laborious victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or characterized by hard or toilsome effort.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều công sức, khó nhọc, vất vả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The task was laborious, but we managed to complete it on time."
"Nhiệm vụ rất vất vả, nhưng chúng tôi đã xoay sở hoàn thành nó đúng thời hạn."
-
"It was a laborious victory, but they eventually won the championship."
"Đó là một chiến thắng vất vả, nhưng cuối cùng họ đã giành được chức vô địch."
-
"The climbers achieved a laborious victory over the mountain."
"Những nhà leo núi đã đạt được một chiến thắng gian khổ trước ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'laborious' nhấn mạnh đến sự tốn kém về sức lực, thời gian và sự kiên trì để đạt được điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình. So với các từ như 'difficult' hay 'hard', 'laborious' tập trung hơn vào sự mệt mỏi và sự cần cù liên quan đến việc hoàn thành.
Victory đề cập đến hành động chiến thắng, sự thành công trong một cuộc cạnh tranh, trận chiến hoặc cuộc chiến. Nó mang ý nghĩa của sự vượt trội và đạt được mục tiêu sau một nỗ lực đáng kể. Trong cụm 'laborious victory', victory được mô tả bởi tính chất vất vả, khó khăn để đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hard-won hard-won laborious victory (chiến thắng khó nhọc, phải trải qua nhiều gian khổ)
-
Pyrrhic Pyrrhic laborious victory (chiến thắng Pyrrhus (chiến thắng với cái giá quá đắt))
-
Achieve achieve a laborious victory (đạt được một chiến thắng khó nhọc)
-
Secure secure a laborious victory (giành được một chiến thắng khó nhọc)
-
Savor savor a laborious victory (tận hưởng một chiến thắng khó nhọc)
Idioms
-
To snatch victory from the jaws of defeat
lật ngược tình thế, giành chiến thắng vào phút chót
"They were down by ten points with only a minute left, but they managed to snatch victory from the jaws of defeat."
(Họ bị dẫn trước mười điểm khi chỉ còn một phút, nhưng họ đã xoay sở lật ngược tình thế.)
-
To sweat blood
đổ mồ hôi sôi nước mắt
"He had to sweat blood to achieve this laborious victory"
(Anh ấy đã phải đổ mồ hôi sôi nước mắt để đạt được chiến thắng khó nhọc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laborious victory
Tính từ (adjective)Đòi hỏi nhiều công sức, khó nhọc, vất vả.
"The task was laborious, but we managed to complete it on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laborious victory".
