(Top Banner Ad)
hard-earned victory
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chính trị/Thể thao/Chung

hard-earned victory

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng nhọc nhằn chiến thắng gian khổ thắng lợi vất vả thành quả khó nhọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieved through great effort and difficulty.

Vietnamese Meaning

Đạt được thông qua nỗ lực và khó khăn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This victory was a hard-earned one, the result of months of intense training."

    "Chiến thắng này là một chiến thắng khó khăn, kết quả của nhiều tháng tập luyện căng thẳng."

  • "The team celebrated their hard-earned victory after a grueling season."

    "Đội đã ăn mừng chiến thắng khó khăn của họ sau một mùa giải mệt mỏi."

  • "She finally achieved a hard-earned victory over her health problems."

    "Cuối cùng cô ấy đã đạt được chiến thắng khó khăn trước các vấn đề sức khỏe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, vất vả
Verb earn kiếm được, giành được
Noun victory chiến thắng
Adverb hardly hầu như không

Synonyms

Antonyms

easy victory (chiến thắng dễ dàng)fluke victory (chiến thắng ăn may)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Thể thao/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
earn
English
victory

Nguồn gốc của 'hard-earned'

Cụm từ 'hard-earned' nhấn mạnh rằng điều gì đó đã đạt được thông qua nỗ lực và sự cống hiến lớn. 'Hard' có nghĩa là khó khăn, và 'earned' có nghĩa là kiếm được. Khi kết hợp lại, nó miêu tả sự vất vả để đạt được điều gì đó.

Nguồn gốc của 'victory'

Từ 'victory' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'victoria', có nghĩa là 'thắng lợi'. Trong lịch sử, nó thường được dùng để chỉ chiến thắng trong chiến tranh hoặc các cuộc thi đấu, nhưng ngày nay nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ thành công nào.

Usage Note

Cụm từ 'hard-earned' nhấn mạnh rằng thành quả đạt được không đến dễ dàng mà phải trải qua quá trình lao động vất vả, đối mặt với nhiều thử thách. Nó thường được sử dụng để mô tả những thành tựu đáng trân trọng vì công sức bỏ ra. Không nên nhầm lẫn với những thành công bất ngờ hoặc may mắn.
Trong cụm từ này 'victory' có nghĩa là một thành công, một chiến thắng. Nó được kết hợp với tính từ 'hard-earned' để nhấn mạnh giá trị của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard-earned victory
  • Sweet sweet hard-earned victory
    (Chiến thắng ngọt ngào sau bao khó khăn)
  • Well-deserved well-deserved hard-earned victory
    (Chiến thắng xứng đáng sau bao nỗ lực)
Verb + hard-earned victory
  • Celebrate celebrate a hard-earned victory
    (Ăn mừng chiến thắng khó khăn mới giành được)
  • Savor savor a hard-earned victory
    (Tận hưởng chiến thắng khó khăn mới giành được)

Idioms

  • The taste of hard-earned victory

    Cảm giác của chiến thắng sau những nỗ lực gian khổ

    "After years of training, she finally knew the taste of hard-earned victory."

    (Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng cô ấy cũng biết đến cảm giác của chiến thắng sau những nỗ lực gian khổ.)

  • Reap the rewards of a hard-earned victory

    Gặt hái thành quả từ một chiến thắng khó khăn

    "The team is now reaping the rewards of their hard-earned victory."

    (Đội hiện đang gặt hái những thành quả từ chiến thắng khó khăn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-earned victory

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đạt được thông qua nỗ lực và khó khăn lớn.

"This victory was a hard-earned one, the result of months of intense training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-earned victory".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hard-earned victory' được đánh giá cao vì nó thể hiện sự kiên trì, quyết tâm và nỗ lực không ngừng. Nó nhấn mạnh rằng thành công không đến dễ dàng mà là kết quả của sự cống hiến.

Tinh thần thể thao

Trong thể thao, một 'hard-earned victory' thường được coi là đáng tự hào hơn vì nó cho thấy đội hoặc cá nhân đã vượt qua những thử thách lớn để giành chiến thắng. Nó thể hiện tinh thần thể thao cao thượng.