹn, khiến nó có giá trị pháp lý trong nhiều trường hợp.)

  • paperless electronic document

    tài liệu điện tử không giấy tờ (tài liệu được tạo ra, lưu trữ và xử lý hoàn toàn bằng kỹ thuật số mà không cần in ra giấy)

    "Many offices are transitioning to paperless electronic documents to reduce waste and improve efficiency."

    (Nhiều văn phòng đang chuyển sang tài liệu điện tử không giấy tờ để giảm chất thải và nâng cao hiệu quả.)

  • secure an electronic document

    bảo mật một tài liệu điện tử (áp dụng các biện pháp bảo vệ như mã hóa hoặc mật khẩu để ngăn chặn truy cập trái phép)

    "It is crucial to secure an electronic document with strong encryption and access controls, especially if it contains sensitive information."

    (Điều quan trọng là phải bảo mật một tài liệu điện tử bằng mã hóa mạnh và kiểm soát truy cập, đặc biệt nếu nó chứa thông tin nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic document

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được tạo, lưu trữ và truy cập trên máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

"Please submit the application form as an electronic document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company stores all contracts as electronic documents.
Công ty lưu trữ tất cả các hợp đồng dưới dạng tài liệu điện tử.
Phủ định
He did not submit the report as an electronic document.
Anh ấy đã không nộp báo cáo dưới dạng tài liệu điện tử.
Nghi vấn
Did you sign the electronic document yesterday?
Bạn đã ký tài liệu điện tử ngày hôm qua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic document".

Phong trào không giấy tờ (Paperless Movement)

Sự phát triển của tài liệu điện tử đã thúc đẩy mạnh mẽ phong trào 'không giấy tờ' trên toàn cầu. Các tổ chức và cá nhân đang nỗ lực giảm thiểu việc sử dụng giấy bằng cách chuyển sang tạo, lưu trữ, xử lý và chia sẻ thông tin hoàn toàn bằng kỹ thuật số. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên mà còn tăng hiệu quả công việc và giảm chi phí vận hành.

Tính hợp pháp và An toàn thông tin

Ở nhiều quốc gia, tài liệu điện tử và chữ ký số đã được công nhận hợp pháp, thay đổi căn bản cách thức giao dịch, ký kết hợp đồng và lưu trữ hồ sơ. Tuy nhiên, cùng với tiện ích là những thách thức lớn về an toàn thông tin, bao gồm nguy cơ bị tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu và vi phạm quyền riêng tư. Việc bảo vệ và xác thực tài liệu điện tử trở nên vô cùng quan trọng trong kỷ nguyên số.