(Top Banner Ad)
laborious victory
C1
Tính từ (adjective) C1 Chung

laborious victory

UK: /ləˈbɔːriəs/ • US: /ləˈbɔːriəs/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng nhọc nhằn chiến thắng gian khổ chiến thắng phải trả giá đắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or characterized by hard or toilsome effort.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều công sức, khó nhọc, vất vả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The task was laborious, but we managed to complete it on time."

    "Nhiệm vụ rất vất vả, nhưng chúng tôi đã xoay sở hoàn thành nó đúng thời hạn."

  • "It was a laborious victory, but they eventually won the championship."

    "Đó là một chiến thắng vất vả, nhưng cuối cùng họ đã giành được chức vô địch."

  • "The climbers achieved a laborious victory over the mountain."

    "Những nhà leo núi đã đạt được một chiến thắng gian khổ trước ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective laborious tỉ mỉ, cần cù, khó nhọc
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Noun laborer người lao động
Noun victory chiến thắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laboriosus
English
laborious
English
victory

Nguồn gốc của 'Laborious'

Từ 'laborious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'laboriosus', có nghĩa là 'đầy lao động, vất vả'. Nó thể hiện sự nỗ lực và khó khăn cần thiết để đạt được một điều gì đó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các thành ngữ như 'đổ mồ hôi sôi nước mắt' để diễn tả sự vất vả tương tự.

Usage Note

Từ 'laborious' nhấn mạnh đến sự tốn kém về sức lực, thời gian và sự kiên trì để đạt được điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình. So với các từ như 'difficult' hay 'hard', 'laborious' tập trung hơn vào sự mệt mỏi và sự cần cù liên quan đến việc hoàn thành.
Victory đề cập đến hành động chiến thắng, sự thành công trong một cuộc cạnh tranh, trận chiến hoặc cuộc chiến. Nó mang ý nghĩa của sự vượt trội và đạt được mục tiêu sau một nỗ lực đáng kể. Trong cụm 'laborious victory', victory được mô tả bởi tính chất vất vả, khó khăn để đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laborious victory
  • Hard-won hard-won laborious victory
    (chiến thắng khó nhọc, phải trải qua nhiều gian khổ)
  • Pyrrhic Pyrrhic laborious victory
    (chiến thắng Pyrrhus (chiến thắng với cái giá quá đắt))
Verb + laborious victory
  • Achieve achieve a laborious victory
    (đạt được một chiến thắng khó nhọc)
  • Secure secure a laborious victory
    (giành được một chiến thắng khó nhọc)
  • Savor savor a laborious victory
    (tận hưởng một chiến thắng khó nhọc)

Idioms

  • To snatch victory from the jaws of defeat

    lật ngược tình thế, giành chiến thắng vào phút chót

    "They were down by ten points with only a minute left, but they managed to snatch victory from the jaws of defeat."

    (Họ bị dẫn trước mười điểm khi chỉ còn một phút, nhưng họ đã xoay sở lật ngược tình thế.)

  • To sweat blood

    đổ mồ hôi sôi nước mắt

    "He had to sweat blood to achieve this laborious victory"

    (Anh ấy đã phải đổ mồ hôi sôi nước mắt để đạt được chiến thắng khó nhọc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laborious victory

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều công sức, khó nhọc, vất vả.

"The task was laborious, but we managed to complete it on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laborious victory".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự kiên trì và nỗ lực được đánh giá cao. Một 'laborious victory' không chỉ là chiến thắng mà còn là minh chứng cho tinh thần không bỏ cuộc và khả năng vượt qua khó khăn. Điều này thường được liên kết với câu chuyện về 'American Dream', nơi mà bất kỳ ai cũng có thể thành công nếu họ làm việc chăm chỉ.