(Top Banner Ad)
well-deserved victory
B2
Tính từ B2 Thể thao/Chính trị/Tổng quát

well-deserved victory

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng xứng đáng thắng lợi xứng đáng chiến thắng hoàn toàn xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully merited; thoroughly earned.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn xứng đáng; hoàn toàn đạt được nhờ công sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, she finally achieved a well-deserved victory."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng."

  • "The athlete's gold medal was a well-deserved victory after years of dedication."

    "Huy chương vàng của vận động viên là một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng sau nhiều năm cống hiến."

  • "The company's profits are a well-deserved victory for their innovative strategies."

    "Lợi nhuận của công ty là một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng cho các chiến lược đổi mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deserve xứng đáng, đáng được hưởng
Adjective deserving xứng đáng, có công
Adjective undeserving không xứng đáng
Noun victory chiến thắng, thắng lợi
Adjective victorious chiến thắng, thắng lợi
Noun victor người chiến thắng, người thắng cuộc

Synonyms

deserved win (chiến thắng xứng đáng)earned triumph (thắng lợi đạt được)

Antonyms

undeserved victory (chiến thắng không xứng đáng)

Related Words

Subject Area

Thể thao/Chính trị/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Latin
deservire
Old French
deservir
Latin
victoria
Old French
victorie

Nguồn gốc của 'well-deserved victory'

Cụm từ 'well-deserved victory' là sự kết hợp của ba từ: 'well' (trạng từ, mang nghĩa hoàn toàn, đúng đắn), 'deserved' (tính từ, có nghĩa là xứng đáng) và 'victory' (danh từ, chiến thắng). 'Well' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wel' (tốt, đúng). 'Deserved' đến từ động từ 'deserve', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'deservir' (phục vụ, kiếm được), và xa hơn là từ tiếng Latin 'deservire'. 'Victory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'victoria' (chiến thắng), thông qua tiếng Pháp cổ 'victorie'. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một chiến thắng đạt được một cách công bằng, minh bạch và hoàn toàn xứng đáng với những nỗ lực đã bỏ ra.

Usage Note

Cụm 'well-deserved' nhấn mạnh rằng chiến thắng không phải do may mắn mà là kết quả của sự nỗ lực, tài năng, hoặc hành động đúng đắn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự công bằng và sự hài lòng vì ai đó đã nhận được những gì họ xứng đáng.
Victory thường được dùng trong các bối cảnh cạnh tranh. Nó có thể là chiến thắng quân sự, chiến thắng trong thể thao, chiến thắng trong bầu cử, hoặc đơn giản là thành công trong một nỗ lực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well-deserved victory
  • achieve achieve a well-deserved victory
    (đạt được một chiến thắng xứng đáng)
  • earn earn a well-deserved victory
    (giành được một chiến thắng xứng đáng)
  • secure secure a well-deserved victory
    (đảm bảo một chiến thắng xứng đáng)
  • celebrate celebrate a well-deserved victory
    (ăn mừng một chiến thắng xứng đáng)
Adjective + well-deserved victory (modifiers of the entire phrase)
  • a hard-fought a hard-fought, well-deserved victory
    (một chiến thắng xứng đáng sau nhiều nỗ lực)
  • a sweet a sweet, well-deserved victory
    (một chiến thắng ngọt ngào và xứng đáng)

Idioms

  • A hard-fought, well-deserved victory

    Một chiến thắng khó khăn nhưng hoàn toàn xứng đáng

    "Their team finally secured a hard-fought, well-deserved victory after extra time."

    (Đội của họ cuối cùng đã giành được một chiến thắng khó khăn nhưng hoàn toàn xứng đáng sau hiệp phụ.)

  • To savour a well-deserved victory

    Tận hưởng một chiến thắng xứng đáng

    "After years of dedication, she could finally savour a well-deserved victory."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng có thể tận hưởng một chiến thắng xứng đáng.)

  • This was truly a well-deserved victory

    Đây thực sự là một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng

    "Given their incredible effort, this was truly a well-deserved victory for the underdog."

    (Với nỗ lực phi thường của họ, đây thực sự là một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng dành cho đội yếu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-deserved victory

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn xứng đáng; hoàn toàn đạt được nhờ công sức.

"After years of hard work, she finally achieved a well-deserved victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-deserved victory".

Giá trị của nỗ lực và công bằng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'well-deserved victory' mang ý nghĩa sâu sắc về sự công nhận giá trị của nỗ lực và sự công bằng. Nó không chỉ đơn thuần là việc giành chiến thắng mà còn khẳng định rằng thành công đó là kết quả của sự chăm chỉ, cống hiến, tài năng và tuân thủ các quy tắc. Một chiến thắng 'xứng đáng' được đánh giá cao hơn nhiều so với một chiến thắng chỉ nhờ may mắn hoặc các yếu tố bên ngoài, tạo ra niềm tự hào và sự tôn trọng từ cộng đồng.

Tinh thần 'Fair Play' trong thể thao và đời sống

Cụm từ này gắn liền mật thiết với tinh thần 'Fair Play' (chơi đẹp, công bằng) trong thể thao và cả trong các khía cạnh khác của đời sống. Một 'well-deserved victory' ngụ ý rằng người chiến thắng đã thi đấu hoặc cạnh tranh một cách chính trực, tôn trọng đối thủ và luật chơi. Điều này khuyến khích mọi người không chỉ hướng tới chiến thắng mà còn phải đạt được nó một cách đạo đức và minh bạch, giữ gìn sự tôn trọng và tính toàn vẹn của cuộc thi.