hard-earned victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achieved through great effort and difficulty.
Vietnamese Meaning
Đạt được thông qua nỗ lực và khó khăn lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This victory was a hard-earned one, the result of months of intense training."
"Chiến thắng này là một chiến thắng khó khăn, kết quả của nhiều tháng tập luyện căng thẳng."
-
"The team celebrated their hard-earned victory after a grueling season."
"Đội đã ăn mừng chiến thắng khó khăn của họ sau một mùa giải mệt mỏi."
-
"She finally achieved a hard-earned victory over her health problems."
"Cuối cùng cô ấy đã đạt được chiến thắng khó khăn trước các vấn đề sức khỏe của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hard-earned' nhấn mạnh rằng thành quả đạt được không đến dễ dàng mà phải trải qua quá trình lao động vất vả, đối mặt với nhiều thử thách. Nó thường được sử dụng để mô tả những thành tựu đáng trân trọng vì công sức bỏ ra. Không nên nhầm lẫn với những thành công bất ngờ hoặc may mắn.
Trong cụm từ này 'victory' có nghĩa là một thành công, một chiến thắng. Nó được kết hợp với tính từ 'hard-earned' để nhấn mạnh giá trị của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sweet sweet hard-earned victory (Chiến thắng ngọt ngào sau bao khó khăn)
-
Well-deserved well-deserved hard-earned victory (Chiến thắng xứng đáng sau bao nỗ lực)
-
Celebrate celebrate a hard-earned victory (Ăn mừng chiến thắng khó khăn mới giành được)
-
Savor savor a hard-earned victory (Tận hưởng chiến thắng khó khăn mới giành được)
Idioms
-
The taste of hard-earned victory
Cảm giác của chiến thắng sau những nỗ lực gian khổ
"After years of training, she finally knew the taste of hard-earned victory."
(Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng cô ấy cũng biết đến cảm giác của chiến thắng sau những nỗ lực gian khổ.)
-
Reap the rewards of a hard-earned victory
Gặt hái thành quả từ một chiến thắng khó khăn
"The team is now reaping the rewards of their hard-earned victory."
(Đội hiện đang gặt hái những thành quả từ chiến thắng khó khăn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard-earned victory
Tính từ (Adjective)Đạt được thông qua nỗ lực và khó khăn lớn.
"This victory was a hard-earned one, the result of months of intense training."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-earned victory".
