(Top Banner Ad)
easy victory
B1
Cụm danh từ B1 Thể thao, Chính trị, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

easy victory

UK: /ˈiːzi ˈvɪktəri/ • US: /ˈiːzi ˈvɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng dễ dàng thắng lợi dễ dàng ăn điểm dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A victory achieved without much difficulty or effort.

Vietnamese Meaning

Một chiến thắng đạt được mà không gặp nhiều khó khăn hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team secured an easy victory in the first round of the tournament."

    "Đội đã giành được một chiến thắng dễ dàng trong vòng đầu tiên của giải đấu."

  • "The economic reforms led to an easy victory for the ruling party in the elections."

    "Các cải cách kinh tế đã dẫn đến một chiến thắng dễ dàng cho đảng cầm quyền trong cuộc bầu cử."

  • "It was an easy victory, but we shouldn't underestimate our next opponent."

    "Đó là một chiến thắng dễ dàng, nhưng chúng ta không nên đánh giá thấp đối thủ tiếp theo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, thuận lợi, không khó khăn
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt, làm cho dễ dàng hơn
Noun victory chiến thắng, sự thắng lợi
Noun victor người chiến thắng, kẻ chinh phục
Adjective victorious chiến thắng, thắng lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Chính trị, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-iacere (to lie near, to fit well)
Old French
aisé (comfortable, at ease)
Middle English
esy (free from trouble, comfortable)
Latin
victoria (victory, from vincere 'to conquer')
Old French
victoire (victory)
Middle English
victorie (victory)
Modern English
easy victory (combination of 'easy' and 'victory')

Nguồn gốc của 'easy'

Từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiacere' (có nghĩa là 'nằm gần, phù hợp'), sau đó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'aisé' (có nghĩa là 'thoải mái, dễ chịu'). Khi du nhập vào tiếng Anh cổ, nó mang ý nghĩa 'không gặp trở ngại, thuận lợi', hình thành nên 'easy' ngày nay.

Nguồn gốc của 'victory'

Từ 'victory' xuất phát từ tiếng Latin 'victoria', được hình thành từ động từ 'vincere' có nghĩa là 'chinh phục, đánh bại'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'victoire' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa là sự chiến thắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một chiến thắng áp đảo, trong đó đối thủ yếu hơn hoặc không có khả năng kháng cự hiệu quả. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi đạt được một cách xứng đáng) hoặc tiêu cực (khi thể hiện sự coi thường đối thủ). So sánh với 'hard-fought victory' (chiến thắng khó khăn) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy victory
  • clear a clear easy victory
    (một chiến thắng dễ dàng rõ ràng)
  • resounding a resounding easy victory
    (một chiến thắng dễ dàng vang dội)
  • convincing a convincing easy victory
    (một chiến thắng dễ dàng thuyết phục)
  • comfortable a comfortable easy victory
    (một chiến thắng dễ dàng thoải mái)
Verb + easy victory
  • win win an easy victory
    (giành một chiến thắng dễ dàng)
  • achieve achieve an easy victory
    (đạt được một chiến thắng dễ dàng)
  • score score an easy victory
    (ghi được/có được một chiến thắng dễ dàng)
  • claim claim an easy victory
    (tuyên bố/nhận một chiến thắng dễ dàng)

Idioms

  • hand someone an easy victory

    tạo điều kiện cho ai đó giành chiến thắng dễ dàng (thường do đối thủ mắc lỗi hoặc không cố gắng)

    "Our team handed them an easy victory by making too many mistakes in the first half."

    (Đội của chúng tôi đã tạo điều kiện cho họ một chiến thắng dễ dàng vì mắc quá nhiều lỗi trong hiệp một.)

  • gift someone an easy victory

    tặng không cho ai đó một chiến thắng dễ dàng (do sơ suất, thiếu tập trung của bản thân hoặc đội)

    "The goalkeeper gifted the opponents an easy victory with a terrible blunder in the final minute."

    (Thủ môn đã tặng không cho đối thủ một chiến thắng dễ dàng bằng một sai lầm khủng khiếp ở phút cuối.)

  • It's no easy victory.

    Đây không phải là một chiến thắng dễ dàng. (Nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả để đạt được thành công)

    "After months of intense preparation, passing the advanced exam was no easy victory."

    (Sau nhiều tháng chuẩn bị căng thẳng, việc vượt qua kỳ thi nâng cao không phải là một chiến thắng dễ dàng chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy victory

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chiến thắng đạt được mà không gặp nhiều khó khăn hoặc nỗ lực.

"The team secured an easy victory in the first round of the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving an easy victory is often the result of thorough preparation.
Việc đạt được một chiến thắng dễ dàng thường là kết quả của sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Phủ định
Avoiding an easy victory due to overconfidence is a common mistake.
Việc né tránh một chiến thắng dễ dàng do quá tự tin là một sai lầm phổ biến.
Nghi vấn
Is expecting an easy victory always realistic?
Liệu việc mong đợi một chiến thắng dễ dàng có phải lúc nào cũng thực tế?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had played with more focus, they would have achieved an easy victory.
Nếu đội bóng đã chơi tập trung hơn, họ đã có thể giành được một chiến thắng dễ dàng.
Phủ định
If the opponent had not made so many mistakes, we wouldn't have had an easy victory.
Nếu đối thủ không mắc quá nhiều sai lầm, chúng ta đã không có được một chiến thắng dễ dàng.
Nghi vấn
Would the general have declared a glorious victory if the battle had been an easy one?
Liệu vị tướng có tuyên bố một chiến thắng vẻ vang nếu trận chiến là một trận chiến dễ dàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy victory".

Ý nghĩa của chiến thắng dễ dàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một chiến thắng dễ dàng đôi khi được nhìn nhận với sự hoài nghi hoặc ít được trân trọng hơn. Nó có thể cho thấy đối thủ yếu kém hoặc thiếu sự cạnh tranh thực sự, và thường không mang lại cảm giác thành tựu sâu sắc bằng một chiến thắng khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và bản lĩnh hơn. Một chiến thắng vẻ vang thường là kết quả của sự kiên trì và vượt qua thử thách.

Cảnh báo về sự tự mãn

Một chiến thắng dễ dàng có thể dẫn đến sự tự mãn. Các đội thể thao hoặc chính trị gia giành chiến thắng quá dễ dàng có thể trở nên chủ quan, lơ là rèn luyện hoặc chuẩn bị cho các thử thách lớn hơn. Sự thiếu chuẩn bị này, do ảo tưởng về năng lực vượt trội, có thể dẫn đến thất bại thảm hại trong những cuộc đối đầu quan trọng hơn sau này.