well-deserved victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fully merited; thoroughly earned.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn xứng đáng; hoàn toàn đạt được nhờ công sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, she finally achieved a well-deserved victory."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng."
-
"The athlete's gold medal was a well-deserved victory after years of dedication."
"Huy chương vàng của vận động viên là một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng sau nhiều năm cống hiến."
-
"The company's profits are a well-deserved victory for their innovative strategies."
"Lợi nhuận của công ty là một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng cho các chiến lược đổi mới của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deserve | xứng đáng, đáng được hưởng |
| Adjective | deserving | xứng đáng, có công |
| Adjective | undeserving | không xứng đáng |
| Noun | victory | chiến thắng, thắng lợi |
| Adjective | victorious | chiến thắng, thắng lợi |
| Noun | victor | người chiến thắng, người thắng cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'well-deserved' nhấn mạnh rằng chiến thắng không phải do may mắn mà là kết quả của sự nỗ lực, tài năng, hoặc hành động đúng đắn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự công bằng và sự hài lòng vì ai đó đã nhận được những gì họ xứng đáng.
Victory thường được dùng trong các bối cảnh cạnh tranh. Nó có thể là chiến thắng quân sự, chiến thắng trong thể thao, chiến thắng trong bầu cử, hoặc đơn giản là thành công trong một nỗ lực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a well-deserved victory (đạt được một chiến thắng xứng đáng)
-
earn earn a well-deserved victory (giành được một chiến thắng xứng đáng)
-
secure secure a well-deserved victory (đảm bảo một chiến thắng xứng đáng)
-
celebrate celebrate a well-deserved victory (ăn mừng một chiến thắng xứng đáng)
-
a hard-fought a hard-fought, well-deserved victory (một chiến thắng xứng đáng sau nhiều nỗ lực)
-
a sweet a sweet, well-deserved victory (một chiến thắng ngọt ngào và xứng đáng)
Idioms
-
A hard-fought, well-deserved victory
Một chiến thắng khó khăn nhưng hoàn toàn xứng đáng
"Their team finally secured a hard-fought, well-deserved victory after extra time."
(Đội của họ cuối cùng đã giành được một chiến thắng khó khăn nhưng hoàn toàn xứng đáng sau hiệp phụ.)
-
To savour a well-deserved victory
Tận hưởng một chiến thắng xứng đáng
"After years of dedication, she could finally savour a well-deserved victory."
(Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng có thể tận hưởng một chiến thắng xứng đáng.)
-
This was truly a well-deserved victory
Đây thực sự là một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng
"Given their incredible effort, this was truly a well-deserved victory for the underdog."
(Với nỗ lực phi thường của họ, đây thực sự là một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng dành cho đội yếu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-deserved victory
Tính từHoàn toàn xứng đáng; hoàn toàn đạt được nhờ công sức.
"After years of hard work, she finally achieved a well-deserved victory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-deserved victory".
