easy victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A victory achieved without much difficulty or effort.
Vietnamese Meaning
Một chiến thắng đạt được mà không gặp nhiều khó khăn hoặc nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team secured an easy victory in the first round of the tournament."
"Đội đã giành được một chiến thắng dễ dàng trong vòng đầu tiên của giải đấu."
-
"The economic reforms led to an easy victory for the ruling party in the elections."
"Các cải cách kinh tế đã dẫn đến một chiến thắng dễ dàng cho đảng cầm quyền trong cuộc bầu cử."
-
"It was an easy victory, but we shouldn't underestimate our next opponent."
"Đó là một chiến thắng dễ dàng, nhưng chúng ta không nên đánh giá thấp đối thủ tiếp theo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | easy | dễ dàng, thuận lợi, không khó khăn |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Verb | ease | làm dịu đi, giảm bớt, làm cho dễ dàng hơn |
| Noun | victory | chiến thắng, sự thắng lợi |
| Noun | victor | người chiến thắng, kẻ chinh phục |
| Adjective | victorious | chiến thắng, thắng lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một chiến thắng áp đảo, trong đó đối thủ yếu hơn hoặc không có khả năng kháng cự hiệu quả. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi đạt được một cách xứng đáng) hoặc tiêu cực (khi thể hiện sự coi thường đối thủ). So sánh với 'hard-fought victory' (chiến thắng khó khăn) để thấy sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear easy victory (một chiến thắng dễ dàng rõ ràng)
-
resounding a resounding easy victory (một chiến thắng dễ dàng vang dội)
-
convincing a convincing easy victory (một chiến thắng dễ dàng thuyết phục)
-
comfortable a comfortable easy victory (một chiến thắng dễ dàng thoải mái)
-
win win an easy victory (giành một chiến thắng dễ dàng)
-
achieve achieve an easy victory (đạt được một chiến thắng dễ dàng)
-
score score an easy victory (ghi được/có được một chiến thắng dễ dàng)
-
claim claim an easy victory (tuyên bố/nhận một chiến thắng dễ dàng)
Idioms
-
hand someone an easy victory
tạo điều kiện cho ai đó giành chiến thắng dễ dàng (thường do đối thủ mắc lỗi hoặc không cố gắng)
"Our team handed them an easy victory by making too many mistakes in the first half."
(Đội của chúng tôi đã tạo điều kiện cho họ một chiến thắng dễ dàng vì mắc quá nhiều lỗi trong hiệp một.)
-
gift someone an easy victory
tặng không cho ai đó một chiến thắng dễ dàng (do sơ suất, thiếu tập trung của bản thân hoặc đội)
"The goalkeeper gifted the opponents an easy victory with a terrible blunder in the final minute."
(Thủ môn đã tặng không cho đối thủ một chiến thắng dễ dàng bằng một sai lầm khủng khiếp ở phút cuối.)
-
It's no easy victory.
Đây không phải là một chiến thắng dễ dàng. (Nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả để đạt được thành công)
"After months of intense preparation, passing the advanced exam was no easy victory."
(Sau nhiều tháng chuẩn bị căng thẳng, việc vượt qua kỳ thi nâng cao không phải là một chiến thắng dễ dàng chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy victory
Cụm danh từMột chiến thắng đạt được mà không gặp nhiều khó khăn hoặc nỗ lực.
"The team secured an easy victory in the first round of the tournament."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving an easy victory is often the result of thorough preparation. |
Việc đạt được một chiến thắng dễ dàng thường là kết quả của sự chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Phủ định | Avoiding an easy victory due to overconfidence is a common mistake. |
Việc né tránh một chiến thắng dễ dàng do quá tự tin là một sai lầm phổ biến. |
| Nghi vấn | Is expecting an easy victory always realistic? |
Liệu việc mong đợi một chiến thắng dễ dàng có phải lúc nào cũng thực tế? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had played with more focus, they would have achieved an easy victory. |
Nếu đội bóng đã chơi tập trung hơn, họ đã có thể giành được một chiến thắng dễ dàng. |
| Phủ định | If the opponent had not made so many mistakes, we wouldn't have had an easy victory. |
Nếu đối thủ không mắc quá nhiều sai lầm, chúng ta đã không có được một chiến thắng dễ dàng. |
| Nghi vấn | Would the general have declared a glorious victory if the battle had been an easy one? |
Liệu vị tướng có tuyên bố một chiến thắng vẻ vang nếu trận chiến là một trận chiến dễ dàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy victory".
