hard-won victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achieved after a great deal of effort and difficulty.
Vietnamese Meaning
Đạt được sau rất nhiều nỗ lực và khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace treaty was a hard-won victory for both sides."
"Hiệp ước hòa bình là một chiến thắng gian khổ cho cả hai bên."
-
"The team celebrated their hard-won victory after months of training."
"Đội đã ăn mừng chiến thắng gian khổ của họ sau nhiều tháng luyện tập."
-
"This agreement is a hard-won victory for human rights."
"Thỏa thuận này là một chiến thắng gian khổ cho nhân quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | đấu tranh, vật lộn |
| Noun | struggle | sự đấu tranh, cuộc vật lộn |
| Noun | triumph | chiến thắng vang dội, sự khải hoàn |
| Adjective | victorious | chiến thắng, thắng lợi |
| Noun | perseverance | sự kiên trì, bền bỉ |
| Noun | dedication | sự cống hiến, tận tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hard-won' nhấn mạnh quá trình đạt được chiến thắng gian khổ, vất vả, phải trả giá bằng nhiều công sức, thậm chí là sự hy sinh. Nó khác với 'easy victory' (chiến thắng dễ dàng) hoặc 'decisive victory' (chiến thắng quyết định) ở chỗ nó tập trung vào sự khó khăn và nỗ lực bỏ ra để đạt được kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a hard-won victory (đạt được một chiến thắng khó khăn)
-
earn earn a hard-won victory (giành được một chiến thắng khó khăn (xứng đáng))
-
secure secure a hard-won victory (bảo đảm/đạt được một chiến thắng khó khăn)
-
celebrate celebrate a hard-won victory (ăn mừng một chiến thắng khó khăn)
-
cherish cherish a hard-won victory (trân trọng một chiến thắng khó khăn)
Idioms
-
a hard-won victory for [something]
Một chiến thắng đạt được khó khăn cho [một lý tưởng/mục tiêu/nhóm người].
"The new voting rights legislation was a hard-won victory for civil rights activists."
(Luật quyền bầu cử mới là một chiến thắng khó khăn cho các nhà hoạt động dân quyền.)
-
clinging to a hard-won victory
Cố gắng giữ vững/bảo vệ một chiến thắng đã giành được khó khăn.
"After years of struggle, the small nation was clinging to its hard-won victory against oppression."
(Sau nhiều năm đấu tranh, quốc gia nhỏ bé ấy đang cố gắng giữ vững chiến thắng khó khăn của mình trước áp bức.)
-
not give up a hard-won victory
Không từ bỏ một chiến thắng đã đạt được khó khăn.
"We must not give up the hard-won victory our ancestors fought so bravely for."
(Chúng ta không được từ bỏ chiến thắng khó khăn mà tổ tiên chúng ta đã chiến đấu dũng cảm để giành lấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard-won victory
Tính từ ghépĐạt được sau rất nhiều nỗ lực và khó khăn.
"The peace treaty was a hard-won victory for both sides."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of struggle, the team secured a hard-won victory, and the fans erupted in celebration. |
Sau nhiều năm đấu tranh, đội đã giành được một chiến thắng khó nhọc, và người hâm mộ đã vỡ òa trong ăn mừng. |
| Phủ định | Despite their determination, they couldn't achieve a hard-won victory, for their opponents were simply too strong. |
Mặc dù quyết tâm, họ không thể đạt được một chiến thắng khó nhọc, vì đối thủ của họ đơn giản là quá mạnh. |
| Nghi vấn | Considering all the obstacles, was their championship win a hard-won victory, a testament to their resilience? |
Xem xét tất cả những trở ngại, liệu chiến thắng vô địch của họ có phải là một chiến thắng khó nhọc, một minh chứng cho sự kiên cường của họ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has celebrated a hard-won victory after years of dedication. |
Đội đã ăn mừng một chiến thắng khó nhọc sau nhiều năm cống hiến. |
| Phủ định | They haven't forgotten the sacrifices made for this hard-won victory. |
Họ đã không quên những hy sinh được thực hiện cho chiến thắng khó nhọc này. |
| Nghi vấn | Has she ever experienced such a hard-won victory before? |
Cô ấy đã từng trải qua một chiến thắng khó nhọc như vậy trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-won victory".
