(Top Banner Ad)
hard-won victory
C1
Tính từ ghép C1 Chính trị/Xã hội

hard-won victory

UK: /ˌhɑːd ˈwʌn ˈvɪktəri/ • US: /ˌhɑːrd ˈwʌn ˈvɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng gian khổ chiến thắng vất vả thắng lợi khó nhọc quả ngọt sau bao ngày gian khó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieved after a great deal of effort and difficulty.

Vietnamese Meaning

Đạt được sau rất nhiều nỗ lực và khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace treaty was a hard-won victory for both sides."

    "Hiệp ước hòa bình là một chiến thắng gian khổ cho cả hai bên."

  • "The team celebrated their hard-won victory after months of training."

    "Đội đã ăn mừng chiến thắng gian khổ của họ sau nhiều tháng luyện tập."

  • "This agreement is a hard-won victory for human rights."

    "Thỏa thuận này là một chiến thắng gian khổ cho nhân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle đấu tranh, vật lộn
Noun struggle sự đấu tranh, cuộc vật lộn
Noun triumph chiến thắng vang dội, sự khải hoàn
Adjective victorious chiến thắng, thắng lợi
Noun perseverance sự kiên trì, bền bỉ
Noun dedication sự cống hiến, tận tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kart- (meaning 'hard, strong', root for 'hard')
Proto-Germanic
*harduz (for 'hard')
Old English
heard (for 'hard')
Proto-Indo-European
*wenh₁- (meaning 'to strive, wish', root for 'win')
Proto-Germanic
*winnaną (for 'win')
Old English
winnan (for 'win')
Latin
victoria (meaning 'victory', from 'vincere' - to conquer)
Old French
victorie (for 'victory')
Middle English
victorie (for 'victory')
Modern English
hard-won victory (phrase combining 'hard' + past participle 'won' + 'victory')

Nguồn gốc của 'Hard-won Victory'

Cụm từ 'hard-won victory' (chiến thắng khó khăn) được hình thành từ ba yếu tố chính. 'Hard' (khó khăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', chỉ sự gian khổ, vất vả. 'Won' là thì quá khứ phân từ của 'win' (chiến thắng), từ tiếng Anh cổ 'winnan', nghĩa là đấu tranh, đạt được. Còn 'victory' (chiến thắng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'victoria'. Khi kết hợp lại, cụm từ này không chỉ đơn thuần là một chiến thắng, mà còn nhấn mạnh rằng chiến thắng đó đã phải trải qua một quá trình đầy nỗ lực, kiên trì, và vượt qua nhiều thử thách gian nan. Chính sự 'khó khăn' này làm cho chiến thắng trở nên quý giá và ý nghĩa hơn.

Usage Note

Cụm từ 'hard-won' nhấn mạnh quá trình đạt được chiến thắng gian khổ, vất vả, phải trả giá bằng nhiều công sức, thậm chí là sự hy sinh. Nó khác với 'easy victory' (chiến thắng dễ dàng) hoặc 'decisive victory' (chiến thắng quyết định) ở chỗ nó tập trung vào sự khó khăn và nỗ lực bỏ ra để đạt được kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + chiến thắng khó khăn (Verb + hard-won victory)
  • achieve achieve a hard-won victory
    (đạt được một chiến thắng khó khăn)
  • earn earn a hard-won victory
    (giành được một chiến thắng khó khăn (xứng đáng))
  • secure secure a hard-won victory
    (bảo đảm/đạt được một chiến thắng khó khăn)
  • celebrate celebrate a hard-won victory
    (ăn mừng một chiến thắng khó khăn)
  • cherish cherish a hard-won victory
    (trân trọng một chiến thắng khó khăn)

Idioms

  • a hard-won victory for [something]

    Một chiến thắng đạt được khó khăn cho [một lý tưởng/mục tiêu/nhóm người].

    "The new voting rights legislation was a hard-won victory for civil rights activists."

    (Luật quyền bầu cử mới là một chiến thắng khó khăn cho các nhà hoạt động dân quyền.)

  • clinging to a hard-won victory

    Cố gắng giữ vững/bảo vệ một chiến thắng đã giành được khó khăn.

    "After years of struggle, the small nation was clinging to its hard-won victory against oppression."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, quốc gia nhỏ bé ấy đang cố gắng giữ vững chiến thắng khó khăn của mình trước áp bức.)

  • not give up a hard-won victory

    Không từ bỏ một chiến thắng đã đạt được khó khăn.

    "We must not give up the hard-won victory our ancestors fought so bravely for."

    (Chúng ta không được từ bỏ chiến thắng khó khăn mà tổ tiên chúng ta đã chiến đấu dũng cảm để giành lấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-won victory

Tính từ ghép
Lật mặt

Đạt được sau rất nhiều nỗ lực và khó khăn.

"The peace treaty was a hard-won victory for both sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of struggle, the team secured a hard-won victory, and the fans erupted in celebration.
Sau nhiều năm đấu tranh, đội đã giành được một chiến thắng khó nhọc, và người hâm mộ đã vỡ òa trong ăn mừng.
Phủ định
Despite their determination, they couldn't achieve a hard-won victory, for their opponents were simply too strong.
Mặc dù quyết tâm, họ không thể đạt được một chiến thắng khó nhọc, vì đối thủ của họ đơn giản là quá mạnh.
Nghi vấn
Considering all the obstacles, was their championship win a hard-won victory, a testament to their resilience?
Xem xét tất cả những trở ngại, liệu chiến thắng vô địch của họ có phải là một chiến thắng khó nhọc, một minh chứng cho sự kiên cường của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has celebrated a hard-won victory after years of dedication.
Đội đã ăn mừng một chiến thắng khó nhọc sau nhiều năm cống hiến.
Phủ định
They haven't forgotten the sacrifices made for this hard-won victory.
Họ đã không quên những hy sinh được thực hiện cho chiến thắng khó nhọc này.
Nghi vấn
Has she ever experienced such a hard-won victory before?
Cô ấy đã từng trải qua một chiến thắng khó nhọc như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-won victory".

Giá trị của Nỗ lực và Kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự coi trọng cao độ đối với nỗ lực cá nhân và sự kiên trì. Một 'hard-won victory' (chiến thắng khó khăn) không chỉ đơn thuần là thành công, mà còn là minh chứng cho tinh thần không bỏ cuộc, sự bền bỉ và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Điều này thường mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc hơn và được xã hội tôn vinh hơn so với một chiến thắng dễ dàng. Nó củng cố niềm tin vào việc 'lao động chăm chỉ sẽ được đền đáp'.

Câu chuyện về Kẻ Yếu Thế (Underdog Story)

Khái niệm 'hard-won victory' gắn liền chặt chẽ với 'câu chuyện về kẻ yếu thế' (underdog story) - một mô típ phổ biến trong văn học, điện ảnh và văn hóa phương Tây. Đó là câu chuyện về một cá nhân hoặc một đội nhóm tưởng chừng không có cơ hội nhưng đã vượt qua mọi khó khăn, đánh bại đối thủ mạnh hơn để giành chiến thắng. Những chiến thắng này được ca ngợi vì chúng truyền cảm hứng, thể hiện sức mạnh của ý chí và tinh thần con người, ví dụ như câu chuyện David và Goliath hay các bộ phim thể thao về đội bóng yếu thế giành chức vô địch.